water-loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thriving in or preferring moist conditions or water.
Vietnamese Meaning
Ưa nước, thích môi trường ẩm ướt hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water-loving plants thrived near the pond."
"Các loại cây ưa nước phát triển mạnh mẽ gần ao."
-
"Many water-loving flowers bloom in the spring."
"Nhiều loài hoa ưa nước nở vào mùa xuân."
-
"These water-loving insects are vital to the wetland ecosystem."
"Những loài côn trùng ưa nước này rất quan trọng đối với hệ sinh thái đất ngập nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thực vật hoặc động vật phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc dưới nước. Khác với 'aquatic' (thuộc về nước) ở chỗ 'water-loving' chỉ sự ưa thích và phát triển tốt, còn 'aquatic' chỉ môi trường sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Specifically specifically water-loving plants (những loài cây đặc biệt ưa nước)
-
Certain certain water-loving flowers (những loài hoa ưa nước nhất định)
-
Grow grow water-loving vegetation (trồng các loại cây ưa nước)
-
Support support water-loving species (hỗ trợ các loài ưa nước)
Idioms
-
like a fish to water
như cá gặp nước (rất thoải mái và hợp)
"He took to the new job like a fish to water."
(Anh ấy làm công việc mới rất tốt, như cá gặp nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water-loving
Tính từƯa nước, thích môi trường ẩm ướt hoặc nước.
"The water-loving plants thrived near the pond."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener had planted many water-loving plants before the drought started. |
Người làm vườn đã trồng nhiều cây ưa nước trước khi hạn hán bắt đầu. |
| Phủ định | The park manager had not realized how many of the plants were water-loving until the sprinkler system failed. |
Người quản lý công viên đã không nhận ra có bao nhiêu cây là ưa nước cho đến khi hệ thống phun nước bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had she known that the flower was so water-loving before she put it in the arid garden? |
Cô ấy có biết rằng loài hoa đó rất ưa nước trước khi cô ấy đặt nó vào khu vườn khô cằn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant was water-loving, so it thrived in the wet soil. |
Cây đó ưa nước, vì vậy nó phát triển mạnh trong đất ẩm ướt. |
| Phủ định | The new species wasn't water-loving; it preferred drier conditions. |
Loài mới không ưa nước; nó thích điều kiện khô hơn. |
| Nghi vấn | Was that flower water-loving, or did it only need occasional watering? |
Loại hoa đó có ưa nước không, hay nó chỉ cần tưới nước thỉnh thoảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-loving".
