(Top Banner Ad)
wealth manager
C1
noun C1 Kinh tế

wealth manager

UK: /ˈwɛlθ ˌmænɪdʒər/ • US: /ˈwɛlθ ˌmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quản lý tài sản chuyên gia quản lý tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who provides financial advice and manages investments for high-net-worth individuals or institutions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia cung cấp lời khuyên tài chính và quản lý các khoản đầu tư cho các cá nhân hoặc tổ chức có giá trị tài sản ròng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good wealth manager can help you grow your assets and plan for retirement."

    "Một nhà quản lý tài sản giỏi có thể giúp bạn tăng trưởng tài sản và lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu."

  • "Many wealthy families rely on wealth managers to oversee their investments."

    "Nhiều gia đình giàu có dựa vào các nhà quản lý tài sản để giám sát các khoản đầu tư của họ."

  • "The wealth manager helped the client diversify their portfolio to reduce risk."

    "Nhà quản lý tài sản đã giúp khách hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ để giảm thiểu rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth tài sản, sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Noun investor nhà đầu tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel- (to wish, will)
Proto-Germanic
*wela- (well-being, prosperity)
Old English
weal (well-being, prosperity, riches)
Latin
manus (hand)
Old French
maneger (to handle, direct)
Middle English
managen
Modern English
wealth manager (compound noun)

Nghề Quản lý Tài sản: Sự kết hợp của Thịnh vượng và Điều hành

Từ 'wealth' (tài sản) có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ sự thịnh vượng, hạnh phúc và của cải. Từ 'manager' (quản lý) lại xuất phát từ ý nghĩa 'điều khiển bằng tay', dần phát triển thành 'điều hành' hoặc 'kiểm soát'. Khi kết hợp lại, 'wealth manager' ra đời như một chức danh hiện đại trong ngành tài chính, mô tả những chuyên gia giúp cá nhân và gia đình quản lý và phát triển tài sản của họ một cách hiệu quả và bền vững, thường là qua việc đầu tư và lập kế hoạch tài chính.

Usage Note

Wealth manager khác với financial advisor ở chỗ họ thường làm việc với những khách hàng có tài sản lớn hơn và cung cấp một loạt các dịch vụ phức tạp hơn, bao gồm lập kế hoạch bất động sản, quản lý thuế và kế hoạch hưu trí.

Prepositions

for to with

'for' được sử dụng để chỉ đối tượng được quản lý tài sản ('wealth manager for high-net-worth individuals'). 'to' thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp dịch vụ ('access to a wealth manager'). 'with' ám chỉ sự cộng tác ('work with a wealth manager').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth manager
  • senior senior wealth manager
    (quản lý tài sản cấp cao)
  • private private wealth manager
    (quản lý tài sản cá nhân/riêng tư)
  • trusted trusted wealth manager
    (quản lý tài sản đáng tin cậy)
Verb + wealth manager
  • hire hire a wealth manager
    (thuê một quản lý tài sản)
  • consult consult a wealth manager
    (tham khảo ý kiến một quản lý tài sản)
  • work with work with a wealth manager
    (làm việc với một quản lý tài sản)
Noun related to wealth manager
  • wealth management wealth management firm
    (công ty quản lý tài sản)
  • client's client's wealth manager
    (quản lý tài sản của khách hàng)

Idioms

  • private wealth management

    quản lý tài sản tư nhân (lĩnh vực mà wealth manager hoạt động)

    "She works in private wealth management, advising high-net-worth individuals."

    (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quản lý tài sản tư nhân, tư vấn cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao.)

  • high-net-worth individual's wealth manager

    quản lý tài sản của cá nhân có giá trị tài sản ròng cao (đối tượng khách hàng chính)

    "As a high-net-worth individual's wealth manager, discretion is paramount."

    (Với tư cách là quản lý tài sản của cá nhân có giá trị tài sản ròng cao, sự kín đáo là tối quan trọng.)

  • bespoke wealth management solutions

    các giải pháp quản lý tài sản tùy chỉnh (dịch vụ thường được cung cấp)

    "Our firm specializes in creating bespoke wealth management solutions for complex financial situations."

    (Công ty chúng tôi chuyên tạo ra các giải pháp quản lý tài sản tùy chỉnh cho các tình huống tài chính phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth manager

noun
Lật mặt

Một chuyên gia cung cấp lời khuyên tài chính và quản lý các khoản đầu tư cho các cá nhân hoặc tổ chức có giá trị tài sản ròng cao.

"A good wealth manager can help you grow your assets and plan for retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth manager".

Sự tin tưởng và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa một cá nhân và quản lý tài sản của họ được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng tuyệt đối và quyền riêng tư. Quản lý tài sản thường nắm giữ thông tin rất nhạy cảm về tài chính cá nhân, do đó, tính bảo mật và đạo đức nghề nghiệp là cực kỳ quan trọng. Việc lựa chọn một quản lý tài sản đáng tin cậy là một quyết định lớn.

Hoạch định tài chính dài hạn và Di sản

Quản lý tài sản không chỉ đơn thuần là đầu tư ngắn hạn mà còn là việc hoạch định tài chính dài hạn, bao gồm cả việc chuẩn bị cho hưu trí, giáo dục con cái và kế hoạch để lại di sản. Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động lên kế hoạch cho tương lai tài chính và đảm bảo tài sản cho các thế hệ sau là một giá trị được coi trọng, và wealth manager đóng vai trò then chốt trong quá trình này.