build rapport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a friendly, harmonious relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher worked hard to build rapport with her students."
"Giáo viên đã nỗ lực rất nhiều để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh của mình."
-
"Good communication skills are essential to build rapport."
"Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp."
-
"She has a natural ability to build rapport with people."
"Cô ấy có khả năng tự nhiên để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động tạo dựng sự tin tưởng, thấu hiểu và kết nối giữa các cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tư vấn, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc thiết lập mối quan hệ tốt là quan trọng. Nó bao hàm sự nỗ lực để tìm điểm chung và tạo sự thoải mái cho người khác.
Prepositions
"Build rapport with someone" chỉ rõ đối tượng mà mối quan hệ đang được xây dựng. Ví dụ: "It's important to build rapport with your clients."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly quickly build rapport (nhanh chóng xây dựng mối quan hệ)
-
Effectively effectively build rapport (xây dựng mối quan hệ một cách hiệu quả)
-
Instantly instantly build rapport (tức thì tạo dựng được sự hòa hợp)
-
Aim to aim to build rapport (nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ)
-
Try to try to build rapport (cố gắng xây dựng sự thân thiết)
-
Struggle to struggle to build rapport (gặp khó khăn/chật vật trong việc xây dựng mối quan hệ)
-
with clients build rapport with clients (xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng)
-
between teams build rapport between teams (xây dựng sự hòa hợp giữa các đội nhóm)
Idioms
-
Build and maintain rapport
Xây dựng và duy trì mối quan hệ/sự hòa hợp
"A manager must build and maintain rapport with all subordinates to ensure productivity."
(Một người quản lý phải xây dựng và duy trì mối quan hệ với tất cả cấp dưới để đảm bảo năng suất.)
-
A natural ability to build rapport
Khả năng bẩm sinh trong việc xây dựng mối quan hệ
"She has a natural ability to build rapport, which makes her an excellent salesperson."
(Cô ấy có khả năng bẩm sinh trong việc xây dựng mối quan hệ, điều này giúp cô ấy trở thành một nhân viên bán hàng xuất sắc.)
-
Efforts to build rapport
Những nỗ lực để xây dựng mối quan hệ
"His efforts to build rapport were evident through his consistent use of active listening."
(Những nỗ lực xây dựng mối quan hệ của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy luôn chú tâm lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
build rapport
Verb PhraseXây dựng mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó.
"The teacher worked hard to build rapport with her students."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Build rapport with your colleagues by finding common interests. |
Hãy xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn bằng cách tìm kiếm những sở thích chung. |
| Phủ định | Don't build rapport only for personal gain. |
Đừng xây dựng mối quan hệ chỉ để đạt được lợi ích cá nhân. |
| Nghi vấn | Please build rapport with new clients to establish trust. |
Vui lòng xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng mới để tạo dựng lòng tin. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had built better rapport with my colleagues last year. |
Tôi ước tôi đã xây dựng được mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp của mình năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't been so shy, I could have built rapport more easily. |
Giá mà tôi đừng quá nhút nhát, tôi đã có thể xây dựng mối quan hệ dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | I wish I knew how I could build rapport with new clients more effectively; would you have any tips? |
Tôi ước tôi biết làm thế nào tôi có thể xây dựng mối quan hệ với khách hàng mới hiệu quả hơn; bạn có lời khuyên nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build rapport".
