water-cooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cooled by water circulating around it.
Vietnamese Meaning
Được làm mát bằng nước tuần hoàn xung quanh nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car engine is water-cooled to prevent overheating."
"Động cơ xe hơi được làm mát bằng nước để tránh quá nhiệt."
-
"The server room uses a water-cooled system to maintain a stable temperature."
"Phòng máy chủ sử dụng hệ thống làm mát bằng nước để duy trì nhiệt độ ổn định."
-
"Water-cooled PCs are often used for high-performance gaming."
"Máy tính cá nhân làm mát bằng nước thường được sử dụng để chơi game hiệu năng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các động cơ, máy móc hoặc thiết bị điện tử được làm mát bằng nước để ngăn quá nhiệt. Nó nhấn mạnh phương pháp làm mát bằng nước, trái ngược với làm mát bằng không khí (air-cooled). 'Water-cooled' thường ám chỉ hiệu quả làm mát cao hơn so với 'air-cooled'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern modern water-cooled engines (động cơ làm mát bằng nước hiện đại)
-
High-performance high-performance water-cooled systems (hệ thống làm mát bằng nước hiệu suất cao)
-
Engine water-cooled engine (động cơ làm mát bằng nước)
-
System water-cooled system (hệ thống làm mát bằng nước)
-
Computer water-cooled computer (máy tính tản nhiệt nước)
Idioms
-
Keep one's cool
giữ bình tĩnh
"Even under pressure, he managed to keep his cool."
(Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.)
-
Lose one's cool
mất bình tĩnh
"He lost his cool when they started arguing."
(Anh ấy đã mất bình tĩnh khi họ bắt đầu tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water-cooled
Tính từĐược làm mát bằng nước tuần hoàn xung quanh nó.
"The car engine is water-cooled to prevent overheating."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This engine should be water-cooled to prevent overheating. |
Động cơ này nên được làm mát bằng nước để tránh quá nhiệt. |
| Phủ định | That old computer cannot be water-cooled because it lacks the necessary hardware. |
Chiếc máy tính cũ đó không thể được làm mát bằng nước vì nó thiếu phần cứng cần thiết. |
| Nghi vấn | Could the server room be water-cooled to reduce energy consumption? |
Liệu phòng máy chủ có thể được làm mát bằng nước để giảm tiêu thụ năng lượng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be designing a new water-cooled engine next year. |
Các kỹ sư sẽ đang thiết kế một động cơ làm mát bằng nước mới vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be using a water-cooled system in that model. |
Họ sẽ không sử dụng hệ thống làm mát bằng nước trong mẫu đó. |
| Nghi vấn | Will the computer be running with a water-cooled system? |
Liệu máy tính có đang chạy với một hệ thống làm mát bằng nước không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic had already installed the water-cooled engine before I arrived. |
Người thợ máy đã lắp đặt động cơ làm mát bằng nước trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They hadn't realized the computer was water-cooled until they opened the case. |
Họ đã không nhận ra máy tính được làm mát bằng nước cho đến khi họ mở vỏ máy. |
| Nghi vấn | Had the system ever been water-cooled before the upgrade? |
Hệ thống đã từng được làm mát bằng nước trước khi nâng cấp chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been improving the engine's performance by implementing a water-cooled system for years before the competition. |
Các kỹ sư đã liên tục cải thiện hiệu suất động cơ bằng cách triển khai hệ thống làm mát bằng nước trong nhiều năm trước cuộc thi. |
| Phủ định | The company hadn't been focusing on developing water-cooled technology; they had been investing in air-cooled systems instead. |
Công ty đã không tập trung vào phát triển công nghệ làm mát bằng nước; thay vào đó, họ đã đầu tư vào các hệ thống làm mát bằng không khí. |
| Nghi vấn | Had the team been testing the water-cooled prototype extensively before the official launch? |
Có phải đội đã thử nghiệm nguyên mẫu làm mát bằng nước một cách rộng rãi trước khi ra mắt chính thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-cooled".
