strong demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which many people want to buy something, creating pressure to increase the price or supply.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà nhiều người muốn mua một thứ gì đó, tạo áp lực tăng giá hoặc tăng nguồn cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is strong demand for skilled workers in the tech industry."
"Có nhu cầu cao về lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ."
-
"The company is struggling to keep up with the strong demand for its new product."
"Công ty đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cao đối với sản phẩm mới của mình."
-
"Analysts predict strong demand for oil this winter."
"Các nhà phân tích dự đoán nhu cầu dầu sẽ cao trong mùa đông này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh |
| Verb | strengthen | củng cố, làm mạnh hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun/Verb | demand | nhu cầu, yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu |
| Adjective | demanding | đòi hỏi cao, khó tính, khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strong demand' nhấn mạnh rằng nhu cầu rất lớn và có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường. Nó cho thấy sự quan tâm và mong muốn mạnh mẽ từ phía người tiêu dùng hoặc các bên liên quan. Khác với 'high demand' (nhu cầu cao) ở chỗ 'strong demand' có sắc thái mạnh mẽ và khẩn cấp hơn. Ví dụ, 'high demand' có thể chỉ đơn thuần là nhu cầu vượt quá nguồn cung hiện tại, trong khi 'strong demand' ám chỉ một sự tăng trưởng đột biến hoặc duy trì liên tục nhu cầu ở mức cao.
Prepositions
'for' được sử dụng khi nói về nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'There is strong demand for electric vehicles.' ('in' được sử dụng khi nói về nhu cầu trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'There is strong demand in the housing market.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally exceptionally strong demand (nhu cầu mạnh mẽ đặc biệt)
-
unexpectedly unexpectedly strong demand (nhu cầu mạnh mẽ bất ngờ)
-
sustained sustained strong demand (nhu cầu mạnh mẽ bền vững)
-
overwhelming overwhelming strong demand (nhu cầu mạnh mẽ áp đảo)
-
create create strong demand (tạo ra nhu cầu mạnh mẽ)
-
meet meet strong demand (đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ)
-
face face strong demand (đối mặt với nhu cầu mạnh mẽ)
-
experience experience strong demand (trải qua nhu cầu mạnh mẽ)
-
in in strong demand (đang được yêu cầu mạnh mẽ, có nhu cầu cao)
-
due to due to strong demand (do nhu cầu mạnh mẽ)
Idioms
-
in strong demand
được yêu cầu/tìm kiếm nhiều, có nhu cầu cao
"Electric cars are currently in strong demand, leading to long waiting lists."
(Xe điện hiện đang có nhu cầu rất cao, dẫn đến danh sách chờ dài.)
-
strong demand for something
nhu cầu mạnh mẽ đối với cái gì đó
"There is strong demand for new housing in urban areas."
(Có nhu cầu mạnh mẽ về nhà ở mới tại các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong demand
Cụm danh từTình huống mà nhiều người muốn mua một thứ gì đó, tạo áp lực tăng giá hoặc tăng nguồn cung.
"There is strong demand for skilled workers in the tech industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong demand".
