weak resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of not being strong enough to prevent something.
Vietnamese Meaning
Sự kháng cự yếu, sự chống cự yếu ớt; khả năng chống lại điều gì đó không đủ mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His weak resistance to the virus made him vulnerable to infection."
"Sức đề kháng yếu của anh ta đối với virus khiến anh ta dễ bị nhiễm trùng."
-
"The country's weak resistance to foreign influence worried the government."
"Sự kháng cự yếu ớt của đất nước đối với ảnh hưởng từ nước ngoài khiến chính phủ lo lắng."
-
"The patient showed weak resistance to the medication."
"Bệnh nhân cho thấy phản ứng kháng thuốc yếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu khả năng chống lại bệnh tật, áp lực, hoặc một thế lực nào đó. Nó nhấn mạnh vào mức độ yếu kém của sự kháng cự, ngụ ý rằng nó dễ dàng bị phá vỡ hoặc vượt qua. So sánh với 'strong resistance', 'moderate resistance'. 'Limited resistance' gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào giới hạn phạm vi hơn là cường độ.
Prepositions
'Weak resistance to' thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể đang chống lại. Ví dụ: weak resistance to infection (khả năng kháng nhiễm trùng yếu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer weak resistance (chống cự yếu ớt, không đáng kể)
-
show show weak resistance (thể hiện sự chống cự yếu ớt)
-
meet with meet with weak resistance (gặp phải sự kháng cự yếu ớt)
-
overcome overcome weak resistance (vượt qua sự kháng cự yếu ớt)
-
initial initial weak resistance (sự kháng cự yếu ớt ban đầu)
-
general general weak resistance (sự kháng cự yếu ớt nói chung)
-
due to due to weak resistance (do sự kháng cự yếu ớt)
Idioms
-
put up weak resistance
chống cự yếu ớt, không quyết liệt; dễ dàng đầu hàng hoặc bị đánh bại
"The old castle defenders put up weak resistance against the modern army."
(Những người bảo vệ lâu đài cũ đã chống cự yếu ớt trước quân đội hiện đại.)
-
offer weak resistance
đưa ra sự chống cự yếu ớt; không kháng cự mạnh mẽ
"The team offered weak resistance in the second half, leading to their defeat."
(Đội bóng đã thể hiện sự chống cự yếu ớt trong hiệp hai, dẫn đến thất bại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak resistance
Tính từ + Danh từSự kháng cự yếu, sự chống cự yếu ớt; khả năng chống lại điều gì đó không đủ mạnh.
"His weak resistance to the virus made him vulnerable to infection."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the country offered weak resistance, the invaders still suffered heavy casualties. |
Mặc dù đất nước kháng cự yếu ớt, quân xâm lược vẫn phải chịu thương vong nặng nề. |
| Phủ định | Even though the city's resistance wasn't weak, they couldn't hold out for long against the superior forces. |
Mặc dù sự kháng cự của thành phố không yếu, họ không thể cầm cự lâu trước lực lượng vượt trội. |
| Nghi vấn | If the resistance is weak, will the enemy advance more quickly? |
Nếu sự kháng cự yếu, liệu kẻ thù có tiến quân nhanh hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country is going to face weak resistance from the rebels. |
Đất nước sắp phải đối mặt với sự kháng cự yếu ớt từ quân nổi dậy. |
| Phủ định | The immune system isn't going to show weak resistance to the new virus. |
Hệ miễn dịch sẽ không cho thấy sự kháng cự yếu ớt đối với virus mới. |
| Nghi vấn | Are they going to offer weak resistance to the proposed changes? |
Liệu họ có đưa ra sự phản kháng yếu ớt đối với những thay đổi được đề xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak resistance".
