(Top Banner Ad)
water-loving
B2
Tính từ B2 Sinh học, Sinh thái học

water-loving

UK: /ˈwɔːtə ˈlʌvɪŋ/ • US: /ˈwɔːtər ˈlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ưa nước thích nước ưa ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thriving in or preferring moist conditions or water.

Vietnamese Meaning

Ưa nước, thích môi trường ẩm ướt hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water-loving plants thrived near the pond."

    "Các loại cây ưa nước phát triển mạnh mẽ gần ao."

  • "Many water-loving flowers bloom in the spring."

    "Nhiều loài hoa ưa nước nở vào mùa xuân."

  • "These water-loving insects are vital to the wetland ecosystem."

    "Những loài côn trùng ưa nước này rất quan trọng đối với hệ sinh thái đất ngập nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb love yêu, thích
Adjective loving yêu thương, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
love
English
-ing
English
water-loving

Nguồn gốc của 'water-loving'

Từ 'water-loving' kết hợp giữa 'water' (nước) và 'loving' (yêu thích). Nó miêu tả những thứ, đặc biệt là thực vật, phát triển tốt ở môi trường ẩm ướt hoặc gần nước. Ý tưởng này xuất phát từ việc quan sát các loài cây khác nhau và nhận thấy một số loài cần rất nhiều nước để sinh trưởng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực vật hoặc động vật phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc dưới nước. Khác với 'aquatic' (thuộc về nước) ở chỗ 'water-loving' chỉ sự ưa thích và phát triển tốt, còn 'aquatic' chỉ môi trường sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-loving
  • Specifically specifically water-loving plants
    (những loài cây đặc biệt ưa nước)
  • Certain certain water-loving flowers
    (những loài hoa ưa nước nhất định)
Verb + water-loving
  • Grow grow water-loving vegetation
    (trồng các loại cây ưa nước)
  • Support support water-loving species
    (hỗ trợ các loài ưa nước)

Idioms

  • like a fish to water

    như cá gặp nước (rất thoải mái và hợp)

    "He took to the new job like a fish to water."

    (Anh ấy làm công việc mới rất tốt, như cá gặp nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-loving

Tính từ
Lật mặt

Ưa nước, thích môi trường ẩm ướt hoặc nước.

"The water-loving plants thrived near the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener had planted many water-loving plants before the drought started.
Người làm vườn đã trồng nhiều cây ưa nước trước khi hạn hán bắt đầu.
Phủ định
The park manager had not realized how many of the plants were water-loving until the sprinkler system failed.
Người quản lý công viên đã không nhận ra có bao nhiêu cây là ưa nước cho đến khi hệ thống phun nước bị hỏng.
Nghi vấn
Had she known that the flower was so water-loving before she put it in the arid garden?
Cô ấy có biết rằng loài hoa đó rất ưa nước trước khi cô ấy đặt nó vào khu vườn khô cằn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant was water-loving, so it thrived in the wet soil.
Cây đó ưa nước, vì vậy nó phát triển mạnh trong đất ẩm ướt.
Phủ định
The new species wasn't water-loving; it preferred drier conditions.
Loài mới không ưa nước; nó thích điều kiện khô hơn.
Nghi vấn
Was that flower water-loving, or did it only need occasional watering?
Loại hoa đó có ưa nước không, hay nó chỉ cần tưới nước thỉnh thoảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-loving".

Văn hóa trồng cây ưa nước

Trong nhiều nền văn hóa, việc trồng các loại cây ưa nước rất quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái và cảnh quan. Các khu vườn nước, ao hồ được thiết kế để hỗ trợ các loài thực vật và động vật phụ thuộc vào môi trường nước, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và sự cân bằng sinh thái.