(Top Banner Ad)
robust demand
B2
Tính từ B2 Kinh tế

robust demand

UK: /rəʊˈbʌst dɪˈmɑːnd/ • US: /roʊˈbʌst dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu mạnh mẽ sức mua lớn nhu cầu tăng trưởng mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported robust sales growth this quarter."

    "Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh số mạnh mẽ trong quý này."

  • "The housing market is experiencing robust demand, leading to higher prices."

    "Thị trường nhà đất đang trải qua nhu cầu mạnh mẽ, dẫn đến giá cả tăng cao."

  • "Despite the economic downturn, there's still robust demand for essential goods."

    "Mặc dù nền kinh tế suy thoái, vẫn có nhu cầu mạnh mẽ đối với hàng hóa thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust Mạnh mẽ, kiên cố, vững vàng
Noun robustness Sự mạnh mẽ, sự kiên cố, tính vững vàng
Adverb robustly Một cách mạnh mẽ, kiên cố
Noun demand Nhu cầu, sự yêu cầu
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding Đòi hỏi cao, khó khăn

Synonyms

Antonyms

weak demand (nhu cầu yếu)low demand (nhu cầu thấp)sluggish demand (nhu cầu chậm chạp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust

Nguồn gốc của từ "robust"

Từ "robust" có nguồn gốc từ tiếng Latin "robustus", ban đầu mang ý nghĩa "làm từ gỗ sồi" (oak) hoặc "cứng cáp như gỗ sồi". Vì gỗ sồi nổi tiếng với độ bền và sức mạnh, từ này dần phát triển thành ý nghĩa "mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cố". Khi vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ của thể chất, hệ thống, hoặc như trong trường hợp này, sự mạnh mẽ của nhu cầu thị trường.

Nguồn gốc của từ "demand"

Từ "demand" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "demandare", có nghĩa là "giao phó, ủy thác". Qua tiếng Pháp cổ "demander" với nghĩa "hỏi, yêu cầu", từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chính là "yêu cầu, đòi hỏi" hoặc "nhu cầu". Trong kinh tế học, "demand" chỉ lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng muốn và có khả năng mua ở các mức giá khác nhau.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'robust' ám chỉ một điều gì đó mạnh mẽ, kiên cường, và có khả năng phục hồi tốt trước những tác động tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả các chỉ số kinh tế như tăng trưởng, lợi nhuận, hoặc nhu cầu.
'Demand' chỉ số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua sẵn lòng và có khả năng mua ở một mức giá nhất định. Khi kết hợp với 'robust', nó biểu thị một nhu cầu mạnh mẽ và ổn định.
Cụm từ 'robust demand' thường được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế khi nhu cầu tiêu dùng cao, doanh số bán hàng tăng và lợi nhuận của doanh nghiệp được cải thiện. Nó cho thấy sự tin tưởng của người tiêu dùng và sự ổn định của thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + robust demand
  • meet meet robust demand
    (đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ)
  • satisfy satisfy robust demand
    (thỏa mãn nhu cầu mạnh mẽ)
  • see see robust demand
    (chứng kiến/nhìn thấy nhu cầu mạnh mẽ)
  • fuel fuel robust demand
    (thúc đẩy/tiếp sức cho nhu cầu mạnh mẽ)
  • respond to respond to robust demand
    (phản ứng/đáp lại nhu cầu mạnh mẽ)
Tính từ + robust demand
  • sustained sustained robust demand
    (nhu cầu mạnh mẽ bền vững)
  • continued continued robust demand
    (nhu cầu mạnh mẽ liên tục)
  • exceptionally exceptionally robust demand
    (nhu cầu đặc biệt mạnh mẽ)
Cụm giới từ / Khác + robust demand
  • in the face of in the face of robust demand
    (trước nhu cầu mạnh mẽ)
  • driven by driven by robust demand
    (được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ)
  • reflect reflect robust demand
    (phản ánh nhu cầu mạnh mẽ)

Idioms

  • a period of robust demand

    một giai đoạn nhu cầu mạnh mẽ

    "The tech industry has enjoyed a period of robust demand for its innovative products."

    (Ngành công nghệ đã tận hưởng một giai đoạn nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm đổi mới của mình.)

  • to benefit from robust demand

    hưởng lợi từ nhu cầu mạnh mẽ

    "Many e-commerce platforms continue to benefit from robust demand for online shopping."

    (Nhiều nền tảng thương mại điện tử tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu mua sắm trực tuyến mạnh mẽ.)

  • to struggle with robust demand

    gặp khó khăn/vật lộn với nhu cầu mạnh mẽ (trong việc đáp ứng)

    "Despite their efforts, some manufacturers are still struggling with robust demand due to supply chain issues."

    (Dù đã nỗ lực, một số nhà sản xuất vẫn đang gặp khó khăn với nhu cầu mạnh mẽ do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust demand

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh.

"The company reported robust sales growth this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust demand".

Nhu cầu mạnh mẽ và sự phát triển kinh tế

Trong văn hóa phương Tây và các nền kinh tế thị trường, 'robust demand' thường được xem là dấu hiệu tích cực cho sự phát triển kinh tế và thịnh vượng. Nhu cầu mạnh mẽ cho thấy người tiêu dùng có khả năng và sẵn sàng chi tiêu, từ đó thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm và tăng trưởng tổng thể. Nó phản ánh sự lạc quan về tương lai kinh tế và niềm tin vào thị trường.

Tâm lý người tiêu dùng và 'robust demand'

'Robust demand' cũng gắn liền với tâm lý người tiêu dùng. Khi niềm tin của người tiêu dùng cao, họ có xu hướng mua sắm nhiều hơn, đặc biệt là các mặt hàng không thiết yếu. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, nơi nhu cầu mạnh mẽ thúc đẩy kinh doanh, và thành công của kinh doanh lại củng cố niềm tin của người tiêu dùng, duy trì 'robust demand' và thúc đẩy tăng trưởng liên tục.