water filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for removing impurities from water by passing it through a porous substance.
Vietnamese Meaning
Thiết bị để loại bỏ các tạp chất khỏi nước bằng cách cho nước đi qua một chất xốp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We installed a water filter in our kitchen to improve the taste of our tap water."
"Chúng tôi đã lắp đặt một bộ lọc nước trong bếp để cải thiện hương vị của nước máy."
-
"The water filter needs to be replaced every six months."
"Bộ lọc nước cần được thay thế sau mỗi sáu tháng."
-
"This water filter removes chlorine and other contaminants."
"Bộ lọc nước này loại bỏ clo và các chất gây ô nhiễm khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filtration | Sự lọc, quá trình lọc |
| Verb | filter | Lọc |
| Adjective | filtered | Đã được lọc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Water filter (bộ lọc nước) thường được sử dụng để chỉ các thiết bị lọc nước dùng trong gia đình, công nghiệp hoặc các hệ thống lọc nước lớn. Nó khác với 'water purifier' (máy lọc nước) ở chỗ water purifier có thể loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, virus, trong khi water filter chủ yếu loại bỏ cặn bẩn, clo, chì và các tạp chất khác.
Prepositions
with: Được dùng để chỉ chất liệu hoặc công nghệ sử dụng trong bộ lọc (ví dụ: a water filter with activated carbon). for: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (ví dụ: a water filter for home use).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient water filter (bộ lọc nước hiệu quả)
-
portable water filter (bộ lọc nước di động)
-
domestic water filter (bộ lọc nước gia dụng)
-
install a water filter (lắp đặt một bộ lọc nước)
-
replace a water filter (thay thế một bộ lọc nước)
-
use a water filter (sử dụng một bộ lọc nước)
Idioms
-
No water filter needed.
Không cần phải che giấu sự thật.
"There's no water filter needed, just tell me what happened."
(Không cần phải che giấu sự thật, cứ kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi.)
-
Through the water filter.
Đã được sàng lọc kỹ càng.
"This information has been put through the water filter."
(Thông tin này đã được sàng lọc kỹ càng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water filter
Danh từThiết bị để loại bỏ các tạp chất khỏi nước bằng cách cho nước đi qua một chất xốp.
"We installed a water filter in our kitchen to improve the taste of our tap water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water filter".
