water pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, typically made of clay or other material, used for holding or carrying water.
Vietnamese Meaning
Một cái bình, thường làm bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được sử dụng để chứa hoặc đựng nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She filled the water pot from the well."
"Cô ấy đổ đầy bình nước từ giếng."
-
"The farmer carried a water pot to the fields."
"Người nông dân mang một bình nước ra đồng."
-
"The traveler quenched his thirst from the water pot."
"Người du khách giải khát từ bình nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'water pot' thường chỉ một vật chứa nước đơn giản, có thể dùng để đựng nước uống hoặc nước tưới cây. Nó mang tính chất truyền thống và có thể thấy ở các vùng nông thôn hoặc trong các nền văn hóa coi trọng việc sử dụng vật liệu tự nhiên. So với các từ như 'pitcher' hay 'jug', 'water pot' có vẻ mộc mạc và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi nói về nước *ở trong* bình, ta dùng 'water in the pot'. Khi nói về việc tưới cây *bằng* bình nước, ta dùng 'water the plants with a water pot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clay clay water pot (bình đựng nước bằng đất sét)
-
ceramic ceramic water pot (bình đựng nước bằng gốm sứ)
-
large large water pot (bình đựng nước lớn)
-
fill fill the water pot (đổ đầy bình nước)
-
carry carry a water pot (mang một bình nước)
-
empty empty the water pot (đổ hết nước trong bình)
Idioms
-
Don't cry over spilled water (pot).
Đừng khóc than trên sữa đã đổ (ám chỉ việc hối tiếc về những điều đã xảy ra không thể thay đổi được).
"I know you failed the test, but don't cry over spilled water. You can take it again."
(Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng đừng khóc than trên sữa đã đổ. Bạn có thể làm lại lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water pot
nounMột cái bình, thường làm bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được sử dụng để chứa hoặc đựng nước.
"She filled the water pot from the well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water pot".
