(Top Banner Ad)
build rapport
B2
Verb Phrase B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

build rapport

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ tạo dựng mối quan hệ gây dựng mối thiện cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a friendly, harmonious relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher worked hard to build rapport with her students."

    "Giáo viên đã nỗ lực rất nhiều để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh của mình."

  • "Good communication skills are essential to build rapport."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp."

  • "She has a natural ability to build rapport with people."

    "Cô ấy có khả năng tự nhiên để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rapport Sự hòa hợp, mối quan hệ thân thiết
Verb Build Xây dựng, thiết lập
Noun Builder Người xây dựng, nhà thầu
Noun/Gerund Building Tòa nhà; Sự xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (to carry/bring back)
Old French
rapporter (to relate, refer)
French (17th Century)
rapport (relation, agreement)
English (18th Century)
rapport (harmonious relationship)
English (Modern)
build rapport (establish connection)

Nguồn gốc Pháp của 'Rapport'

Từ 'rapport' được vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Trong tiếng Pháp, nó bắt nguồn từ động từ 'rapporter' (có nghĩa là 'mang lại, liên hệ'). Nó ám chỉ một mối quan hệ gần gũi, nơi ý kiến và cảm xúc được 'mang đến' hoặc trao đổi dễ dàng, tạo nên sự hòa hợp và thấu hiểu lẫn nhau.

Xây dựng Sự Hòa Hợp

Trong khi 'rapport' chỉ mối quan hệ, động từ 'build' (xây dựng) có nguồn gốc từ từ cổ chỉ việc xây nhà. Khi ghép lại, 'build rapport' mang ý nghĩa hành động chủ động thiết lập, vun đắp một mối quan hệ tốt đẹp, vững chắc giống như xây một căn nhà bền vững.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động tạo dựng sự tin tưởng, thấu hiểu và kết nối giữa các cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tư vấn, giáo dục, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc thiết lập mối quan hệ tốt là quan trọng. Nó bao hàm sự nỗ lực để tìm điểm chung và tạo sự thoải mái cho người khác.

Prepositions

with

"Build rapport with someone" chỉ rõ đối tượng mà mối quan hệ đang được xây dựng. Ví dụ: "It's important to build rapport with your clients."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + build rapport
  • Quickly quickly build rapport
    (nhanh chóng xây dựng mối quan hệ)
  • Effectively effectively build rapport
    (xây dựng mối quan hệ một cách hiệu quả)
  • Instantly instantly build rapport
    (tức thì tạo dựng được sự hòa hợp)
Verb + build rapport
  • Aim to aim to build rapport
    (nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ)
  • Try to try to build rapport
    (cố gắng xây dựng sự thân thiết)
  • Struggle to struggle to build rapport
    (gặp khó khăn/chật vật trong việc xây dựng mối quan hệ)
build rapport + Prepositional Phrase
  • with clients build rapport with clients
    (xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng)
  • between teams build rapport between teams
    (xây dựng sự hòa hợp giữa các đội nhóm)

Idioms

  • Build and maintain rapport

    Xây dựng và duy trì mối quan hệ/sự hòa hợp

    "A manager must build and maintain rapport with all subordinates to ensure productivity."

    (Một người quản lý phải xây dựng và duy trì mối quan hệ với tất cả cấp dưới để đảm bảo năng suất.)

  • A natural ability to build rapport

    Khả năng bẩm sinh trong việc xây dựng mối quan hệ

    "She has a natural ability to build rapport, which makes her an excellent salesperson."

    (Cô ấy có khả năng bẩm sinh trong việc xây dựng mối quan hệ, điều này giúp cô ấy trở thành một nhân viên bán hàng xuất sắc.)

  • Efforts to build rapport

    Những nỗ lực để xây dựng mối quan hệ

    "His efforts to build rapport were evident through his consistent use of active listening."

    (Những nỗ lực xây dựng mối quan hệ của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy luôn chú tâm lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

build rapport

Verb Phrase
Lật mặt

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai đó.

"The teacher worked hard to build rapport with her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Build rapport with your colleagues by finding common interests.
Hãy xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn bằng cách tìm kiếm những sở thích chung.
Phủ định
Don't build rapport only for personal gain.
Đừng xây dựng mối quan hệ chỉ để đạt được lợi ích cá nhân.
Nghi vấn
Please build rapport with new clients to establish trust.
Vui lòng xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng mới để tạo dựng lòng tin.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had built better rapport with my colleagues last year.
Tôi ước tôi đã xây dựng được mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp của mình năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't been so shy, I could have built rapport more easily.
Giá mà tôi đừng quá nhút nhát, tôi đã có thể xây dựng mối quan hệ dễ dàng hơn.
Nghi vấn
I wish I knew how I could build rapport with new clients more effectively; would you have any tips?
Tôi ước tôi biết làm thế nào tôi có thể xây dựng mối quan hệ với khách hàng mới hiệu quả hơn; bạn có lời khuyên nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "build rapport".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh Tây phương

'Build rapport' là một kỹ năng thiết yếu trong bán hàng, đàm phán và lãnh đạo ở các nước phương Tây. Nó được coi là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi đi vào các vấn đề chuyên môn, giúp tạo ra một môi trường tin cậy (trust environment) để giao dịch hoặc hợp tác thành công.

Vai trò trong Tư vấn Tâm lý (Therapy)

Trong lĩnh vực tâm lý học và tư vấn, việc xây dựng mối quan hệ hòa hợp (rapport) là nền tảng. Chuyên gia tư vấn phải xây dựng sự tin tưởng và kết nối cảm xúc với bệnh nhân để họ cảm thấy an toàn và sẵn lòng chia sẻ, qua đó quá trình điều trị mới có hiệu quả.