(Top Banner Ad)
life of virtue
B2
Danh từ ghép B2 Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

life of virtue

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đạo đức đời sống đức hạnh sống một đời tử tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that is morally good and righteous, characterized by virtuous behavior and adherence to ethical principles.

Vietnamese Meaning

Một lối sống đạo đức và chính trực, được đặc trưng bởi hành vi đức hạnh và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to the pursuit of virtue."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho việc theo đuổi đức hạnh."

  • "The ancient philosophers believed that the life of virtue was the key to happiness."

    "Các nhà triết học cổ đại tin rằng cuộc sống đạo đức là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc."

  • "Living a life of virtue requires constant effort and self-reflection."

    "Sống một cuộc sống đạo đức đòi hỏi sự nỗ lực và tự suy ngẫm liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lively sinh động, đầy sức sống
Noun living cách sống, sinh kế
Noun virtue đức hạnh, phẩm hạnh
Adjective virtuous đức hạnh, có đạo đức
Adverb virtuously một cách đức hạnh
Noun virtuoso nghệ sĩ bậc thầy (thường về âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Latin
virtus

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', mang ý nghĩa về sự tồn tại, sinh mệnh. Nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'sống' hoặc 'ở lại'. Khái niệm này cơ bản chỉ trạng thái tồn tại và sinh trưởng.

Nguồn gốc của 'virtue'

Từ 'virtue' (đức hạnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh nam tính', 'dũng cảm' hay 'giá trị'. Nó xuất phát từ 'vir' có nghĩa là 'đàn ông'. Qua thời gian, nghĩa của 'virtus' mở rộng để chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sức mạnh tinh thần và sự xuất sắc về mặt luân lý.

Sự kết hợp 'life of virtue'

Khi kết hợp 'life' và 'virtue', cụm từ 'life of virtue' mô tả một cuộc sống được định hướng và thực hành theo các nguyên tắc đạo đức cao đẹp, sự chính trực và những phẩm chất tốt lành. Đây là một khái niệm được trân trọng trong nhiều nền văn hóa và triết học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống mà trong đó người ta cố gắng sống theo những nguyên tắc đạo đức và thể hiện các phẩm chất tốt đẹp như lòng tốt, sự trung thực, sự công bằng, sự can đảm, và sự khiêm tốn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạo đức và giá trị trong cuộc sống cá nhân và xã hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'life' và 'virtue', cho thấy 'virtue' là một đặc điểm hoặc thuộc tính của 'life'. Nó chỉ ra loại cuộc sống đang được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + life of virtue
  • lead a life of virtue
    (dẫn dắt/sống một cuộc đời đức hạnh)
  • live a life of virtue
    (sống một cuộc đời đức hạnh)
  • embrace a life of virtue
    (đón nhận/theo đuổi một cuộc đời đức hạnh)
Adjective + life of virtue
  • exemplary life of virtue
    (một cuộc đời đức hạnh mẫu mực)
  • noble life of virtue
    (một cuộc đời đức hạnh cao quý)
  • true life of virtue
    (một cuộc đời đức hạnh chân chính)

Idioms

  • To lead a life of virtue

    Sống một cuộc đời có đạo đức, có phẩm hạnh tốt đẹp.

    "She always tried to lead a life of virtue, treating everyone with kindness and honesty."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc đời đức hạnh, đối xử với mọi người bằng lòng tốt và sự trung thực.)

  • To embrace a life of virtue

    Tự nguyện đón nhận và theo đuổi một lối sống đề cao đạo đức và phẩm hạnh.

    "After years of turmoil, he decided to embrace a life of virtue and dedicate himself to helping others."

    (Sau nhiều năm sóng gió, anh quyết định đón nhận một cuộc đời đức hạnh và cống hiến bản thân để giúp đỡ người khác.)

  • The path of a life of virtue

    Con đường sống theo các nguyên tắc đạo đức và phẩm hạnh.

    "Following the path of a life of virtue often requires self-discipline and sacrifice."

    (Đi theo con đường của một cuộc đời đức hạnh thường đòi hỏi sự tự giác và hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life of virtue

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lối sống đạo đức và chính trực, được đặc trưng bởi hành vi đức hạnh và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

"He dedicated his life to the pursuit of virtue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life of virtue".

Triết học Hy Lạp cổ đại

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Plato và Aristotle, khái niệm về 'đức hạnh' (arete) là trung tâm của 'eudaimonia' (hạnh phúc viên mãn hay cuộc sống tốt đẹp). Sống một cuộc đời đức hạnh được coi là mục tiêu cuối cùng của con người để đạt được sự phát triển toàn diện và hạnh phúc đích thực. Các đức hạnh như trí tuệ, lòng dũng cảm, công bằng và chừng mực là những phẩm chất cần thiết.

Đạo đức tôn giáo

Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, bao gồm Kitô giáo, Phật giáo và Hồi giáo, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời đức hạnh. Trong Kitô giáo, các đức hạnh như đức tin, hy vọng và bác ái là trọng tâm. Trong Phật giáo, Bát Chánh Đạo (con đường tám nhánh đúng đắn) hướng dẫn tín đồ đến một cuộc sống đạo đức và giác ngộ. Việc tuân thủ các giáo lý đạo đức được coi là con đường dẫn đến sự cứu rỗi, bình an hoặc giác ngộ tâm linh.