(Top Banner Ad)
strong demand
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

strong demand

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu mạnh mẽ nhu cầu cao sức mua lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which many people want to buy something, creating pressure to increase the price or supply.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà nhiều người muốn mua một thứ gì đó, tạo áp lực tăng giá hoặc tăng nguồn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is strong demand for skilled workers in the tech industry."

    "Có nhu cầu cao về lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ."

  • "The company is struggling to keep up with the strong demand for its new product."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cao đối với sản phẩm mới của mình."

  • "Analysts predict strong demand for oil this winter."

    "Các nhà phân tích dự đoán nhu cầu dầu sẽ cao trong mùa đông này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, làm mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun/Verb demand nhu cầu, yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khó tính, khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Modern English
strong
Latin
dēmandāre
Old French
demander
Middle English
demanden
Modern English
demand

Nguồn gốc của cụm từ 'strong demand'

Cụm từ 'strong demand' (nhu cầu mạnh mẽ) kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'strong' bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'cứng rắn, mạnh mẽ' và sau đó phát triển thành 'có quyền lực, hiệu quả'. Trong khi đó, từ 'demand' có gốc từ tiếng Latin 'dēmandāre' (giao phó, yêu cầu) thông qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu). Khi ghép lại, 'strong demand' mô tả một mong muốn hoặc nhu cầu đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó ở mức độ cao, dữ dội hoặc bền vững.

Usage Note

Cụm từ 'strong demand' nhấn mạnh rằng nhu cầu rất lớn và có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường. Nó cho thấy sự quan tâm và mong muốn mạnh mẽ từ phía người tiêu dùng hoặc các bên liên quan. Khác với 'high demand' (nhu cầu cao) ở chỗ 'strong demand' có sắc thái mạnh mẽ và khẩn cấp hơn. Ví dụ, 'high demand' có thể chỉ đơn thuần là nhu cầu vượt quá nguồn cung hiện tại, trong khi 'strong demand' ám chỉ một sự tăng trưởng đột biến hoặc duy trì liên tục nhu cầu ở mức cao.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng khi nói về nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'There is strong demand for electric vehicles.' ('in' được sử dụng khi nói về nhu cầu trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'There is strong demand in the housing market.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong demand
  • exceptionally exceptionally strong demand
    (nhu cầu mạnh mẽ đặc biệt)
  • unexpectedly unexpectedly strong demand
    (nhu cầu mạnh mẽ bất ngờ)
  • sustained sustained strong demand
    (nhu cầu mạnh mẽ bền vững)
  • overwhelming overwhelming strong demand
    (nhu cầu mạnh mẽ áp đảo)
Verb + strong demand
  • create create strong demand
    (tạo ra nhu cầu mạnh mẽ)
  • meet meet strong demand
    (đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ)
  • face face strong demand
    (đối mặt với nhu cầu mạnh mẽ)
  • experience experience strong demand
    (trải qua nhu cầu mạnh mẽ)
Prepositional Phrase / Other + strong demand
  • in in strong demand
    (đang được yêu cầu mạnh mẽ, có nhu cầu cao)
  • due to due to strong demand
    (do nhu cầu mạnh mẽ)

Idioms

  • in strong demand

    được yêu cầu/tìm kiếm nhiều, có nhu cầu cao

    "Electric cars are currently in strong demand, leading to long waiting lists."

    (Xe điện hiện đang có nhu cầu rất cao, dẫn đến danh sách chờ dài.)

  • strong demand for something

    nhu cầu mạnh mẽ đối với cái gì đó

    "There is strong demand for new housing in urban areas."

    (Có nhu cầu mạnh mẽ về nhà ở mới tại các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong demand

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình huống mà nhiều người muốn mua một thứ gì đó, tạo áp lực tăng giá hoặc tăng nguồn cung.

"There is strong demand for skilled workers in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong demand".

Quy luật Cung – Cầu (Supply and Demand)

'Strong demand' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, là một phần của quy luật cung cầu. Khi nhu cầu của người tiêu dùng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó tăng mạnh và nguồn cung không đủ đáp ứng, giá cả thường có xu hướng tăng lên. Điều này ảnh hưởng đến hành vi thị trường, chiến lược kinh doanh và thậm chí là chính sách chính phủ, ví dụ như điều chỉnh lãi suất hoặc thuế.

Sản phẩm được săn đón (Highly sought-after products)

Nhu cầu mạnh mẽ thường gắn liền với các sản phẩm được 'săn đón' (hot items) trên thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, thời trang, hoặc hàng xa xỉ. Điều này có thể dẫn đến việc đặt hàng trước (pre-orders), danh sách chờ (waiting lists) dài, hoặc thậm chí là tình trạng khan hiếm hàng hóa, đẩy giá trị của chúng lên cao do sự độc quyền, giới hạn số lượng hoặc mong muốn sở hữu của người tiêu dùng.