water purifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that removes impurities from water.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị loại bỏ các tạp chất khỏi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a new water purifier to ensure our drinking water is safe."
"Chúng tôi đã mua một máy lọc nước mới để đảm bảo nước uống của chúng tôi an toàn."
-
"This water purifier can remove up to 99.99% of bacteria."
"Máy lọc nước này có thể loại bỏ tới 99,99% vi khuẩn."
-
"The company specializes in developing advanced water purifiers."
"Công ty chuyên phát triển các máy lọc nước tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | purify | lọc, làm sạch |
| Noun | purification | sự lọc, sự làm sạch |
| Adjective | pure | tinh khiết, nguyên chất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'water purifier' được sử dụng để chỉ các thiết bị lọc nước ở nhiều quy mô khác nhau, từ các thiết bị nhỏ gọn dùng trong gia đình đến các hệ thống lớn trong công nghiệp. Nó thường bao gồm nhiều giai đoạn lọc để loại bỏ các chất cặn, vi khuẩn, virus, hóa chất và các chất ô nhiễm khác.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ tính năng hoặc công nghệ sử dụng (ví dụ: 'a water purifier with UV sterilization'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a water purifier for home use').
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient water purifier (máy lọc nước hiệu quả)
-
portable water purifier (máy lọc nước di động)
-
UV water purifier (máy lọc nước UV)
-
install a water purifier (lắp đặt máy lọc nước)
-
use a water purifier (sử dụng máy lọc nước)
-
maintain a water purifier (bảo trì máy lọc nước)
Idioms
-
Clean as a whistle (referring to the water from the purifier)
Trong veo, sạch sẽ (nói về nước từ máy lọc)
"The water from this water purifier is as clean as a whistle."
(Nước từ cái máy lọc nước này trong veo à.)
-
Pure and simple (referring to the benefit of having a water purifier)
Đơn giản và rõ ràng (nói về lợi ích của việc có máy lọc nước)
"The benefit of having a water purifier is pure and simple: clean drinking water."
(Lợi ích của việc có một máy lọc nước rất đơn giản và rõ ràng: nước uống sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water purifier
Danh từMột thiết bị loại bỏ các tạp chất khỏi nước.
"We bought a new water purifier to ensure our drinking water is safe."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family uses a water purifier to ensure clean drinking water. |
Gia đình tôi sử dụng máy lọc nước để đảm bảo nước uống sạch. |
| Phủ định | We don't have a water purifier, so we boil our water. |
Chúng tôi không có máy lọc nước, vì vậy chúng tôi đun sôi nước. |
| Nghi vấn | Does your home have a water purifier installed? |
Nhà bạn có lắp máy lọc nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water purifier".
