vulnerable situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone or something is exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tấn công hoặc tổn hại, về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are particularly vulnerable in situations of armed conflict."
"Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trong các tình huống xung đột vũ trang."
-
"The refugees found themselves in a vulnerable situation after losing their homes."
"Những người tị nạn thấy mình rơi vào tình huống dễ bị tổn thương sau khi mất nhà cửa."
-
"Elderly people living alone are often in a vulnerable situation."
"Người già sống một mình thường ở trong tình thế dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công |
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adverb | vulnerably | một cách dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tình huống mà một người hoặc một nhóm người (ví dụ: trẻ em, người già, người khuyết tật) đang ở trong trạng thái yếu ớt và dễ bị lợi dụng, bạo hành hoặc bỏ rơi. 'Vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối và thiếu khả năng tự bảo vệ. 'Situation' chỉ một tập hợp các hoàn cảnh tại một thời điểm nhất định.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó mô tả bối cảnh rộng lớn hơn: 'in a vulnerable situation'. Khi dùng 'to', nó chỉ ra điều cụ thể mà người hoặc vật đó dễ bị tổn thương: 'vulnerable to exploitation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precarious a precarious vulnerable situation (một tình huống dễ bị tổn thương bấp bênh)
-
difficult a difficult vulnerable situation (một tình huống dễ bị tổn thương khó khăn)
-
dangerous a dangerous vulnerable situation (một tình huống dễ bị tổn thương nguy hiểm)
-
exploit exploit a vulnerable situation (lợi dụng một tình huống dễ bị tổn thương)
-
find find oneself in a vulnerable situation (thấy mình trong một tình huống dễ bị tổn thương)
-
address address a vulnerable situation (giải quyết một tình huống dễ bị tổn thương)
Idioms
-
In a vulnerable position
ở vị thế dễ bị tổn thương
"The company was in a vulnerable position after the scandal."
(Công ty ở vào vị thế dễ bị tổn thương sau vụ bê bối.)
-
Expose a vulnerable situation
phơi bày một tình huống dễ bị tổn thương
"The investigation exposed a vulnerable situation in the government."
(Cuộc điều tra đã phơi bày một tình huống dễ bị tổn thương trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable situation
Tính từ + Danh từMột tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tấn công hoặc tổn hại, về thể chất hoặc tinh thần.
"Children are particularly vulnerable in situations of armed conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable situation".
