(Top Banner Ad)
way of sin
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tôn giáo/Đạo đức

way of sin

UK: /weɪ ɒv sɪn/ • US: /weɪ əv sɪn/

Nghĩa tiếng Việt

con đường tội lỗi lối sống tội lỗi cuộc đời tội lỗi bước đường lầm lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle or course of action characterized by immoral or wicked behavior.

Vietnamese Meaning

Một lối sống hoặc con đường hành động đặc trưng bởi hành vi vô đạo đức hoặc tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized that he was living a way of sin and decided to change his life."

    "Anh nhận ra rằng mình đang sống một cuộc đời tội lỗi và quyết định thay đổi cuộc đời."

  • "The preacher warned against the way of sin, urging his congregation to seek redemption."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về con đường tội lỗi, thúc giục giáo đoàn tìm kiếm sự cứu chuộc."

  • "Leaving behind his way of sin, he dedicated his life to helping others."

    "Từ bỏ con đường tội lỗi, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sin Tội lỗi
Adjective sinful Đầy tội lỗi, tội lỗi
Adverb sinfully Một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'way of sin' không có một lịch sử phát triển từ vựng cụ thể như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó xuất phát từ cách sử dụng ẩn dụ của từ 'way' (con đường) kết hợp với 'sin' (tội lỗi) để mô tả một lối sống hoặc hành vi dẫn đến tội lỗi hoặc đi ngược lại các giá trị đạo đức. Nó thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa mạnh về sự lựa chọn và gắn bó với những hành động xấu xa, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức và tôn giáo. Nó không chỉ đơn thuần là phạm tội mà là một con đường sống được định hình bởi tội lỗi. Khác với 'sinful act' (hành động tội lỗi) chỉ một hành động đơn lẻ, 'way of sin' ám chỉ một chuỗi hành động liên tục và có ý thức.

Prepositions

in on

'- In the way of sin': nhấn mạnh sự chìm đắm, sống trong tội lỗi. Ví dụ: He lives in the way of sin. '- On the way of sin': nhấn mạnh việc đang đi trên con đường dẫn đến tội lỗi, đang dần sa ngã. Ví dụ: He is on the way of sin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + way of sin
  • direct direct way of sin
    (Con đường trực tiếp dẫn đến tội lỗi)
  • easy easy way of sin
    (Con đường dễ dàng dẫn đến tội lỗi)
Verb + way of sin
  • lead to lead to the way of sin
    (Dẫn đến con đường tội lỗi)
  • tempt into tempt into the way of sin
    (Dụ dỗ vào con đường tội lỗi)

Idioms

  • Path of righteousness vs. way of sin

    Sự tương phản giữa con đường chính nghĩa và con đường tội lỗi.

    "He chose the path of righteousness, avoiding the way of sin."

    (Anh ấy đã chọn con đường chính nghĩa, tránh xa con đường tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

way of sin

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lối sống hoặc con đường hành động đặc trưng bởi hành vi vô đạo đức hoặc tội lỗi.

"He realized that he was living a way of sin and decided to change his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had chosen a different path, avoiding the way of sin, he would have lived a happier life.
Nếu anh ấy đã chọn một con đường khác, tránh xa con đường tội lỗi, anh ấy đã có một cuộc sống hạnh phúc hơn.
Phủ định
If she hadn't been tempted by the way of sin, she wouldn't have lost everything she had.
Nếu cô ấy không bị cám dỗ bởi con đường tội lỗi, cô ấy đã không mất tất cả những gì mình có.
Nghi vấn
Would they have found redemption if they had truly repented for their way of sin?
Liệu họ có tìm thấy sự cứu chuộc nếu họ thực sự ăn năn về con đường tội lỗi của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sinner's way of life led him to ruin.
Con đường tội lỗi của người tội lỗi đã dẫn anh ta đến sự suy vong.
Phủ định
He didn't choose sin's way; he was forced into it.
Anh ấy không chọn con đường tội lỗi; anh ấy bị ép buộc vào nó.
Nghi vấn
Is this really the sinner's way, or is there a path to redemption?
Đây có thực sự là con đường của kẻ tội lỗi, hay có một con đường để cứu chuộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "way of sin".

Quan điểm tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'way of sin' đại diện cho một lối sống đi ngược lại các giáo lý và giới luật của tôn giáo đó. Nó thường liên quan đến sự xa rời các giá trị đạo đức và tinh thần.