(Top Banner Ad)
wedding march
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa

wedding march

UK: /ˈwɛdɪŋ mɑːtʃ/ • US: /ˈwɛdɪŋ mɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cưới hành khúc đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of music played during a wedding, typically as the bride enters or as the newly married couple leaves the ceremony.

Vietnamese Meaning

Một bản nhạc được chơi trong đám cưới, thường là khi cô dâu bước vào hoặc khi cặp đôi mới cưới rời khỏi buổi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding march began to play as the bride walked down the aisle."

    "Bản nhạc đám cưới bắt đầu vang lên khi cô dâu bước xuống lối đi."

  • "They played the traditional wedding march as they exited the church."

    "Họ chơi bản nhạc đám cưới truyền thống khi họ ra khỏi nhà thờ."

  • "The sound of the wedding march filled the cathedral."

    "Âm thanh của bản nhạc đám cưới vang vọng khắp nhà thờ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Verb wed kết hôn
Adjective nuptial thuộc về đám cưới

Related Words

wedding ceremony (lễ cưới)bridal chorus (hợp xướng cô dâu)wedding music (nhạc đám cưới)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
wedding march

Nguồn gốc của 'Wedding March'

Thuật ngữ 'wedding march' (hành khúc đám cưới) dùng để chỉ bản nhạc truyền thống được chơi trong các đám cưới phương Tây khi cô dâu tiến vào lễ đường. Bản nhạc nổi tiếng nhất là 'Bridal Chorus' từ vở opera 'Lohengrin' của Richard Wagner (1850) và 'Wedding March' của Felix Mendelssohn (1842) từ vở kịch 'A Midsummer Night's Dream' của Shakespeare. Mendelssohn's Wedding March được phổ biến sau khi công chúa Victoria sử dụng nó trong đám cưới của mình vào năm 1858.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một bản nhạc cụ thể, có tính trang trọng, được chơi trong một dịp trang trọng như đám cưới. Có nhiều bản 'wedding march' nổi tiếng, ví dụ như 'Bridal Chorus' từ vở opera 'Lohengrin' của Wagner (thường gọi là 'Here Comes the Bride') và 'Wedding March' của Mendelssohn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding march
  • traditional traditional wedding march
    (hành khúc đám cưới truyền thống)
  • famous famous wedding march
    (hành khúc đám cưới nổi tiếng)
  • customary customary wedding march
    (hành khúc đám cưới theo phong tục)
Verb + wedding march
  • play play the wedding march
    (chơi hành khúc đám cưới)
  • hear hear the wedding march
    (nghe thấy hành khúc đám cưới)
  • use use the wedding march
    (sử dụng hành khúc đám cưới)

Idioms

  • to walk someone down the aisle to the wedding march

    dẫn ai đó vào lễ đường trong tiếng nhạc đám cưới (thường là cha dẫn con gái)

    "My father walked me down the aisle to the wedding march."

    (Cha tôi đã dẫn tôi vào lễ đường trong tiếng nhạc đám cưới.)

  • here comes the wedding march

    đây là lúc hành khúc đám cưới vang lên (thường để báo hiệu sự kiện quan trọng sắp diễn ra)

    "As the bride appeared at the end of the aisle, here comes the wedding march!"

    (Khi cô dâu xuất hiện ở cuối lối đi, đây là lúc hành khúc đám cưới vang lên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding march

danh từ
Lật mặt

Một bản nhạc được chơi trong đám cưới, thường là khi cô dâu bước vào hoặc khi cặp đôi mới cưới rời khỏi buổi lễ.

"The wedding march began to play as the bride walked down the aisle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding march".

Nguồn gốc của hành khúc đám cưới

Hành khúc đám cưới thường được chơi khi cô dâu tiến vào lễ đường. Hai bản nhạc phổ biến nhất là 'Bridal Chorus' từ opera 'Lohengrin' của Wagner và 'Wedding March' của Mendelssohn. Truyền thống này bắt nguồn từ phương Tây, nơi âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo và xã hội.

Ý nghĩa của hành khúc đám cưới

Hành khúc đám cưới tượng trưng cho sự khởi đầu của một cuộc hành trình mới, một cuộc sống chung giữa cô dâu và chú rể. Nó mang ý nghĩa chúc phúc và mong muốn hạnh phúc cho cặp đôi mới cưới.