(Top Banner Ad)
water remediation
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

water remediation

UK: /ˈwɔːtər rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ • US: /ˈwɔːtər rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nước khắc phục ô nhiễm nước cải tạo nguồn nước làm sạch nước ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing pollution or contaminants from water sources, such as groundwater, surface water, and wastewater, to restore the water to a usable and safe condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm khỏi các nguồn nước, chẳng hạn như nước ngầm, nước mặt và nước thải, để phục hồi nước về trạng thái an toàn và có thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government allocated significant funds for water remediation projects in the affected areas."

    "Chính phủ đã phân bổ một khoản tiền đáng kể cho các dự án xử lý nước ở các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Effective water remediation is crucial for protecting public health."

    "Việc xử lý nước hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

  • "The company specializes in innovative technologies for water remediation."

    "Công ty chuyên về các công nghệ tiên tiến để xử lý nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Noun wastewater Nước thải
Adjective watery Đầy nước, loãng như nước
Verb water Tưới nước
Noun remedy Biện pháp khắc phục, phương thuốc
Verb remedy Khắc phục, sửa chữa
Verb remediate Xử lý, khắc phục (vấn đề môi trường)
Adjective remedial Dùng để sửa chữa, khắc phục

Synonyms

Related Words

environmental cleanup (làm sạch môi trường)pollution control (kiểm soát ô nhiễm)sustainable water management (quản lý nước bền vững)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
remedium
Late Latin
remediare
English
remediate
English
remediation
Modern English (compound)
water remediation

Nguồn gốc từ 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *wed-, có nghĩa là 'nước' hoặc 'ướt'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng German nguyên thủy (*watar) và tiếng Anh cổ (wæter) để trở thành 'water' như chúng ta biết ngày nay. Nó là một trong những từ cơ bản nhất, phản ánh tầm quan trọng của nước đối với sự sống.

Nguồn gốc từ 'Remediation'

Từ 'remediation' có gốc Latin từ 'remedium', có nghĩa là 'phương thuốc' hoặc 'cách chữa trị'. Động từ 'remediare' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'chữa lành' hoặc 'khôi phục'. Trong tiếng Anh, 'remediate' (động từ) và 'remediation' (danh từ) được dùng để chỉ hành động khắc phục, sửa chữa một vấn đề, đưa mọi thứ trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.

Sự kết hợp 'Water Remediation'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'water remediation' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả quá trình xử lý, làm sạch hoặc phục hồi chất lượng nước (thường là nước bị ô nhiễm) để nó trở lại trạng thái an toàn hoặc có thể sử dụng được. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự phát triển của khoa học môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các nỗ lực kỹ thuật và khoa học nhằm cải thiện chất lượng nước bị ô nhiễm. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào loại và mức độ ô nhiễm.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ ra loại ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm được loại bỏ (ví dụ: water remediation of heavy metals). * **for:** Chỉ ra mục đích của việc xử lý (ví dụ: water remediation for drinking water).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + water remediation
  • implement implement water remediation
    (thực hiện/triển khai xử lý nước)
  • undertake undertake water remediation
    (tiến hành xử lý nước)
  • require require water remediation
    (đòi hỏi/yêu cầu xử lý nước)
  • complete complete water remediation
    (hoàn thành xử lý nước)
Adjective + water remediation
  • effective effective water remediation
    (xử lý nước hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive water remediation
    (xử lý nước toàn diện)
  • urgent urgent water remediation
    (xử lý nước khẩn cấp)
  • natural natural water remediation
    (xử lý nước tự nhiên)
Water remediation + Noun
  • technologies water remediation technologies
    (các công nghệ xử lý nước)
  • plans water remediation plans
    (các kế hoạch xử lý nước)
  • efforts water remediation efforts
    (các nỗ lực xử lý nước)
  • projects water remediation projects
    (các dự án xử lý nước)

Idioms

  • addressing the need for water remediation

    Giải quyết nhu cầu xử lý nước

    "Many communities are addressing the pressing need for water remediation after the chemical spill."

    (Nhiều cộng đồng đang giải quyết nhu cầu cấp thiết về xử lý nước sau sự cố tràn hóa chất.)

  • investing in water remediation solutions

    Đầu tư vào các giải pháp xử lý nước

    "Governments worldwide are investing heavily in water remediation solutions to combat pollution."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang đầu tư mạnh vào các giải pháp xử lý nước để chống ô nhiễm.)

  • implementing comprehensive water remediation plans

    Thực hiện các kế hoạch xử lý nước toàn diện

    "The company is implementing comprehensive water remediation plans for its industrial waste."

    (Công ty đang thực hiện các kế hoạch xử lý nước toàn diện cho chất thải công nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water remediation

Noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm khỏi các nguồn nước, chẳng hạn như nước ngầm, nước mặt và nước thải, để phục hồi nước về trạng thái an toàn và có thể sử dụng được.

"The government allocated significant funds for water remediation projects in the affected areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore water remediation regulations, leading to significant pollution.
Công ty đã từng phớt lờ các quy định về xử lý nước, dẫn đến ô nhiễm nghiêm trọng.
Phủ định
They didn't use to invest in water remediation technologies until the government imposed stricter penalties.
Họ đã không đầu tư vào công nghệ xử lý nước cho đến khi chính phủ áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn.
Nghi vấn
Did the city use to have a water remediation program before the recent environmental crisis?
Thành phố đã từng có một chương trình xử lý nước trước cuộc khủng hoảng môi trường gần đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water remediation".

Nhận thức về môi trường và sức khỏe cộng đồng

'Xử lý nước' (water remediation) là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nó phản ánh nhận thức sâu sắc về tác động của ô nhiễm nước đến cuộc sống, từ việc thiếu nước sạch cho sinh hoạt đến ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên. Các chương trình xử lý nước thường được hỗ trợ bởi các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Chính sách và quy định môi trường

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các tổ chức quốc tế, có rất nhiều luật và quy định nghiêm ngặt liên quan đến chất lượng nước và việc xử lý ô nhiễm. 'Water remediation' không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là một yêu cầu pháp lý đối với các ngành công nghiệp gây ô nhiễm hoặc các khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa môi trường. Việc tuân thủ các quy định này thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp và chính phủ.