(Top Banner Ad)
water depletion
C1
noun C1 Khoa học môi trường/Tài nguyên nước

water depletion

UK: /ˈwɔːtə dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈwɔtər dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm nguồn nước sự cạn kiệt nguồn nước tình trạng suy giảm nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the amount of water in aquifers, soil moisture, lakes, reservoirs, and streams.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm lượng nước trong các tầng chứa nước, độ ẩm của đất, hồ, đập và các dòng suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water depletion is a serious environmental issue affecting many parts of the world."

    "Sự suy giảm nguồn nước là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều nơi trên thế giới."

  • "The water depletion in the region has led to crop failures and economic hardship."

    "Sự suy giảm nguồn nước trong khu vực đã dẫn đến mất mùa và khó khăn kinh tế."

  • "Over-extraction of groundwater is a major cause of water depletion."

    "Việc khai thác quá mức nước ngầm là một nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm nguồn nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Noun depletion sự suy giảm, sự cạn kiệt
Verb deplete làm suy giảm, làm cạn kiệt
Adjective depleted bị suy giảm, bị cạn kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường/Tài nguyên nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
depletion

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wæter', liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Ấn-Âu khác. Nó đã là một phần cơ bản của ngôn ngữ từ rất lâu đời, phản ánh tầm quan trọng của nước đối với cuộc sống.

Sự hình thành của 'depletion'

Từ 'depletion' xuất phát từ động từ 'deplete', có nghĩa là làm giảm hoặc cạn kiệt. 'Deplete' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deplere', kết hợp giữa 'de-' (xuống, giảm) và 'plere' (làm đầy). Ý nghĩa của sự suy giảm, cạn kiệt đã được truyền tải qua các ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng nguồn nước bị khai thác quá mức hoặc bị ô nhiễm, dẫn đến sự cạn kiệt và không đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng. Khác với 'water shortage' (thiếu nước), 'water depletion' nhấn mạnh vào quá trình suy giảm dần của nguồn nước.

Prepositions

of in

'depletion of water resources' (sự suy giảm nguồn tài nguyên nước); 'water depletion in arid regions' (sự suy giảm nước ở các vùng khô cằn). 'Of' thường chỉ đối tượng bị suy giảm, 'in' chỉ địa điểm xảy ra sự suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water depletion
  • severe severe water depletion
    (sự cạn kiệt nước nghiêm trọng)
  • rapid rapid water depletion
    (sự cạn kiệt nước nhanh chóng)
  • groundwater groundwater water depletion
    (sự cạn kiệt nước ngầm)
Verb + water depletion
  • cause cause water depletion
    (gây ra sự cạn kiệt nước)
  • reduce reduce water depletion
    (giảm sự cạn kiệt nước)
  • monitor monitor water depletion
    (giám sát sự cạn kiệt nước)

Idioms

  • Like water off a duck's back (related thematically)

    Nước đổ đầu vịt (không có tác dụng)

    "His criticism is like water off a duck's back to her."

    (Lời chỉ trích của anh ấy chẳng khác nào nước đổ đầu vịt đối với cô ấy.)

  • In deep water (related thematically)

    Gặp rắc rối lớn, tình thế khó khăn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water depletion

noun
Lật mặt

Sự suy giảm lượng nước trong các tầng chứa nước, độ ẩm của đất, hồ, đập và các dòng suối.

"Water depletion is a serious environmental issue affecting many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water depletion".

Ngày Nước Thế giới (World Water Day)

Ngày Nước Thế giới được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước ngọt và vận động cho việc quản lý bền vững tài nguyên nước. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề như cạn kiệt nước.

Tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng cạn kiệt nước ở nhiều khu vực trên thế giới. Sự thay đổi về lượng mưa và nhiệt độ có thể dẫn đến hạn hán kéo dài và giảm nguồn cung cấp nước, ảnh hưởng đến nông nghiệp, công nghiệp và sức khỏe con người.