(Top Banner Ad)
water filter
A2
Danh từ A2 Kỹ thuật, Đời sống

water filter

UK: /ˈwɔːtə ˈfɪltə/ • US: /ˈwɔtər ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc nước máy lọc nước (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for removing impurities from water by passing it through a porous substance.

Vietnamese Meaning

Thiết bị để loại bỏ các tạp chất khỏi nước bằng cách cho nước đi qua một chất xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a water filter in our kitchen to improve the taste of our tap water."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một bộ lọc nước trong bếp để cải thiện hương vị của nước máy."

  • "The water filter needs to be replaced every six months."

    "Bộ lọc nước cần được thay thế sau mỗi sáu tháng."

  • "This water filter removes chlorine and other contaminants."

    "Bộ lọc nước này loại bỏ clo và các chất gây ô nhiễm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filtration Sự lọc, quá trình lọc
Verb filter Lọc
Adjective filtered Đã được lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
filter
English
water filter

Nguồn gốc của 'Water Filter'

Cụm từ 'water filter' khá trực quan. 'Water' (nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter'. 'Filter' (bộ lọc) đến từ tiếng Latinh 'filtrum', có nghĩa là 'nỉ' - một vật liệu được sử dụng để lọc chất lỏng. Vì vậy, 'water filter' đơn giản chỉ là một thiết bị dùng để lọc nước.

Usage Note

Water filter (bộ lọc nước) thường được sử dụng để chỉ các thiết bị lọc nước dùng trong gia đình, công nghiệp hoặc các hệ thống lọc nước lớn. Nó khác với 'water purifier' (máy lọc nước) ở chỗ water purifier có thể loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, virus, trong khi water filter chủ yếu loại bỏ cặn bẩn, clo, chì và các tạp chất khác.

Prepositions

with for

with: Được dùng để chỉ chất liệu hoặc công nghệ sử dụng trong bộ lọc (ví dụ: a water filter with activated carbon). for: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (ví dụ: a water filter for home use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water filter
  • efficient water filter
    (bộ lọc nước hiệu quả)
  • portable water filter
    (bộ lọc nước di động)
  • domestic water filter
    (bộ lọc nước gia dụng)
Verb + water filter
  • install a water filter
    (lắp đặt một bộ lọc nước)
  • replace a water filter
    (thay thế một bộ lọc nước)
  • use a water filter
    (sử dụng một bộ lọc nước)

Idioms

  • No water filter needed.

    Không cần phải che giấu sự thật.

    "There's no water filter needed, just tell me what happened."

    (Không cần phải che giấu sự thật, cứ kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi.)

  • Through the water filter.

    Đã được sàng lọc kỹ càng.

    "This information has been put through the water filter."

    (Thông tin này đã được sàng lọc kỹ càng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water filter

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị để loại bỏ các tạp chất khỏi nước bằng cách cho nước đi qua một chất xốp.

"We installed a water filter in our kitchen to improve the taste of our tap water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water filter".

Tầm quan trọng của nước sạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiếp cận nước sạch được coi là một điều hiển nhiên. Tuy nhiên, trên toàn cầu, đây vẫn là một vấn đề lớn. Các tổ chức từ thiện thường xuyên kêu gọi quyên góp để cung cấp bộ lọc nước cho các cộng đồng thiếu nguồn nước an toàn.

Thói quen sử dụng bộ lọc nước

Trong nhiều gia đình phương Tây, việc sử dụng bộ lọc nước tại nhà (ví dụ: bình lọc nước hoặc hệ thống lọc nước gắn vào vòi) là rất phổ biến. Điều này thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.