(Top Banner Ad)
water contamination
B2
Noun B2 Khoa học môi trường

water contamination

UK: /ˈwɔːtə kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈwɔːtər kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm nước sự nhiễm bẩn nguồn nước sự ô nhiễm nguồn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of water being polluted, especially by harmful substances.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái nước bị ô nhiễm, đặc biệt là bởi các chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water contamination poses a serious threat to public health."

    "Ô nhiễm nước gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng."

  • "The factory was fined for causing water contamination in the river."

    "Nhà máy đã bị phạt vì gây ô nhiễm nước sông."

  • "Regulations are in place to prevent water contamination from agricultural runoff."

    "Các quy định được đưa ra để ngăn chặn ô nhiễm nước từ dòng chảy nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm
Adjective contaminated bị ô nhiễm
Noun contaminant chất gây ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare (to pollute, defile)
English
contaminate
English
water contamination

Nguồn gốc của 'contaminate'

Từ 'contaminate' xuất phát từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là làm ô uế hoặc làm bẩn. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc làm ô uế những nơi linh thiêng hoặc những nghi lễ tôn giáo. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động làm ô nhiễm hoặc làm bẩn thứ gì đó, bao gồm cả nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và chính sách môi trường. Nó đề cập đến sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm (contaminants) trong nguồn nước, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước và sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái.

Prepositions

by with

* `by`: Chỉ tác nhân gây ô nhiễm. Ví dụ: *Water contamination by pesticides*. (Ô nhiễm nước do thuốc trừ sâu.)
* `with`: Chỉ sự tồn tại của chất ô nhiễm trong nước. Ví dụ: *Water contamination with lead*. (Ô nhiễm nước với chì.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water contamination
  • severe severe water contamination
    (ô nhiễm nước nghiêm trọng)
  • widespread widespread water contamination
    (ô nhiễm nước lan rộng)
  • industrial industrial water contamination
    (ô nhiễm nước do công nghiệp)
Verb + water contamination
  • prevent prevent water contamination
    (ngăn ngừa ô nhiễm nước)
  • monitor monitor water contamination
    (giám sát ô nhiễm nước)
  • reduce reduce water contamination
    (giảm thiểu ô nhiễm nước)
Preposition + water contamination
  • due to water contamination due to pesticides
    (ô nhiễm nước do thuốc trừ sâu)
  • from water contamination from industrial waste
    (ô nhiễm nước từ chất thải công nghiệp)
  • in increase in water contamination
    (sự gia tăng ô nhiễm nước)

Idioms

  • muddy the waters

    làm phức tạp vấn đề, làm rối tung lên

    "His explanation only muddied the waters further."

    (Lời giải thích của anh ta chỉ làm vấn đề thêm rối rắm.)

  • poison the well

    phá hoại, bôi nhọ (nguồn thông tin, danh tiếng của ai đó)

    "They tried to poison the well by spreading rumors about her."

    (Họ cố gắng bôi nhọ cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water contamination

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái nước bị ô nhiễm, đặc biệt là bởi các chất độc hại.

"Water contamination poses a serious threat to public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many environmental organizations are working to address a critical global issue: water contamination.
Nhiều tổ chức môi trường đang nỗ lực giải quyết một vấn đề toàn cầu quan trọng: ô nhiễm nguồn nước.
Phủ định
The local council hasn't implemented sufficient measures: specifically, they haven't addressed water contamination effectively.
Hội đồng địa phương đã không thực hiện đủ các biện pháp: cụ thể, họ đã không giải quyết ô nhiễm nguồn nước một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is water contamination a significant threat: a threat to public health and the environment?
Liệu ô nhiễm nguồn nước có phải là một mối đe dọa đáng kể không: một mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water contamination".

Ngày Nước Thế giới

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và bền vững. Đây là dịp để mọi người suy ngẫm về các vấn đề liên quan đến ô nhiễm nước và tìm kiếm giải pháp.

Văn hóa uống nước

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm tra chất lượng nước máy là một vấn đề được quan tâm. Các hộ gia đình thường sử dụng bộ lọc nước hoặc mua nước đóng chai để đảm bảo an toàn. Ở Việt Nam, việc đun sôi nước trước khi uống cũng là một thói quen phổ biến để diệt khuẩn và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.