(Top Banner Ad)
heavy metals
B2
Danh từ B2 Hóa học, Môi trường, Âm nhạc

heavy metals

UK: /ˈhɛvi ˈmetəlz/ • US: /ˈhɛvi ˈmɛtəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nặng nhạc heavy metal
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of metals with relatively high densities, atomic weights, or atomic numbers, that are toxic or poisonous even at low concentrations.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các kim loại có mật độ, trọng lượng nguyên tử hoặc số nguyên tử tương đối cao, độc hại hoặc gây ngộ độc ngay cả ở nồng độ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of heavy metals in the river poses a serious threat to aquatic life."

    "Sự hiện diện của kim loại nặng trong sông gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống thủy sinh."

  • "Exposure to heavy metals can lead to serious health problems."

    "Tiếp xúc với kim loại nặng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "He's a huge fan of heavy metal music."

    "Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc heavy metal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic có tính chất kim loại
Adjective heavy nặng
Noun heaviness sự nặng nề

Synonyms

toxic metals (kim loại độc hại)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Môi trường, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
heavy
English
metal
English
heavy metals

Nguồn gốc của 'heavy metals'

Thuật ngữ 'heavy metals' ban đầu được sử dụng trong hóa học để chỉ các kim loại có tỷ trọng cao và độc tính tiềm tàng. Việc sử dụng thuật ngữ này đã lan rộng sang các lĩnh vực khác như môi trường và âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'heavy metals' thường được sử dụng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người. Chúng bao gồm các kim loại như chì (lead), thủy ngân (mercury), cadmium, và arsenic (thạch tín). Chúng có thể tích tụ trong cơ thể sinh vật và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Trong âm nhạc, 'heavy metal' là một thể loại nhạc rock phát triển từ cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, đặc trưng bởi âm thanh mạnh mẽ, sử dụng nhiều guitar điện méo tiếng, trống dồn dập và giọng hát cao. Nó khác với các thể loại rock khác như soft rock, pop rock ở độ 'nặng' và cường độ âm thanh.

Prepositions

in from of

- 'Heavy metals in soil/water': chỉ vị trí/môi trường chứa kim loại nặng.
- 'Heavy metals from industrial waste': chỉ nguồn gốc của kim loại nặng.
- 'Toxicity of heavy metals': chỉ thuộc tính độc hại của kim loại nặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy metals
  • toxic toxic heavy metals
    (kim loại nặng độc hại)
  • dangerous dangerous heavy metals
    (kim loại nặng nguy hiểm)
Verb + heavy metals
  • remove remove heavy metals
    (loại bỏ kim loại nặng)
  • detect detect heavy metals
    (phát hiện kim loại nặng)
  • accumulate heavy metals accumulate
    (kim loại nặng tích tụ)
Noun + heavy metals
  • contamination heavy metal contamination
    (ô nhiễm kim loại nặng)
  • poisoning heavy metal poisoning
    (ngộ độc kim loại nặng)

Idioms

  • heavy metal (music)

    nhạc heavy metal (một thể loại nhạc rock mạnh mẽ)

    "He is a big fan of heavy metal."

    (Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của nhạc heavy metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy metals

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các kim loại có mật độ, trọng lượng nguyên tử hoặc số nguyên tử tương đối cao, độc hại hoặc gây ngộ độc ngay cả ở nồng độ thấp.

"The presence of heavy metals in the river poses a serious threat to aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory carelessly releases heavy metals into the river.
Nhà máy bất cẩn xả kim loại nặng vào sông.
Phủ định
The scientist didn't meticulously analyze the heavy metals in the sample.
Nhà khoa học đã không phân tích tỉ mỉ các kim loại nặng trong mẫu.
Nghi vấn
Do they regularly test the water for heavy metals?
Họ có thường xuyên kiểm tra nước để tìm kim loại nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy metals".

Ảnh hưởng đến sức khỏe

Kim loại nặng có thể gây hại cho sức khỏe con người khi chúng tích tụ trong cơ thể qua thời gian. Điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm kim loại nặng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng do hoạt động công nghiệp và khai thác mỏ. Chúng có thể gây ô nhiễm đất và nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.