weaken ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the strength or effectiveness of a relationship, connection, or bond.
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối quan hệ, sự kết nối hoặc mối ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Economic difficulties can weaken ties between countries."
"Những khó khăn kinh tế có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các quốc gia."
-
"The scandal has weakened ties between the two companies."
"Vụ bê bối đã làm suy yếu mối quan hệ giữa hai công ty."
-
"Increased competition can weaken ties among allies."
"Sự cạnh tranh gia tăng có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các đồng minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó ngụ ý rằng mối quan hệ trước đây mạnh mẽ hơn, nhưng hiện đang trở nên lỏng lẻo hoặc ít quan trọng hơn. Khác với 'break ties' (cắt đứt quan hệ) mang tính dứt khoát hơn, 'weaken ties' chỉ sự suy yếu dần.
Prepositions
'Weaken ties between' được sử dụng khi nói về sự suy yếu trong mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Weaken ties with' được sử dụng khi nói về sự suy yếu trong mối quan hệ với một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual weaken ties (dần dần làm suy yếu mối quan hệ)
-
significant significant weaken ties (làm suy yếu đáng kể mối quan hệ)
-
attempt to attempt to weaken ties (cố gắng làm suy yếu mối quan hệ)
-
threaten to threaten to weaken ties (đe dọa làm suy yếu mối quan hệ)
Idioms
-
fraying at the edges
mối quan hệ đang trở nên căng thẳng và có nguy cơ tan vỡ
"Their friendship is fraying at the edges after the argument."
(Tình bạn của họ đang trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
-
on the rocks
mối quan hệ đang gặp khó khăn lớn và có thể tan vỡ
"Their marriage has been on the rocks for months."
(Cuộc hôn nhân của họ đã gặp khó khăn trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaken ties
verbLàm suy yếu, giảm bớt sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối quan hệ, sự kết nối hoặc mối ràng buộc.
"Economic difficulties can weaken ties between countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken ties".
