(Top Banner Ad)
weak resistance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

weak resistance

UK: /wiːk rɪˈzɪstəns/ • US: /wiːk rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

kháng cự yếu sức đề kháng yếu sự chống cự yếu ớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of not being strong enough to prevent something.

Vietnamese Meaning

Sự kháng cự yếu, sự chống cự yếu ớt; khả năng chống lại điều gì đó không đủ mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His weak resistance to the virus made him vulnerable to infection."

    "Sức đề kháng yếu của anh ta đối với virus khiến anh ta dễ bị nhiễm trùng."

  • "The country's weak resistance to foreign influence worried the government."

    "Sự kháng cự yếu ớt của đất nước đối với ảnh hưởng từ nước ngoài khiến chính phủ lo lắng."

  • "The patient showed weak resistance to the medication."

    "Bệnh nhân cho thấy phản ứng kháng thuốc yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weaken làm suy yếu, trở nên yếu đi
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại được

Synonyms

feeble resistance (sự kháng cự yếu ớt)poor resistance (sự kháng cự kém)limited resistance (sự kháng cự hạn chế)

Antonyms

strong resistance (sự kháng cự mạnh mẽ)robust resistance (sự kháng cự kiên cường)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyg-
Proto-Germanic
*waikwaz
Old Norse
veikr
Middle English
weyk
English
weak

Nguồn gốc của "Weak"

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang nghĩa 'dễ uốn cong, nhượng bộ'. Nó gợi hình ảnh về một cái gì đó không vững chắc, dễ bị bẻ gãy hoặc khuất phục. Sự liên kết với sự thiếu sức mạnh đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của "Resistance"

Từ 'resistance' xuất phát từ động từ Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại, chống lại'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc vật lý để chỉ hành động hoặc khả năng chống đỡ lại một lực tác động. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả xã hội và sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu khả năng chống lại bệnh tật, áp lực, hoặc một thế lực nào đó. Nó nhấn mạnh vào mức độ yếu kém của sự kháng cự, ngụ ý rằng nó dễ dàng bị phá vỡ hoặc vượt qua. So sánh với 'strong resistance', 'moderate resistance'. 'Limited resistance' gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào giới hạn phạm vi hơn là cường độ.

Prepositions

to

'Weak resistance to' thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể đang chống lại. Ví dụ: weak resistance to infection (khả năng kháng nhiễm trùng yếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weak resistance
  • offer offer weak resistance
    (chống cự yếu ớt, không đáng kể)
  • show show weak resistance
    (thể hiện sự chống cự yếu ớt)
  • meet with meet with weak resistance
    (gặp phải sự kháng cự yếu ớt)
  • overcome overcome weak resistance
    (vượt qua sự kháng cự yếu ớt)
Adjective + weak resistance
  • initial initial weak resistance
    (sự kháng cự yếu ớt ban đầu)
  • general general weak resistance
    (sự kháng cự yếu ớt nói chung)
Prepositional Phrase + weak resistance
  • due to due to weak resistance
    (do sự kháng cự yếu ớt)

Idioms

  • put up weak resistance

    chống cự yếu ớt, không quyết liệt; dễ dàng đầu hàng hoặc bị đánh bại

    "The old castle defenders put up weak resistance against the modern army."

    (Những người bảo vệ lâu đài cũ đã chống cự yếu ớt trước quân đội hiện đại.)

  • offer weak resistance

    đưa ra sự chống cự yếu ớt; không kháng cự mạnh mẽ

    "The team offered weak resistance in the second half, leading to their defeat."

    (Đội bóng đã thể hiện sự chống cự yếu ớt trong hiệp hai, dẫn đến thất bại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak resistance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự kháng cự yếu, sự chống cự yếu ớt; khả năng chống lại điều gì đó không đủ mạnh.

"His weak resistance to the virus made him vulnerable to infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the country offered weak resistance, the invaders still suffered heavy casualties.
Mặc dù đất nước kháng cự yếu ớt, quân xâm lược vẫn phải chịu thương vong nặng nề.
Phủ định
Even though the city's resistance wasn't weak, they couldn't hold out for long against the superior forces.
Mặc dù sự kháng cự của thành phố không yếu, họ không thể cầm cự lâu trước lực lượng vượt trội.
Nghi vấn
If the resistance is weak, will the enemy advance more quickly?
Nếu sự kháng cự yếu, liệu kẻ thù có tiến quân nhanh hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is going to face weak resistance from the rebels.
Đất nước sắp phải đối mặt với sự kháng cự yếu ớt từ quân nổi dậy.
Phủ định
The immune system isn't going to show weak resistance to the new virus.
Hệ miễn dịch sẽ không cho thấy sự kháng cự yếu ớt đối với virus mới.
Nghi vấn
Are they going to offer weak resistance to the proposed changes?
Liệu họ có đưa ra sự phản kháng yếu ớt đối với những thay đổi được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak resistance".

Sự chống cự yếu ớt trong tâm lý và xã hội

Trong tâm lý học và xã hội, 'sự chống cự yếu ớt' thường ám chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm dễ dàng thỏa hiệp, nhượng bộ trước cám dỗ, áp lực tiêu cực, hoặc những ý kiến trái chiều mà không có đủ ý chí hay sức mạnh tinh thần để bảo vệ lập trường của mình. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng kháng cự trước ảnh hưởng xấu hoặc duy trì bản sắc cá nhân thường được coi trọng.

Sức đề kháng yếu ớt trong y học

Trong y học, khái niệm 'sức đề kháng yếu ớt' (của hệ miễn dịch) đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu về bệnh tật. Khi cơ thể có sự kháng cự yếu ớt đối với virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh khác, nó dễ dàng bị nhiễm bệnh hơn. Nhiều truyền thống y học trên thế giới tập trung vào việc tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể thông qua dinh dưỡng, lối sống và thảo dược.