wedding march
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of music played during a wedding, typically as the bride enters or as the newly married couple leaves the ceremony.
Vietnamese Meaning
Một bản nhạc được chơi trong đám cưới, thường là khi cô dâu bước vào hoặc khi cặp đôi mới cưới rời khỏi buổi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding march began to play as the bride walked down the aisle."
"Bản nhạc đám cưới bắt đầu vang lên khi cô dâu bước xuống lối đi."
-
"They played the traditional wedding march as they exited the church."
"Họ chơi bản nhạc đám cưới truyền thống khi họ ra khỏi nhà thờ."
-
"The sound of the wedding march filled the cathedral."
"Âm thanh của bản nhạc đám cưới vang vọng khắp nhà thờ lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một bản nhạc cụ thể, có tính trang trọng, được chơi trong một dịp trang trọng như đám cưới. Có nhiều bản 'wedding march' nổi tiếng, ví dụ như 'Bridal Chorus' từ vở opera 'Lohengrin' của Wagner (thường gọi là 'Here Comes the Bride') và 'Wedding March' của Mendelssohn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional wedding march (hành khúc đám cưới truyền thống)
-
famous famous wedding march (hành khúc đám cưới nổi tiếng)
-
customary customary wedding march (hành khúc đám cưới theo phong tục)
-
play play the wedding march (chơi hành khúc đám cưới)
-
hear hear the wedding march (nghe thấy hành khúc đám cưới)
-
use use the wedding march (sử dụng hành khúc đám cưới)
Idioms
-
to walk someone down the aisle to the wedding march
dẫn ai đó vào lễ đường trong tiếng nhạc đám cưới (thường là cha dẫn con gái)
"My father walked me down the aisle to the wedding march."
(Cha tôi đã dẫn tôi vào lễ đường trong tiếng nhạc đám cưới.)
-
here comes the wedding march
đây là lúc hành khúc đám cưới vang lên (thường để báo hiệu sự kiện quan trọng sắp diễn ra)
"As the bride appeared at the end of the aisle, here comes the wedding march!"
(Khi cô dâu xuất hiện ở cuối lối đi, đây là lúc hành khúc đám cưới vang lên!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding march
danh từMột bản nhạc được chơi trong đám cưới, thường là khi cô dâu bước vào hoặc khi cặp đôi mới cưới rời khỏi buổi lễ.
"The wedding march began to play as the bride walked down the aisle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding march".
