(Top Banner Ad)
strain relations
C1
Verb C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị

strain relations

UK: /streɪn rɪˈleɪʃənz/ • US: /streɪn rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

làm căng thẳng quan hệ gây rạn nứt quan hệ ảnh hưởng xấu đến quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage or weaken a relationship between two people, groups, or countries.

Vietnamese Meaning

Làm tổn hại hoặc suy yếu mối quan hệ giữa hai người, nhóm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade dispute has strained relations between the two countries."

    "Tranh chấp thương mại đã làm căng thẳng quan hệ giữa hai nước."

  • "His remarks strained relations with several European leaders."

    "Những nhận xét của ông ấy đã làm căng thẳng quan hệ với một vài nhà lãnh đạo châu Âu."

  • "The economic sanctions are likely to strain relations further."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế có khả năng làm căng thẳng thêm quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strain gây căng thẳng, làm căng thẳng, gây áp lực
Noun strain sự căng thẳng, áp lực, sự kéo căng
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo, miễn cưỡng
Adjective straining đang gây căng thẳng, đang chịu áp lực
Noun relations mối quan hệ, quan hệ ngoại giao
Noun relationship mối quan hệ (cá nhân, xã hội)
Noun relative người thân
Adjective relative tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig-
Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streinen
English
strain

Nguồn gốc 'strain' - Kéo căng đến giới hạn

Từ 'strain' có nguồn gốc từ gốc Latin 'stringere', nghĩa là 'thắt chặt', 'ràng buộc' hoặc 'kéo căng'. Hãy hình dung một sợi dây đang bị kéo căng hết mức, gần đứt – đó chính là cảm giác mà 'strain' gợi lên. Khi chúng ta nói 'strain relations', nó diễn tả việc các mối quan hệ bị đẩy đến tình trạng căng thẳng, áp lực lớn, như thể đang bị kéo giãn quá giới hạn chịu đựng.

Usage Note

Cụm từ 'strain relations' thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện cụ thể gây ra sự căng thẳng, ngờ vực hoặc thù địch trong mối quan hệ. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ căng thẳng nhẹ đến rạn nứt nghiêm trọng. Khác với 'break off relations' (cắt đứt quan hệ), 'strain relations' ngụ ý rằng mối quan hệ vẫn tồn tại, dù ở trạng thái tồi tệ.

Prepositions

on with

Ví dụ, 'The incident strained relations on the border' hoặc 'The incident strained relations with neighboring countries'. 'On' thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực cụ thể bị ảnh hưởng. 'With' thường được sử dụng khi đề cập đến các đối tác liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strain relations
  • severely severely strain relations
    (làm mối quan hệ căng thẳng nghiêm trọng)
  • further further strain relations
    (làm mối quan hệ căng thẳng hơn nữa)
  • seriously seriously strain relations
    (làm mối quan hệ căng thẳng một cách nghiêm trọng)
Verb + strain relations
  • threaten to threaten to strain relations
    (đe dọa làm căng thẳng mối quan hệ)
  • risk risk straining relations
    (có nguy cơ làm căng thẳng mối quan hệ)
  • could could strain relations
    (có thể làm căng thẳng mối quan hệ)
Noun/Phrase + strain relations
  • a move that will a move that will strain relations
    (một động thái sẽ làm căng thẳng mối quan hệ)
  • action that might action that might strain relations
    (hành động có thể làm căng thẳng mối quan hệ)

Idioms

  • put a strain on relations

    gây áp lực, làm căng thẳng mối quan hệ

    "The new trade policy could put a strain on relations between the two countries."

    (Chính sách thương mại mới có thể gây căng thẳng cho mối quan hệ giữa hai nước.)

  • strain relations to breaking point

    đẩy mối quan hệ đến mức giới hạn chịu đựng, gần đổ vỡ

    "Years of unresolved disputes have strained relations to breaking point."

    (Nhiều năm tranh chấp không được giải quyết đã đẩy mối quan hệ đến bờ vực tan vỡ.)

  • strain diplomatic relations

    làm căng thẳng quan hệ ngoại giao

    "The spy scandal severely strained diplomatic relations between the two powers."

    (Vụ bê bối gián điệp đã làm căng thẳng nghiêm trọng quan hệ ngoại giao giữa hai cường quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strain relations

Verb
Lật mặt

Làm tổn hại hoặc suy yếu mối quan hệ giữa hai người, nhóm hoặc quốc gia.

"The trade dispute has strained relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That constant disagreements strained relations between the two families is obvious.
Việc những bất đồng liên tục làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai gia đình là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the economic crisis will strain relations with our trading partners is not yet known.
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế có làm căng thẳng mối quan hệ với các đối tác thương mại của chúng ta hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How much political pressure will strain relations between the two countries is a question many are asking.
Áp lực chính trị bao nhiêu sẽ làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai quốc gia là câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain relations".

Ngoại giao và Giải quyết Xung đột

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao, việc 'làm căng thẳng mối quan hệ' (strain relations) là điều các quốc gia luôn cố gắng tránh. Các chính sách và hành động thường được cân nhắc kỹ lưỡng để duy trì hòa bình và hợp tác. Đối thoại và đàm phán được coi là công cụ then chốt để giải quyết mâu thuẫn và 'hàn gắn' những mối quan hệ căng thẳng.

Mối quan hệ cá nhân và Giao tiếp

Khái niệm 'strain relations' không chỉ giới hạn trong ngoại giao mà còn áp dụng sâu sắc trong các mối quan hệ cá nhân (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp). Sự thiếu giao tiếp hiệu quả, hiểu lầm kéo dài, hoặc những hành động thiếu cân nhắc có thể 'gây áp lực' (put a strain on) và làm căng thẳng tình cảm, dẫn đến sự xa cách và đổ vỡ.