(Top Banner Ad)
wealthy district
B2
tính từ B2 Kinh tế - Xã hội

wealthy district

UK: /ˈwelθi/ • US: /ˈwɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực giàu có quận giàu có vùng giàu có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money or resources; rich.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy district boasts many luxury shops and restaurants."

    "Khu vực giàu có này tự hào có nhiều cửa hàng và nhà hàng sang trọng."

  • "She grew up in a wealthy district of London."

    "Cô ấy lớn lên ở một khu vực giàu có của London."

  • "Property prices in this wealthy district are extremely high."

    "Giá bất động sản ở khu vực giàu có này cực kỳ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Nguồn gốc của sự giàu có (Wealth)

Từ 'wealthy' bắt nguồn từ 'wealth', có nghĩa là sự giàu có hoặc thịnh vượng. Ý tưởng về sự giàu có đã luôn là một phần quan trọng của xã hội loài người, và các khu vực giàu có thường có lịch sử lâu đời về thương mại và quyền lực.

Usage Note

Tính từ "wealthy" thường được sử dụng để mô tả cá nhân, gia đình, tổ chức hoặc khu vực có nhiều tài sản và nguồn lực. Nó mang ý nghĩa giàu có về mặt tài chính và vật chất. "Wealthy" thường trang trọng hơn các từ như "rich" hay "affluent", và có thể mang hàm ý sự sung túc, dư dả lâu dài.
Danh từ "district" chỉ một khu vực địa lý hoặc hành chính cụ thể. Trong cụm từ "wealthy district", nó ám chỉ một khu vực mà đa phần cư dân hoặc doanh nghiệp có mức sống cao và tài sản lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthy district
  • affluent affluent wealthy district
    (khu vực giàu có thịnh vượng)
  • exclusive exclusive wealthy district
    (khu vực giàu có độc quyền)
  • upscale upscale wealthy district
    (khu vực giàu có sang trọng)
Verb + wealthy district
  • live in live in a wealthy district
    (sống trong một khu vực giàu có)
  • invest in invest in a wealthy district
    (đầu tư vào một khu vực giàu có)
  • develop develop a wealthy district
    (phát triển một khu vực giàu có)

Idioms

  • gated community (often used in wealthy districts)

    khu dân cư khép kín (thường thấy ở các khu giàu có)

    "Many wealthy districts have gated communities for added security and privacy."

    (Nhiều khu vực giàu có có các khu dân cư khép kín để tăng cường an ninh và sự riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthy district

tính từ
Lật mặt

Có rất nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.

"The wealthy district boasts many luxury shops and restaurants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthy district".

Bất bình đẳng về thu nhập

Sự tồn tại của các khu vực giàu có (wealthy districts) thường phản ánh sự bất bình đẳng về thu nhập trong xã hội. Mức sống, cơ sở hạ tầng và các cơ hội khác nhau có thể khác biệt đáng kể giữa các khu vực giàu có và nghèo khó.