robust demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong and healthy; vigorous.
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported robust sales growth this quarter."
"Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh số mạnh mẽ trong quý này."
-
"The housing market is experiencing robust demand, leading to higher prices."
"Thị trường nhà đất đang trải qua nhu cầu mạnh mẽ, dẫn đến giá cả tăng cao."
-
"Despite the economic downturn, there's still robust demand for essential goods."
"Mặc dù nền kinh tế suy thoái, vẫn có nhu cầu mạnh mẽ đối với hàng hóa thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'robust' ám chỉ một điều gì đó mạnh mẽ, kiên cường, và có khả năng phục hồi tốt trước những tác động tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả các chỉ số kinh tế như tăng trưởng, lợi nhuận, hoặc nhu cầu.
'Demand' chỉ số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua sẵn lòng và có khả năng mua ở một mức giá nhất định. Khi kết hợp với 'robust', nó biểu thị một nhu cầu mạnh mẽ và ổn định.
Cụm từ 'robust demand' thường được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế khi nhu cầu tiêu dùng cao, doanh số bán hàng tăng và lợi nhuận của doanh nghiệp được cải thiện. Nó cho thấy sự tin tưởng của người tiêu dùng và sự ổn định của thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet robust demand (đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ)
-
satisfy satisfy robust demand (thỏa mãn nhu cầu mạnh mẽ)
-
see see robust demand (chứng kiến/nhìn thấy nhu cầu mạnh mẽ)
-
fuel fuel robust demand (thúc đẩy/tiếp sức cho nhu cầu mạnh mẽ)
-
respond to respond to robust demand (phản ứng/đáp lại nhu cầu mạnh mẽ)
-
sustained sustained robust demand (nhu cầu mạnh mẽ bền vững)
-
continued continued robust demand (nhu cầu mạnh mẽ liên tục)
-
exceptionally exceptionally robust demand (nhu cầu đặc biệt mạnh mẽ)
-
in the face of in the face of robust demand (trước nhu cầu mạnh mẽ)
-
driven by driven by robust demand (được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ)
-
reflect reflect robust demand (phản ánh nhu cầu mạnh mẽ)
Idioms
-
a period of robust demand
một giai đoạn nhu cầu mạnh mẽ
"The tech industry has enjoyed a period of robust demand for its innovative products."
(Ngành công nghệ đã tận hưởng một giai đoạn nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm đổi mới của mình.)
-
to benefit from robust demand
hưởng lợi từ nhu cầu mạnh mẽ
"Many e-commerce platforms continue to benefit from robust demand for online shopping."
(Nhiều nền tảng thương mại điện tử tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu mua sắm trực tuyến mạnh mẽ.)
-
to struggle with robust demand
gặp khó khăn/vật lộn với nhu cầu mạnh mẽ (trong việc đáp ứng)
"Despite their efforts, some manufacturers are still struggling with robust demand due to supply chain issues."
(Dù đã nỗ lực, một số nhà sản xuất vẫn đang gặp khó khăn với nhu cầu mạnh mẽ do các vấn đề về chuỗi cung ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robust demand
Tính từMạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh.
"The company reported robust sales growth this quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust demand".
