water-absorbent
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Water-absorbent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng hấp thụ nước.
Definition (English Meaning)
Able to absorb water.
Ví dụ Thực tế với 'Water-absorbent'
-
"Cotton is a highly water-absorbent material, making it ideal for towels."
"Bông là một vật liệu có khả năng thấm nước cao, làm cho nó trở nên lý tưởng cho khăn tắm."
-
"This type of soil is highly water-absorbent."
"Loại đất này có khả năng thấm nước rất cao."
-
"The water-absorbent polymer is used in diapers."
"Polyme có khả năng thấm nước được sử dụng trong tã giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Water-absorbent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: water-absorbent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Water-absorbent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có khả năng hút và giữ nước. Nó nhấn mạnh đặc tính hấp thụ, không chỉ đơn thuần là tiếp xúc với nước. So sánh với 'water-resistant' (chống nước) và 'waterproof' (không thấm nước), 'water-absorbent' có nghĩa là vật liệu cho phép nước thấm vào và giữ lại bên trong.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'water-absorbent for': Diễn tả mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ: 'This material is water-absorbent for cleaning purposes.' (Vật liệu này có khả năng thấm nước để phục vụ cho mục đích làm sạch.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Water-absorbent'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a material is water-absorbent, it expands when it's wet.
|
Nếu một vật liệu có khả năng thấm nước, nó sẽ nở ra khi bị ướt. |
| Phủ định |
If a sponge is not water-absorbent, it doesn't work well for cleaning.
|
Nếu một miếng bọt biển không thấm nước, nó sẽ không hoạt động tốt để làm sạch. |
| Nghi vấn |
If cotton is water-absorbent, does it dry quickly?
|
Nếu bông có khả năng thấm nước, nó có khô nhanh không? |