strong force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the four fundamental forces in nature, responsible for binding quarks together to form hadrons such as protons and neutrons, and for binding protons and neutrons together to form atomic nuclei.
Vietnamese Meaning
Một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm liên kết các quark lại với nhau để tạo thành các hadron như proton và neutron, và để liên kết proton và neutron lại với nhau để tạo thành hạt nhân nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strong force holds the nucleus of an atom together, preventing it from flying apart."
"Lực tương tác mạnh giữ cho hạt nhân của một nguyên tử liên kết với nhau, ngăn không cho nó vỡ ra."
-
"Understanding the strong force is crucial for nuclear energy applications."
"Hiểu về lực tương tác mạnh là rất quan trọng cho các ứng dụng năng lượng hạt nhân."
-
"The strong force is mediated by gluons."
"Lực tương tác mạnh được truyền tải bởi gluon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | strong | mạnh, khỏe, vững chắc |
| Noun | strength | sức mạnh, sức khỏe |
| Adv | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Verb | strengthen | làm cho mạnh hơn, củng cố |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực, quân đội |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng bức |
| Adj | forceful | có sức mạnh, có hiệu lực, đầy thuyết phục |
| Adv | forcefully | một cách mạnh mẽ, cưỡng bức |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi (luật, quy tắc) |
| Noun | reinforcement | sự củng cố, tăng cường, quân tiếp viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực tương tác mạnh là lực mạnh nhất trong bốn lực cơ bản (lực hấp dẫn, lực điện từ, lực tương tác yếu và lực tương tác mạnh). Nó hoạt động ở khoảng cách rất ngắn, khoảng kích thước của hạt nhân nguyên tử. Nó còn được gọi là 'lực hạt nhân mạnh'. Khác với lực hấp dẫn và lực điện từ có thể tác dụng ở khoảng cách xa, strong force bị giới hạn trong phạm vi hạt nhân.
Prepositions
‘in’: đề cập đến vai trò của strong force trong một bối cảnh hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: in nuclear physics). ‘within’: nhấn mạnh sự hoạt động của strong force bên trong một đối tượng hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: within the nucleus of an atom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exert exert a strong force (tạo ra/tác dụng một lực mạnh)
-
apply apply a strong force (áp dụng/đặt một lực mạnh)
-
resist resist a strong force (chống lại một lực mạnh)
-
nuclear the nuclear strong force (lực hạt nhân mạnh)
-
the the strong force of public opinion (sức mạnh to lớn của dư luận)
-
a a strong driving force (một động lực mạnh mẽ)
Idioms
-
A strong driving force
Một động lực mạnh mẽ; yếu tố thúc đẩy chính.
"Her passion for justice was a strong driving force behind her activism."
(Niềm đam mê công lý của cô ấy là một động lực mạnh mẽ đằng sau hoạt động xã hội của cô.)
-
A strong moral force
Một sức mạnh đạo đức vững chắc; ảnh hưởng tích cực về mặt đạo đức.
"He was considered a strong moral force in the community, always advocating for what was right."
(Ông được coi là một sức mạnh đạo đức vững chắc trong cộng đồng, luôn ủng hộ điều đúng đắn.)
-
A strong force for change
Một động lực/yếu tố mạnh mẽ tạo ra sự thay đổi.
"Education is often seen as a strong force for social change."
(Giáo dục thường được xem là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong force
danh từMột trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên, chịu trách nhiệm liên kết các quark lại với nhau để tạo thành các hadron như proton và neutron, và để liên kết proton và neutron lại với nhau để tạo thành hạt nhân nguyên tử.
"The strong force holds the nucleus of an atom together, preventing it from flying apart."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists discovered a way to weaken the strong force, they could revolutionize nuclear energy. |
Nếu các nhà khoa học tìm ra cách làm suy yếu lực hạt nhân mạnh, họ có thể cách mạng hóa năng lượng hạt nhân. |
| Phủ định | If the strong force didn't hold atomic nuclei together, matter wouldn't be stable. |
Nếu lực hạt nhân mạnh không giữ các hạt nhân nguyên tử lại với nhau, vật chất sẽ không ổn định. |
| Nghi vấn | Would the universe be different if the strong force were weaker? |
Liệu vũ trụ có khác đi nếu lực hạt nhân mạnh yếu hơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strong force in the nucleus is the most powerful force in nature. |
Lực tương tác mạnh trong hạt nhân là lực mạnh nhất trong tự nhiên. |
| Phủ định | Gravity isn't as strong as the strong force. |
Lực hấp dẫn không mạnh bằng lực tương tác mạnh. |
| Nghi vấn | Is the electromagnetic force stronger than the strong force at very short distances? |
Lực điện từ có mạnh hơn lực tương tác mạnh ở khoảng cách rất ngắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong force".
