(Top Banner Ad)
water shortage
B2
Danh từ B2 Môi trường, Khoa học xã hội

water shortage

UK: /ˈwɔːtə ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈwɔːtər ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu nước tình trạng thiếu nước khan hiếm nước thiếu hụt nguồn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is not enough water to meet the needs of people or the environment.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu nước, khi không có đủ nước để đáp ứng nhu cầu của con người hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe water shortage due to climate change."

    "Đất nước đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng do biến đổi khí hậu."

  • "Many farmers are struggling to grow crops due to the water shortage."

    "Nhiều nông dân đang gặp khó khăn trong việc trồng trọt do tình trạng thiếu nước."

  • "The government is implementing new policies to address the water shortage."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; mặt nước; vùng nước
Verb water tưới nước; làm chảy nước mắt/miệng; pha loãng
Adjective watery như nước, nhiều nước; nhạt nhẽo
Noun watering việc tưới nước; điểm cấp nước
Noun short quần đùi; phần thiếu hụt
Adjective short ngắn; thiếu; cụt ngủn
Verb shorten làm ngắn lại; rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi; sự thiếu thốn
Adverb shortly chẳng mấy chốc, trong thời gian ngắn; cụt lủn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Modern English
water
Old English
sceort
Old French
-age
Modern English
shortage

Nguồn gốc của 'water shortage'

Cụm từ 'water shortage' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'water' (nước) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt đầu từ tiếng Proto-Indo-European '*wed-', qua tiếng Proto-Germanic '*watōr' rồi đến tiếng Old English 'wæter'. Từ 'shortage' (sự thiếu hụt) được hình thành từ tính từ 'short' (ngắn) trong tiếng Old English 'sceort', kết hợp với hậu tố '-age' có nguồn gốc từ tiếng Old French (từ Latin '-aticum'), mang nghĩa trạng thái hoặc tình trạng. Từ 'shortage' bắt đầu được dùng rộng rãi vào thế kỷ 19 để chỉ sự thiếu hụt. Khi kết hợp, 'water shortage' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng tình trạng khan hiếm nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khan hiếm nước do hạn hán, sử dụng quá mức hoặc ô nhiễm. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt nguồn cung so với nhu cầu.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc loại thiếu hụt (ví dụ: water shortage of drinking water). Sử dụng 'in' để chỉ khu vực bị ảnh hưởng (ví dụ: water shortage in California).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water shortage
  • severe severe water shortage
    (tình trạng thiếu nước trầm trọng)
  • acute acute water shortage
    (tình trạng thiếu nước cấp tính)
  • chronic chronic water shortage
    (tình trạng thiếu nước kinh niên)
  • widespread widespread water shortage
    (tình trạng thiếu nước trên diện rộng)
  • dire dire water shortage
    (tình trạng thiếu nước cực kỳ nghiêm trọng)
Verb + water shortage
  • face face a water shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu nước)
  • experience experience a water shortage
    (trải qua tình trạng thiếu nước)
  • address address a water shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu nước)
  • alleviate alleviate a water shortage
    (giảm nhẹ tình trạng thiếu nước)
  • mitigate mitigate a water shortage
    (làm giảm thiểu tình trạng thiếu nước)
  • cause cause a water shortage
    (gây ra tình trạng thiếu nước)
Nouns related to water shortage
  • impact impact of water shortage
    (tác động của tình trạng thiếu nước)
  • causes causes of water shortage
    (nguyên nhân của tình trạng thiếu nước)
  • solutions solutions to water shortage
    (các giải pháp cho tình trạng thiếu nước)

Idioms

  • turn a blind eye to the water shortage

    làm ngơ/nhắm mắt làm ngơ trước tình trạng thiếu nước

    "Governments cannot turn a blind eye to the water shortage crisis in rural areas."

    (Các chính phủ không thể làm ngơ trước cuộc khủng hoảng thiếu nước ở các vùng nông thôn.)

  • on the brink of a water shortage

    sắp sửa rơi vào/đứng trước bờ vực thiếu nước nghiêm trọng

    "Many regions are on the brink of a severe water shortage due to prolonged drought."

    (Nhiều khu vực đang đứng trước bờ vực thiếu nước trầm trọng do hạn hán kéo dài.)

  • a looming water shortage

    tình trạng thiếu nước đang đến gần/hiện hữu

    "Experts warn of a looming water shortage if conservation efforts are not improved."

    (Các chuyên gia cảnh báo về một tình trạng thiếu nước đang đến gần nếu các nỗ lực bảo tồn không được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu nước, khi không có đủ nước để đáp ứng nhu cầu của con người hoặc môi trường.

"The country is facing a severe water shortage due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water shortage".

Khủng hoảng nước toàn cầu và Biến đổi khí hậu

Tình trạng thiếu nước không chỉ là vấn đề cục bộ mà còn là thách thức toàn cầu, gắn liền với biến đổi khí hậu và mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 6: Nước sạch và vệ sinh). Nhiều quốc gia trên thế giới đang phải đối mặt với nguy cơ thiếu nước sạch trầm trọng, ảnh hưởng đến an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và ổn định xã hội, biến đây thành một mối quan tâm lớn về môi trường và nhân đạo.

'Ngày Không' (Day Zero) và Bài học từ Cape Town

Thuật ngữ 'Day Zero' (Ngày Không) trở nên nổi tiếng khi thành phố Cape Town, Nam Phi, gần như trở thành đô thị lớn đầu tiên cạn kiệt nguồn nước vào năm 2018. Khái niệm này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu nước, khi nước máy bị cắt và người dân phải xếp hàng nhận khẩu phần nước giới hạn. Đây là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về tầm quan trọng của quản lý tài nguyên nước hiệu quả và bảo tồn nước, cho thấy nguy cơ hiện hữu của việc cạn kiệt nguồn nước trong các đô thị lớn.