(Top Banner Ad)
wedding planner
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

wedding planner

UK: /ˈwɛdɪŋ ˌplænə/ • US: /ˈwɛdɪŋ ˌplænər/

Nghĩa tiếng Việt

người tổ chức đám cưới chuyên viên tổ chức tiệc cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who specializes in planning and organizing weddings.

Vietnamese Meaning

Người chuyên lập kế hoạch và tổ chức đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hiring a wedding planner can significantly reduce the stress of planning a wedding."

    "Thuê một người tổ chức đám cưới có thể giảm đáng kể căng thẳng khi lên kế hoạch cho đám cưới."

  • "Many couples choose to use a wedding planner to help them stay within budget."

    "Nhiều cặp đôi chọn sử dụng dịch vụ của người tổ chức đám cưới để giúp họ không vượt quá ngân sách."

  • "A good wedding planner will have a network of reliable vendors."

    "Một người tổ chức đám cưới giỏi sẽ có một mạng lưới các nhà cung cấp đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới
Verb plan lên kế hoạch
Noun planning sự lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

Nguồn gốc của 'wedding planner'

Cụm từ 'wedding planner' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp tổ chức đám cưới chuyên nghiệp. Trước đây, việc lên kế hoạch đám cưới thường do gia đình và bạn bè đảm nhiệm. Ngày nay, với cuộc sống bận rộn, nhiều cặp đôi thuê 'wedding planner' để giúp họ tổ chức một đám cưới hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ 'wedding planner' chỉ một nghề nghiệp chuyên nghiệp, nhấn mạnh vào khả năng tổ chức và quản lý mọi khía cạnh của một đám cưới, từ việc chọn địa điểm, nhà cung cấp, đến điều phối sự kiện trong ngày cưới. Khác với 'event planner' (người tổ chức sự kiện) có phạm vi rộng hơn, 'wedding planner' tập trung đặc biệt vào đám cưới. Cũng khác với 'wedding coordinator' (người điều phối đám cưới), người thường chỉ tham gia vào giai đoạn cuối cùng của việc chuẩn bị và điều phối sự kiện trong ngày cưới, 'wedding planner' tham gia vào toàn bộ quá trình, từ đầu đến cuối.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác: 'She worked with a wedding planner to design her dream wedding.' ('for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ: 'I hired a wedding planner for my daughter's wedding.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding planner
  • professional professional wedding planner
    (người tổ chức đám cưới chuyên nghiệp)
  • experienced experienced wedding planner
    (người tổ chức đám cưới giàu kinh nghiệm)
  • top top wedding planner
    (người tổ chức đám cưới hàng đầu)
Verb + wedding planner
  • hire hire a wedding planner
    (thuê người tổ chức đám cưới)
  • consult consult with a wedding planner
    (tham khảo ý kiến người tổ chức đám cưới)
  • become become a wedding planner
    (trở thành người tổ chức đám cưới)

Idioms

  • To have a wedding planner

    Có người lên kế hoạch và tổ chức đám cưới cho mình.

    "They decided to have a wedding planner so they could relax and enjoy the day."

    (Họ quyết định thuê người tổ chức đám cưới để họ có thể thư giãn và tận hưởng ngày trọng đại.)

  • Delegate tasks to the wedding planner

    Giao phó các nhiệm vụ cho người tổ chức đám cưới.

    "It's important to delegate tasks to the wedding planner so you don't get overwhelmed."

    (Điều quan trọng là giao phó các nhiệm vụ cho người tổ chức đám cưới để bạn không bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding planner

danh từ
Lật mặt

Người chuyên lập kế hoạch và tổ chức đám cưới.

"Hiring a wedding planner can significantly reduce the stress of planning a wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a wedding planner.
Cô ấy là một người lên kế hoạch đám cưới.
Phủ định
Isn't he a wedding planner?
Anh ấy không phải là một người lên kế hoạch đám cưới sao?
Nghi vấn
Are you a wedding planner?
Bạn có phải là một người lên kế hoạch đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding planner".

Vai trò của Wedding Planner

Ở phương Tây, 'wedding planner' đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức đám cưới. Họ không chỉ giúp các cặp đôi chọn địa điểm, thuê dịch vụ mà còn quản lý ngân sách và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Áp lực hoàn hảo

Áp lực để có một đám cưới 'hoàn hảo' có thể rất lớn, và 'wedding planner' giúp giảm bớt căng thẳng cho các cặp đôi bằng cách đảm nhận phần lớn công việc chuẩn bị và điều phối.