(Top Banner Ad)
weak position
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

weak position

UK: /ˈwiːk pəˈzɪʃən/ • US: /ˈwiːk pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế yếu thế yếu ở thế bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or state in which someone or something is vulnerable, disadvantaged, or lacking strength and influence.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc trạng thái mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương, bất lợi hoặc thiếu sức mạnh và ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a weak position due to the recent economic downturn."

    "Công ty đang ở trong một vị thế yếu do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "After losing several key players, the team was in a weak position going into the final game."

    "Sau khi mất một vài cầu thủ chủ chốt, đội bóng ở vào thế yếu khi bước vào trận chung kết."

  • "His weak position in the negotiations made it difficult to secure a favorable deal."

    "Vị thế yếu của anh ta trong các cuộc đàm phán khiến việc đạt được một thỏa thuận có lợi trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weakness Sự yếu đuối, điểm yếu (điểm bất lợi) trong tiếng Việt
Adjective weak Yếu ớt, không mạnh mẽ trong tiếng Việt
Verb weaken Làm yếu đi, trở nên yếu đi trong tiếng Việt

Synonyms

vulnerable situation (tình huống dễ bị tổn thương)untenable situation (tình huống không thể đứng vững)

Antonyms

strong position (vị thế mạnh)commanding position (vị thế chỉ huy)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
Middle English
weak
English
weak
Latin
positio
Old French
posicion
English
position

Nguồn gốc của 'Weak'

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *waikwaz, có nghĩa là 'mềm yếu' hoặc 'dễ uốn'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'weak' trong tiếng Anh hiện đại. Nó gợi nhớ đến sự thiếu sức mạnh hoặc sự dễ bị tổn thương.

Nguồn gốc của 'Position'

Từ 'position' bắt nguồn từ tiếng Latin 'positio', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'posicion'. Ý nghĩa của nó liên quan đến nơi ai đó hoặc cái gì đó được đặt, cả về mặt vật lý và trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không ổn định, dễ bị tấn công hoặc thất bại. Nó có thể đề cập đến vị trí trong một tổ chức, thị trường, trò chơi hoặc thậm chí là một cuộc tranh luận. 'Weak position' nhấn mạnh sự thiếu hụt về quyền lực, tài nguyên hoặc sự hỗ trợ.

Prepositions

in from

‘In a weak position’ chỉ vị trí hiện tại đang yếu thế. ‘From a weak position’ chỉ hành động hoặc kết quả bắt nguồn từ vị trí yếu thế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weak position
  • relatively a relatively weak position
    (một vị thế tương đối yếu)
  • strategically a strategically weak position
    (một vị thế yếu về mặt chiến lược)
  • politically a politically weak position
    (một vị thế yếu về mặt chính trị)
Động từ + weak position
  • put put someone in a weak position
    (đặt ai đó vào một vị thế yếu)
  • find find oneself in a weak position
    (tự thấy mình ở một vị thế yếu)
  • exploit exploit a weak position
    (khai thác một vị thế yếu)

Idioms

  • to be in a weak position

    ở thế yếu, ở vào tình thế bất lợi

    "After the scandal, the CEO was in a weak position to negotiate."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã ở vào thế yếu để thương lượng.)

  • exploit a weak position

    tận dụng/khai thác thế yếu của ai đó/cái gì đó

    "The company exploited their competitor's weak position in the market."

    (Công ty đã tận dụng vị thế yếu của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak position

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc trạng thái mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương, bất lợi hoặc thiếu sức mạnh và ảnh hưởng.

"The company is in a weak position due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak position".

Chess and Weak Positions

Trong cờ vua, một 'weak position' đề cập đến một thế cờ mà một quân cờ hoặc một khu vực trên bàn cờ dễ bị tấn công hoặc kiểm soát bởi đối thủ. Việc nhận biết và khai thác các 'weak position' là rất quan trọng để giành chiến thắng.

Negotiations and Power Dynamics

Trong đàm phán, một 'weak position' đề cập đến tình huống khi một bên có ít đòn bẩy hoặc lựa chọn thay thế hơn bên kia. Điều này có thể dẫn đến các điều khoản bất lợi. Việc hiểu và cải thiện vị thế của bạn là rất quan trọng để đạt được kết quả thành công.