(Top Banner Ad)
strong force
C1
danh từ C1 Vật lý

strong force

UK: /strɒŋ fɔːs/ • US: /strɔŋ fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực tương tác mạnh lực hạt nhân mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four fundamental forces in nature, responsible for binding quarks together to form hadrons such as protons and neutrons, and for binding protons and neutrons together to form atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm liên kết các quark lại với nhau để tạo thành các hadron như proton và neutron, và để liên kết proton và neutron lại với nhau để tạo thành hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong force holds the nucleus of an atom together, preventing it from flying apart."

    "Lực tương tác mạnh giữ cho hạt nhân của một nguyên tử liên kết với nhau, ngăn không cho nó vỡ ra."

  • "Understanding the strong force is crucial for nuclear energy applications."

    "Hiểu về lực tương tác mạnh là rất quan trọng cho các ứng dụng năng lượng hạt nhân."

  • "The strong force is mediated by gluons."

    "Lực tương tác mạnh được truyền tải bởi gluon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj strong mạnh, khỏe, vững chắc
Noun strength sức mạnh, sức khỏe
Adv strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen làm cho mạnh hơn, củng cố
Noun force lực, sức mạnh, vũ lực, quân đội
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Adj forceful có sức mạnh, có hiệu lực, đầy thuyết phục
Adv forcefully một cách mạnh mẽ, cưỡng bức
Verb enforce thi hành, thực thi (luật, quy tắc)
Noun reinforcement sự củng cố, tăng cường, quân tiếp viện

Synonyms

nuclear force (lực hạt nhân)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang, strong
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force
Modern English (compound)
strong force

Nguồn gốc 'strong' và 'force'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strang' hoặc 'strong', mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất hoặc quyền lực, liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *strenk- nghĩa là 'cứng, chặt'. Trong khi đó, từ 'force' đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'force', vốn từ tiếng Latin 'fortia', dựa trên tính từ 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Từ ghép 'strong force' (lực hạt nhân mạnh) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại (thế kỷ 20) dùng để chỉ một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, khám phá ra khi nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử.

Usage Note

Lực tương tác mạnh là lực mạnh nhất trong bốn lực cơ bản (lực hấp dẫn, lực điện từ, lực tương tác yếu và lực tương tác mạnh). Nó hoạt động ở khoảng cách rất ngắn, khoảng kích thước của hạt nhân nguyên tử. Nó còn được gọi là 'lực hạt nhân mạnh'. Khác với lực hấp dẫn và lực điện từ có thể tác dụng ở khoảng cách xa, strong force bị giới hạn trong phạm vi hạt nhân.

Prepositions

in within

‘in’: đề cập đến vai trò của strong force trong một bối cảnh hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: in nuclear physics). ‘within’: nhấn mạnh sự hoạt động của strong force bên trong một đối tượng hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: within the nucleus of an atom).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong force
  • exert exert a strong force
    (tạo ra/tác dụng một lực mạnh)
  • apply apply a strong force
    (áp dụng/đặt một lực mạnh)
  • resist resist a strong force
    (chống lại một lực mạnh)
Adjective + strong force (physics)
  • nuclear the nuclear strong force
    (lực hạt nhân mạnh)
Noun phrase + strong force (metaphorical)
  • the the strong force of public opinion
    (sức mạnh to lớn của dư luận)
  • a a strong driving force
    (một động lực mạnh mẽ)

Idioms

  • A strong driving force

    Một động lực mạnh mẽ; yếu tố thúc đẩy chính.

    "Her passion for justice was a strong driving force behind her activism."

    (Niềm đam mê công lý của cô ấy là một động lực mạnh mẽ đằng sau hoạt động xã hội của cô.)

  • A strong moral force

    Một sức mạnh đạo đức vững chắc; ảnh hưởng tích cực về mặt đạo đức.

    "He was considered a strong moral force in the community, always advocating for what was right."

    (Ông được coi là một sức mạnh đạo đức vững chắc trong cộng đồng, luôn ủng hộ điều đúng đắn.)

  • A strong force for change

    Một động lực/yếu tố mạnh mẽ tạo ra sự thay đổi.

    "Education is often seen as a strong force for social change."

    (Giáo dục thường được xem là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong force

danh từ
Lật mặt

Một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm liên kết các quark lại với nhau để tạo thành các hadron như proton và neutron, và để liên kết proton và neutron lại với nhau để tạo thành hạt nhân nguyên tử.

"The strong force holds the nucleus of an atom together, preventing it from flying apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists discovered a way to weaken the strong force, they could revolutionize nuclear energy.
Nếu các nhà khoa học tìm ra cách làm suy yếu lực hạt nhân mạnh, họ có thể cách mạng hóa năng lượng hạt nhân.
Phủ định
If the strong force didn't hold atomic nuclei together, matter wouldn't be stable.
Nếu lực hạt nhân mạnh không giữ các hạt nhân nguyên tử lại với nhau, vật chất sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Would the universe be different if the strong force were weaker?
Liệu vũ trụ có khác đi nếu lực hạt nhân mạnh yếu hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong force in the nucleus is the most powerful force in nature.
Lực tương tác mạnh trong hạt nhân là lực mạnh nhất trong tự nhiên.
Phủ định
Gravity isn't as strong as the strong force.
Lực hấp dẫn không mạnh bằng lực tương tác mạnh.
Nghi vấn
Is the electromagnetic force stronger than the strong force at very short distances?
Lực điện từ có mạnh hơn lực tương tác mạnh ở khoảng cách rất ngắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong force".

Lực Hạt Nhân Mạnh (The Strong Force) trong Khoa học

Trong vật lý, 'strong force' (hay còn gọi là lực hạt nhân mạnh) là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, cùng với lực điện từ, lực hạt nhân yếu và lực hấp dẫn. Đây là lực mạnh nhất trong số đó, chịu trách nhiệm giữ các quark lại với nhau để tạo thành proton và neutron, và sau đó giữ các proton và neutron lại với nhau trong hạt nhân nguyên tử. Không có lực này, các nguyên tử sẽ không tồn tại như chúng ta biết, và mọi vật chất sẽ tan rã.

Sức Mạnh Ý Chí và Ảnh Hưởng Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'strong force' thường được dùng để chỉ sức mạnh ý chí, sự kiên cường hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một cá nhân hay một nhóm. Một người có 'strong will' (ý chí mạnh mẽ) hoặc là 'a strong force' (một sức mạnh có ảnh hưởng lớn) thường được ngưỡng mộ vì khả năng vượt qua khó khăn, lãnh đạo, hoặc tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội.