(Top Banner Ad)
liquid-cooled
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ

liquid-cooled

UK: /ˈlɪkwɪd kuːld/ • US: /ˈlɪkwɪd kuːld/

Nghĩa tiếng Việt

làm mát bằng chất lỏng giải nhiệt bằng chất lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooled by means of a liquid, typically water or a specialized coolant.

Vietnamese Meaning

Được làm mát bằng chất lỏng, thường là nước hoặc chất làm mát chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gaming PC features a liquid-cooled CPU to prevent overheating."

    "Chiếc PC chơi game này có CPU được làm mát bằng chất lỏng để tránh quá nhiệt."

  • "Many high-performance motorcycles use liquid-cooled engines."

    "Nhiều xe máy hiệu suất cao sử dụng động cơ làm mát bằng chất lỏng."

  • "The server room is equipped with a liquid-cooled system to maintain a stable temperature."

    "Phòng máy chủ được trang bị hệ thống làm mát bằng chất lỏng để duy trì nhiệt độ ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective liquid chất lỏng / lỏng
Verb cool làm mát
Noun coolant chất làm mát
Noun/Adjective cooling sự làm mát / làm mát
Noun cooler thiết bị làm mát
Noun Phrase liquid cooling hệ thống làm mát bằng chất lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Old English
cōlian
English
liquid-cooled

Sức mạnh làm mát bằng chất lỏng

Từ nhu cầu kiểm soát nhiệt độ trong các thiết bị mạnh mẽ như động cơ xe hơi hay máy tính hiệu suất cao, thuật ngữ 'liquid-cooled' ra đời để mô tả hệ thống sử dụng chất lỏng thay vì không khí để làm mát hiệu quả hơn. Điều này giúp các cỗ máy hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.

Usage Note

Tính từ 'liquid-cooled' mô tả các hệ thống hoặc thiết bị mà nhiệt độ được kiểm soát bằng cách sử dụng chất lỏng để hấp thụ và tản nhiệt. Phương pháp này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất làm mát cao hơn so với làm mát bằng không khí, chẳng hạn như động cơ hiệu suất cao, máy tính lớn hoặc thiết bị điện tử công suất cao. Nó thường được sử dụng để chỉ các hệ thống có vòng tuần hoàn chất lỏng khép kín, nơi chất lỏng được bơm qua một bộ tản nhiệt để tản nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • engine liquid-cooled engine
    (động cơ làm mát bằng chất lỏng)
  • system liquid-cooled system
    (hệ thống làm mát bằng chất lỏng)
  • computer liquid-cooled computer
    (máy tính làm mát bằng chất lỏng)
  • technology liquid-cooled technology
    (công nghệ làm mát bằng chất lỏng)
  • solution liquid-cooled solution
    (giải pháp làm mát bằng chất lỏng)

Idioms

  • liquid-cooled engine

    động cơ được làm mát bằng chất lỏng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Many modern cars use a liquid-cooled engine for optimal performance and efficiency."

    (Nhiều xe hơi hiện đại sử dụng động cơ làm mát bằng chất lỏng để đạt hiệu suất và hiệu quả tối ưu.)

  • liquid-cooled system

    hệ thống làm mát bằng chất lỏng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The new server rack features an advanced liquid-cooled system to prevent overheating."

    (Giá máy chủ mới có hệ thống làm mát bằng chất lỏng tiên tiến để tránh quá nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid-cooled

Tính từ
Lật mặt

Được làm mát bằng chất lỏng, thường là nước hoặc chất làm mát chuyên dụng.

"The gaming PC features a liquid-cooled CPU to prevent overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid-cooled".

Sự phát triển công nghệ làm mát

Trong lịch sử công nghiệp, việc kiểm soát nhiệt độ là chìa khóa để phát triển các cỗ máy mạnh mẽ hơn. Từ những động cơ ban đầu chỉ dựa vào làm mát bằng không khí, sự ra đời của hệ thống 'liquid-cooled' (làm mát bằng chất lỏng) đã đánh dấu một bước tiến lớn, cho phép các thiết bị hoạt động ở hiệu suất cao hơn và ổn định hơn, đặc biệt là trong ngành ô tô và điện tử.

Biểu tượng của hiệu năng cao

Trong giới công nghệ và gaming, hệ thống làm mát bằng chất lỏng không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn trở thành một biểu tượng của hiệu năng cao và sự tinh chỉnh. Những dàn máy tính 'liquid-cooled' với ống dẫn chất lỏng màu sắc thường được trưng bày tự hào, thể hiện sự đầu tư vào hiệu suất tối đa và tính thẩm mỹ.