strain relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To damage or weaken a relationship between two people, groups, or countries.
Vietnamese Meaning
Làm tổn hại hoặc suy yếu mối quan hệ giữa hai người, nhóm hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trade dispute has strained relations between the two countries."
"Tranh chấp thương mại đã làm căng thẳng quan hệ giữa hai nước."
-
"His remarks strained relations with several European leaders."
"Những nhận xét của ông ấy đã làm căng thẳng quan hệ với một vài nhà lãnh đạo châu Âu."
-
"The economic sanctions are likely to strain relations further."
"Các biện pháp trừng phạt kinh tế có khả năng làm căng thẳng thêm quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | strain | gây căng thẳng, làm căng thẳng, gây áp lực |
| Noun | strain | sự căng thẳng, áp lực, sự kéo căng |
| Adjective | strained | căng thẳng, gượng gạo, miễn cưỡng |
| Adjective | straining | đang gây căng thẳng, đang chịu áp lực |
| Noun | relations | mối quan hệ, quan hệ ngoại giao |
| Noun | relationship | mối quan hệ (cá nhân, xã hội) |
| Noun | relative | người thân |
| Adjective | relative | tương đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strain relations' thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện cụ thể gây ra sự căng thẳng, ngờ vực hoặc thù địch trong mối quan hệ. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ căng thẳng nhẹ đến rạn nứt nghiêm trọng. Khác với 'break off relations' (cắt đứt quan hệ), 'strain relations' ngụ ý rằng mối quan hệ vẫn tồn tại, dù ở trạng thái tồi tệ.
Prepositions
Ví dụ, 'The incident strained relations on the border' hoặc 'The incident strained relations with neighboring countries'. 'On' thường được sử dụng khi đề cập đến một khu vực cụ thể bị ảnh hưởng. 'With' thường được sử dụng khi đề cập đến các đối tác liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely strain relations (làm mối quan hệ căng thẳng nghiêm trọng)
-
further further strain relations (làm mối quan hệ căng thẳng hơn nữa)
-
seriously seriously strain relations (làm mối quan hệ căng thẳng một cách nghiêm trọng)
-
threaten to threaten to strain relations (đe dọa làm căng thẳng mối quan hệ)
-
risk risk straining relations (có nguy cơ làm căng thẳng mối quan hệ)
-
could could strain relations (có thể làm căng thẳng mối quan hệ)
-
a move that will a move that will strain relations (một động thái sẽ làm căng thẳng mối quan hệ)
-
action that might action that might strain relations (hành động có thể làm căng thẳng mối quan hệ)
Idioms
-
put a strain on relations
gây áp lực, làm căng thẳng mối quan hệ
"The new trade policy could put a strain on relations between the two countries."
(Chính sách thương mại mới có thể gây căng thẳng cho mối quan hệ giữa hai nước.)
-
strain relations to breaking point
đẩy mối quan hệ đến mức giới hạn chịu đựng, gần đổ vỡ
"Years of unresolved disputes have strained relations to breaking point."
(Nhiều năm tranh chấp không được giải quyết đã đẩy mối quan hệ đến bờ vực tan vỡ.)
-
strain diplomatic relations
làm căng thẳng quan hệ ngoại giao
"The spy scandal severely strained diplomatic relations between the two powers."
(Vụ bê bối gián điệp đã làm căng thẳng nghiêm trọng quan hệ ngoại giao giữa hai cường quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strain relations
VerbLàm tổn hại hoặc suy yếu mối quan hệ giữa hai người, nhóm hoặc quốc gia.
"The trade dispute has strained relations between the two countries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That constant disagreements strained relations between the two families is obvious. |
Việc những bất đồng liên tục làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai gia đình là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the economic crisis will strain relations with our trading partners is not yet known. |
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế có làm căng thẳng mối quan hệ với các đối tác thương mại của chúng ta hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | How much political pressure will strain relations between the two countries is a question many are asking. |
Áp lực chính trị bao nhiêu sẽ làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai quốc gia là câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain relations".
