(Top Banner Ad)
water-cooled
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí

water-cooled

UK: /ˈwɔːtəˌkuːld/ • US: /ˈwɔtərˌkuːld/

Nghĩa tiếng Việt

làm mát bằng nước giải nhiệt bằng nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooled by water circulating around it.

Vietnamese Meaning

Được làm mát bằng nước tuần hoàn xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car engine is water-cooled to prevent overheating."

    "Động cơ xe hơi được làm mát bằng nước để tránh quá nhiệt."

  • "The server room uses a water-cooled system to maintain a stable temperature."

    "Phòng máy chủ sử dụng hệ thống làm mát bằng nước để duy trì nhiệt độ ổn định."

  • "Water-cooled PCs are often used for high-performance gaming."

    "Máy tính cá nhân làm mát bằng nước thường được sử dụng để chơi game hiệu năng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool làm mát
Noun water nước
Adjective cooled được làm mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
water-cooled

Nguồn gốc của 'Water-cooled'

Cụm từ 'water-cooled' xuất hiện khi công nghệ làm mát bằng nước được phát triển để giải nhiệt cho các động cơ và thiết bị. Thay vì dùng không khí (air-cooled), nước được sử dụng vì khả năng hấp thụ nhiệt tốt hơn nhiều, giúp máy móc hoạt động hiệu quả hơn và tránh quá nhiệt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các động cơ, máy móc hoặc thiết bị điện tử được làm mát bằng nước để ngăn quá nhiệt. Nó nhấn mạnh phương pháp làm mát bằng nước, trái ngược với làm mát bằng không khí (air-cooled). 'Water-cooled' thường ám chỉ hiệu quả làm mát cao hơn so với 'air-cooled'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-cooled
  • Modern modern water-cooled engines
    (động cơ làm mát bằng nước hiện đại)
  • High-performance high-performance water-cooled systems
    (hệ thống làm mát bằng nước hiệu suất cao)
Noun + water-cooled
  • Engine water-cooled engine
    (động cơ làm mát bằng nước)
  • System water-cooled system
    (hệ thống làm mát bằng nước)
  • Computer water-cooled computer
    (máy tính tản nhiệt nước)

Idioms

  • Keep one's cool

    giữ bình tĩnh

    "Even under pressure, he managed to keep his cool."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • Lose one's cool

    mất bình tĩnh

    "He lost his cool when they started arguing."

    (Anh ấy đã mất bình tĩnh khi họ bắt đầu tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-cooled

Tính từ
Lật mặt

Được làm mát bằng nước tuần hoàn xung quanh nó.

"The car engine is water-cooled to prevent overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This engine should be water-cooled to prevent overheating.
Động cơ này nên được làm mát bằng nước để tránh quá nhiệt.
Phủ định
That old computer cannot be water-cooled because it lacks the necessary hardware.
Chiếc máy tính cũ đó không thể được làm mát bằng nước vì nó thiếu phần cứng cần thiết.
Nghi vấn
Could the server room be water-cooled to reduce energy consumption?
Liệu phòng máy chủ có thể được làm mát bằng nước để giảm tiêu thụ năng lượng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be designing a new water-cooled engine next year.
Các kỹ sư sẽ đang thiết kế một động cơ làm mát bằng nước mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be using a water-cooled system in that model.
Họ sẽ không sử dụng hệ thống làm mát bằng nước trong mẫu đó.
Nghi vấn
Will the computer be running with a water-cooled system?
Liệu máy tính có đang chạy với một hệ thống làm mát bằng nước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had already installed the water-cooled engine before I arrived.
Người thợ máy đã lắp đặt động cơ làm mát bằng nước trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't realized the computer was water-cooled until they opened the case.
Họ đã không nhận ra máy tính được làm mát bằng nước cho đến khi họ mở vỏ máy.
Nghi vấn
Had the system ever been water-cooled before the upgrade?
Hệ thống đã từng được làm mát bằng nước trước khi nâng cấp chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been improving the engine's performance by implementing a water-cooled system for years before the competition.
Các kỹ sư đã liên tục cải thiện hiệu suất động cơ bằng cách triển khai hệ thống làm mát bằng nước trong nhiều năm trước cuộc thi.
Phủ định
The company hadn't been focusing on developing water-cooled technology; they had been investing in air-cooled systems instead.
Công ty đã không tập trung vào phát triển công nghệ làm mát bằng nước; thay vào đó, họ đã đầu tư vào các hệ thống làm mát bằng không khí.
Nghi vấn
Had the team been testing the water-cooled prototype extensively before the official launch?
Có phải đội đã thử nghiệm nguyên mẫu làm mát bằng nước một cách rộng rãi trước khi ra mắt chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-cooled".

Ứng dụng của tản nhiệt nước

Trong thế giới công nghệ, tản nhiệt nước không chỉ được sử dụng trong động cơ xe hơi mà còn phổ biến trong các máy tính hiệu năng cao (gaming PC) và các trung tâm dữ liệu lớn. Việc này giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tăng tuổi thọ cho các linh kiện.