(Top Banner Ad)
vulnerable situation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

vulnerable situation

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống dễ bị tổn thương tình thế hiểm nghèo hoàn cảnh khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone or something is exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tấn công hoặc tổn hại, về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are particularly vulnerable in situations of armed conflict."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trong các tình huống xung đột vũ trang."

  • "The refugees found themselves in a vulnerable situation after losing their homes."

    "Những người tị nạn thấy mình rơi vào tình huống dễ bị tổn thương sau khi mất nhà cửa."

  • "Elderly people living alone are often in a vulnerable situation."

    "Người già sống một mình thường ở trong tình thế dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương

Synonyms

precarious situation (tình huống bấp bênh)exposed situation (tình huống dễ bị tổn thương)risky situation (tình huống rủi ro)

Antonyms

secure situation (tình huống an toàn)protected situation (tình huống được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis (able to be wounded)
Late Latin
vulnerare (to wound)
English
vulnerable

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương' hoặc 'dễ bị thương'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người lính không có áo giáp bảo vệ. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ bất kỳ ai hoặc điều gì dễ bị ảnh hưởng tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tình huống mà một người hoặc một nhóm người (ví dụ: trẻ em, người già, người khuyết tật) đang ở trong trạng thái yếu ớt và dễ bị lợi dụng, bạo hành hoặc bỏ rơi. 'Vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối và thiếu khả năng tự bảo vệ. 'Situation' chỉ một tập hợp các hoàn cảnh tại một thời điểm nhất định.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó mô tả bối cảnh rộng lớn hơn: 'in a vulnerable situation'. Khi dùng 'to', nó chỉ ra điều cụ thể mà người hoặc vật đó dễ bị tổn thương: 'vulnerable to exploitation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable situation
  • precarious a precarious vulnerable situation
    (một tình huống dễ bị tổn thương bấp bênh)
  • difficult a difficult vulnerable situation
    (một tình huống dễ bị tổn thương khó khăn)
  • dangerous a dangerous vulnerable situation
    (một tình huống dễ bị tổn thương nguy hiểm)
Verb + vulnerable situation
  • exploit exploit a vulnerable situation
    (lợi dụng một tình huống dễ bị tổn thương)
  • find find oneself in a vulnerable situation
    (thấy mình trong một tình huống dễ bị tổn thương)
  • address address a vulnerable situation
    (giải quyết một tình huống dễ bị tổn thương)

Idioms

  • In a vulnerable position

    ở vị thế dễ bị tổn thương

    "The company was in a vulnerable position after the scandal."

    (Công ty ở vào vị thế dễ bị tổn thương sau vụ bê bối.)

  • Expose a vulnerable situation

    phơi bày một tình huống dễ bị tổn thương

    "The investigation exposed a vulnerable situation in the government."

    (Cuộc điều tra đã phơi bày một tình huống dễ bị tổn thương trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tấn công hoặc tổn hại, về thể chất hoặc tinh thần.

"Children are particularly vulnerable in situations of armed conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable situation".

Quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân

Trong xã hội hiện đại, quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân ngày càng được coi trọng. Các tình huống mà thông tin cá nhân có thể bị xâm phạm (ví dụ: rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng) thường được xem là 'vulnerable situations' và cần được xử lý cẩn thận để bảo vệ quyền lợi của mỗi cá nhân.