(Top Banner Ad)
weaken ties
B2
verb B2 Quan hệ xã hội/Chính trị/Kinh tế

weaken ties

UK: /ˈwiːkən taɪz/ • US: /ˈwiːkən taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu mối quan hệ làm lỏng lẻo các mối ràng buộc gây sứt mẻ tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the strength or effectiveness of a relationship, connection, or bond.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối quan hệ, sự kết nối hoặc mối ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic difficulties can weaken ties between countries."

    "Những khó khăn kinh tế có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các quốc gia."

  • "The scandal has weakened ties between the two companies."

    "Vụ bê bối đã làm suy yếu mối quan hệ giữa hai công ty."

  • "Increased competition can weaken ties among allies."

    "Sự cạnh tranh gia tăng có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các đồng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weaken làm yếu đi
Adjective weak yếu
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu

Synonyms

strain relations (làm căng thẳng các mối quan hệ)damage connections (gây tổn hại các kết nối)loosen bonds (nới lỏng các mối ràng buộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Chính trị/Kinh tế

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó ngụ ý rằng mối quan hệ trước đây mạnh mẽ hơn, nhưng hiện đang trở nên lỏng lẻo hoặc ít quan trọng hơn. Khác với 'break ties' (cắt đứt quan hệ) mang tính dứt khoát hơn, 'weaken ties' chỉ sự suy yếu dần.

Prepositions

between with

'Weaken ties between' được sử dụng khi nói về sự suy yếu trong mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Weaken ties with' được sử dụng khi nói về sự suy yếu trong mối quan hệ với một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaken ties
  • gradual gradual weaken ties
    (dần dần làm suy yếu mối quan hệ)
  • significant significant weaken ties
    (làm suy yếu đáng kể mối quan hệ)
Verb + weaken ties
  • attempt to attempt to weaken ties
    (cố gắng làm suy yếu mối quan hệ)
  • threaten to threaten to weaken ties
    (đe dọa làm suy yếu mối quan hệ)

Idioms

  • fraying at the edges

    mối quan hệ đang trở nên căng thẳng và có nguy cơ tan vỡ

    "Their friendship is fraying at the edges after the argument."

    (Tình bạn của họ đang trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)

  • on the rocks

    mối quan hệ đang gặp khó khăn lớn và có thể tan vỡ

    "Their marriage has been on the rocks for months."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã gặp khó khăn trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaken ties

verb
Lật mặt

Làm suy yếu, giảm bớt sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối quan hệ, sự kết nối hoặc mối ràng buộc.

"Economic difficulties can weaken ties between countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken ties".

Diplomacy

Trong ngoại giao quốc tế, việc 'weaken ties' (làm suy yếu mối quan hệ) có thể là một chiến thuật để gây áp lực lên một quốc gia hoặc liên minh nào đó. Điều này có thể bao gồm việc cắt giảm viện trợ, áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế, hoặc rút đại sứ.