weak position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or state in which someone or something is vulnerable, disadvantaged, or lacking strength and influence.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc trạng thái mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương, bất lợi hoặc thiếu sức mạnh và ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a weak position due to the recent economic downturn."
"Công ty đang ở trong một vị thế yếu do suy thoái kinh tế gần đây."
-
"After losing several key players, the team was in a weak position going into the final game."
"Sau khi mất một vài cầu thủ chủ chốt, đội bóng ở vào thế yếu khi bước vào trận chung kết."
-
"His weak position in the negotiations made it difficult to secure a favorable deal."
"Vị thế yếu của anh ta trong các cuộc đàm phán khiến việc đạt được một thỏa thuận có lợi trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không ổn định, dễ bị tấn công hoặc thất bại. Nó có thể đề cập đến vị trí trong một tổ chức, thị trường, trò chơi hoặc thậm chí là một cuộc tranh luận. 'Weak position' nhấn mạnh sự thiếu hụt về quyền lực, tài nguyên hoặc sự hỗ trợ.
Prepositions
‘In a weak position’ chỉ vị trí hiện tại đang yếu thế. ‘From a weak position’ chỉ hành động hoặc kết quả bắt nguồn từ vị trí yếu thế đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively weak position (một vị thế tương đối yếu)
-
strategically a strategically weak position (một vị thế yếu về mặt chiến lược)
-
politically a politically weak position (một vị thế yếu về mặt chính trị)
-
put put someone in a weak position (đặt ai đó vào một vị thế yếu)
-
find find oneself in a weak position (tự thấy mình ở một vị thế yếu)
-
exploit exploit a weak position (khai thác một vị thế yếu)
Idioms
-
to be in a weak position
ở thế yếu, ở vào tình thế bất lợi
"After the scandal, the CEO was in a weak position to negotiate."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã ở vào thế yếu để thương lượng.)
-
exploit a weak position
tận dụng/khai thác thế yếu của ai đó/cái gì đó
"The company exploited their competitor's weak position in the market."
(Công ty đã tận dụng vị thế yếu của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak position
Danh từMột tình huống hoặc trạng thái mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương, bất lợi hoặc thiếu sức mạnh và ảnh hưởng.
"The company is in a weak position due to the recent economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak position".
