(Top Banner Ad)
water pot
A2
noun A2 Đồ gia dụng

water pot

UK: /ˈwɔːtə pɒt/ • US: /ˈwɔtər pɑt/

Nghĩa tiếng Việt

bình nước ấm nước (loại làm bằng đất) vò nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of clay or other material, used for holding or carrying water.

Vietnamese Meaning

Một cái bình, thường làm bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được sử dụng để chứa hoặc đựng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the water pot from the well."

    "Cô ấy đổ đầy bình nước từ giếng."

  • "The farmer carried a water pot to the fields."

    "Người nông dân mang một bình nước ra đồng."

  • "The traveler quenched his thirst from the water pot."

    "Người du khách giải khát từ bình nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Noun pot nồi, bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Nguồn gốc giản dị

Từ 'water pot' có nghĩa đen là 'nồi nước' hoặc 'bình đựng nước'. Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'water' (nước) và 'pot' (nồi, bình). Chức năng chính của nó là chứa và giữ nước.

Usage Note

Cụm từ 'water pot' thường chỉ một vật chứa nước đơn giản, có thể dùng để đựng nước uống hoặc nước tưới cây. Nó mang tính chất truyền thống và có thể thấy ở các vùng nông thôn hoặc trong các nền văn hóa coi trọng việc sử dụng vật liệu tự nhiên. So với các từ như 'pitcher' hay 'jug', 'water pot' có vẻ mộc mạc và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in with

Khi nói về nước *ở trong* bình, ta dùng 'water in the pot'. Khi nói về việc tưới cây *bằng* bình nước, ta dùng 'water the plants with a water pot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water pot
  • clay clay water pot
    (bình đựng nước bằng đất sét)
  • ceramic ceramic water pot
    (bình đựng nước bằng gốm sứ)
  • large large water pot
    (bình đựng nước lớn)
Verb + water pot
  • fill fill the water pot
    (đổ đầy bình nước)
  • carry carry a water pot
    (mang một bình nước)
  • empty empty the water pot
    (đổ hết nước trong bình)

Idioms

  • Don't cry over spilled water (pot).

    Đừng khóc than trên sữa đã đổ (ám chỉ việc hối tiếc về những điều đã xảy ra không thể thay đổi được).

    "I know you failed the test, but don't cry over spilled water. You can take it again."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng đừng khóc than trên sữa đã đổ. Bạn có thể làm lại lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water pot

noun
Lật mặt

Một cái bình, thường làm bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được sử dụng để chứa hoặc đựng nước.

"She filled the water pot from the well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water pot".

Sử dụng truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa, bình nước bằng đất sét được sử dụng để giữ nước mát tự nhiên do quá trình bay hơi. Đây là một phương pháp làm mát nước truyền thống và thân thiện với môi trường.