(Top Banner Ad)
air defense system
B2
danh từ B2 Quân sự

air defense system

UK: /eə dɪˈfɛns ˈsɪstəm/ • US: /er dɪˈfɛns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phòng không hệ thống phòng thủ trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of weapons, sensors, and command and control assets used to protect a country or military force from attack by enemy aircraft or missiles.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống vũ khí, cảm biến và các tài sản chỉ huy và kiểm soát được sử dụng để bảo vệ một quốc gia hoặc lực lượng quân sự khỏi cuộc tấn công của máy bay hoặc tên lửa của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country deployed a new air defense system to protect its capital city."

    "Quốc gia đã triển khai một hệ thống phòng không mới để bảo vệ thủ đô của mình."

  • "The air defense system successfully intercepted the incoming missile."

    "Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công tên lửa đang bay tới."

  • "Investment in modern air defense systems is crucial for national security."

    "Đầu tư vào các hệ thống phòng không hiện đại là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, phòng ngự
Noun defense sự phòng thủ, quốc phòng
Adjective defensible có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được
Adjective defenseless không có khả năng tự vệ, yếu ớt

Synonyms

anti-aircraft system (hệ thống phòng không)

Related Words

ballistic missile defense (phòng thủ tên lửa đạn đạo)surface-to-air missile (tên lửa đất đối không)radar (radar)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
air defense system (cuối thế kỷ 19 - nay)
Greek -> Latin -> Old French -> English
aēr -> aer -> air -> air
Latin -> Old French -> English
defendere -> defense -> defense
Greek -> Late Latin -> English
sústēma -> systema -> system

Nguồn gốc của 'Air'

Từ 'air' (không khí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', một trong bốn nguyên tố cổ điển (đất, nước, lửa, không khí). Người Hy Lạp cổ đại coi 'aēr' là một chất vô hình nhưng thiết yếu, bao trùm và nuôi dưỡng sự sống. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về bầu khí quyển.

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' (phòng thủ) có gốc từ động từ Latin 'defendere', có nghĩa là 'xua đuổi, chống lại, bảo vệ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa quân sự thuần túy là hành động bảo vệ một nơi nào đó khỏi bị tấn công. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang cả lĩnh vực pháp lý và thể thao.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systēma', nghĩa là 'tổng thể có tổ chức, sự kết hợp'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histēmi' (đặt, dựng lên). Khái niệm này ban đầu được dùng trong triết học và âm nhạc để chỉ một cấu trúc phức tạp được tạo thành từ nhiều bộ phận liên kết với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần khác nhau hoạt động cùng nhau để phát hiện, theo dõi và tiêu diệt các mối đe dọa từ trên không. Nó thường bao gồm radar, tên lửa đất đối không, pháo phòng không và máy bay đánh chặn.

Prepositions

of against

`of`: Thường được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống, ví dụ: 'an air defense system of a country' (hệ thống phòng không của một quốc gia). `against`: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà hệ thống bảo vệ chống lại, ví dụ: 'air defense system against enemy aircraft' (hệ thống phòng không chống lại máy bay địch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air defense system
  • advanced air defense system
    (hệ thống phòng không tiên tiến)
  • integrated air defense system
    (hệ thống phòng không tích hợp)
  • layered air defense system
    (hệ thống phòng không nhiều lớp/đa tầng)
  • robust air defense system
    (hệ thống phòng không mạnh mẽ)
Verb + air defense system
  • deploy an air defense system
    (triển khai một hệ thống phòng không)
  • operate an air defense system
    (vận hành một hệ thống phòng không)
  • upgrade an air defense system
    (nâng cấp một hệ thống phòng không)
  • penetrate an air defense system
    (xuyên thủng một hệ thống phòng không)
Noun + air defense system
  • missile air defense system
    (hệ thống phòng không tên lửa)
  • network of air defense systems
    (mạng lưới các hệ thống phòng không)
  • component of the air defense system
    (thành phần của hệ thống phòng không)

Idioms

  • an iron dome

    Một lá chắn phòng thủ gần như không thể xuyên thủng (thường mang tính ẩn dụ). Cụm từ này bắt nguồn từ tên hệ thống phòng không 'Iron Dome' của Israel.

    "The company's new cybersecurity protocol is like an iron dome, protecting it from all kinds of digital threats."

    (Giao thức an ninh mạng mới của công ty giống như một 'vòm sắt', bảo vệ nó khỏi mọi loại mối đe dọa kỹ thuật số.)

  • a shield in the sky

    Một tấm khiên trên bầu trời; một cụm từ mang tính hình ảnh để mô tả sự bảo vệ mà hệ thống phòng không mang lại.

    "For the citizens living in the border region, the new air defense system is a shield in the sky, bringing a welcome sense of security."

    (Đối với những người dân sống ở vùng biên giới, hệ thống phòng không mới là một tấm khiên trên bầu trời, mang lại cảm giác an toàn đáng mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air defense system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống vũ khí, cảm biến và các tài sản chỉ huy và kiểm soát được sử dụng để bảo vệ một quốc gia hoặc lực lượng quân sự khỏi cuộc tấn công của máy bay hoặc tên lửa của đối phương.

"The country deployed a new air defense system to protect its capital city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their air defense system is incredibly advanced!
Wow, hệ thống phòng không của họ vô cùng tiên tiến!
Phủ định
Oh no, the air defense system didn't intercept the missile!
Ôi không, hệ thống phòng không đã không đánh chặn tên lửa!
Nghi vấn
Hey, is that a new air defense system?
Này, đó có phải là một hệ thống phòng không mới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country invested heavily in its air defense system to protect its borders.
Quốc gia đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng không của mình để bảo vệ biên giới.
Phủ định
Why haven't they deployed the air defense system yet?
Tại sao họ vẫn chưa triển khai hệ thống phòng không?
Nghi vấn
What kind of air defense system does the military possess?
Quân đội sở hữu loại hệ thống phòng không nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air defense system".

Cuộc Chạy đua Vũ trang Thời Chiến tranh Lạnh

Trong Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), Hoa Kỳ và Liên Xô đã tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt. Việc phát triển các máy bay ném bom và tên lửa đạn đạo có khả năng mang vũ khí hạt nhân đã thúc đẩy cả hai bên đầu tư mạnh mẽ vào các hệ thống phòng không. Các hệ thống radar cảnh báo sớm, tên lửa đất đối không (SAM) và máy bay tiêm kích đánh chặn đã trở thành những trụ cột quan trọng trong chiến lược quốc phòng của các siêu cường.

Phòng thủ Tích hợp: Sức mạnh của Hợp tác Quốc tế

Trong thế kỷ 21, các mối đe dọa trên không ngày càng phức tạp, từ máy bay không người lái (drone) cho đến tên lửa siêu thanh. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới: phòng không tích hợp. Các quốc gia đồng minh, như trong khối NATO, kết nối các hệ thống radar, vệ tinh và vũ khí của họ thành một mạng lưới duy nhất. Điều này cho phép họ chia sẻ thông tin và phối hợp phản ứng nhanh hơn, tạo ra một 'lá chắn' phòng không chung bao trùm một khu vực rộng lớn.