(Top Banner Ad)
wedding photography
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

wedding photography

UK: /ˈwɛdɪŋ fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈwɛdɪŋ fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh cưới nhiếp ảnh cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of taking photographs of a wedding and related activities.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật chụp ảnh một đám cưới và các hoạt động liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wedding photography has become a highly specialized and competitive field."

    "Chụp ảnh cưới đã trở thành một lĩnh vực chuyên môn hóa cao và cạnh tranh."

  • "She specializes in wedding photography and portraiture."

    "Cô ấy chuyên về chụp ảnh cưới và chân dung."

  • "The couple hired a professional for their wedding photography."

    "Cặp đôi đã thuê một chuyên gia cho việc chụp ảnh cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding Lễ cưới, đám cưới
Verb wed Kết hôn, làm đám cưới
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
weddyng
Middle English
fotografie

Nguồn gốc của 'Wedding'

Từ 'wedding' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weddian', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'bảo đảm'. Nó liên quan đến việc cô dâu và chú rể hứa hẹn với nhau.

Sự ra đời của 'Photography'

Từ 'photography' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phos' (ánh sáng) và 'graphé' (vẽ). Nó có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng', mô tả chính xác quá trình chụp ảnh.

Usage Note

Chụp ảnh cưới là một thể loại nhiếp ảnh chuyên về việc ghi lại những khoảnh khắc quan trọng và đáng nhớ trong một đám cưới. Nó bao gồm cả việc chụp ảnh chân dung của cô dâu và chú rể, ảnh của các thành viên gia đình và bạn bè, cũng như ảnh ghi lại các sự kiện diễn ra trong suốt buổi lễ và tiệc cưới. Thường được thực hiện bởi các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding photography
  • professional wedding photography
    (chụp ảnh cưới chuyên nghiệp)
  • candid wedding photography
    (chụp ảnh cưới tự nhiên)
  • artistic wedding photography
    (chụp ảnh cưới nghệ thuật)
Verb + wedding photography
  • book wedding photography
    (đặt dịch vụ chụp ảnh cưới)
  • hire wedding photography
    (thuê dịch vụ chụp ảnh cưới)
  • offer wedding photography
    (cung cấp dịch vụ chụp ảnh cưới)

Idioms

  • Say cheese!

    Cười lên nào! (thường dùng khi chụp ảnh)

    "Okay everyone, say cheese!"

    (Được rồi mọi người, cười lên nào!)

  • Picture perfect

    Đẹp như tranh vẽ, hoàn hảo

    "The wedding was picture perfect."

    (Đám cưới đẹp như tranh vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding photography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật chụp ảnh một đám cưới và các hoạt động liên quan.

"Wedding photography has become a highly specialized and competitive field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding photography".

Phong tục chụp ảnh cưới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chụp ảnh cưới là một phần không thể thiếu của ngày cưới. Những bức ảnh này giúp lưu giữ kỷ niệm về ngày trọng đại và được truyền lại cho các thế hệ sau.

Ảnh cưới 'First Look'

Một xu hướng phổ biến là 'first look', khi cô dâu và chú rể nhìn thấy nhau lần đầu tiên trong trang phục cưới trước lễ cưới. Khoảnh khắc này thường được nhiếp ảnh gia ghi lại một cách tự nhiên.