(Top Banner Ad)
wedding coordinator
B2
noun B2 Sự kiện, Dịch vụ

wedding coordinator

UK: /ˈwɛdɪŋ kəʊˈɔːdɪneɪtər/ • US: /ˈwɛdɪŋ koʊˈɔːrdɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều phối đám cưới người tổ chức đám cưới chuyên viên điều phối tiệc cưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who helps plan and execute weddings, handling details such as vendor selection, timeline management, and on-site coordination to ensure the wedding runs smoothly.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia giúp lên kế hoạch và thực hiện đám cưới, xử lý các chi tiết như lựa chọn nhà cung cấp, quản lý thời gian biểu và điều phối tại địa điểm để đảm bảo đám cưới diễn ra suôn sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a wedding coordinator to handle all the logistics."

    "Chúng tôi đã thuê một người điều phối đám cưới để xử lý tất cả các công việc hậu cần."

  • "A good wedding coordinator can save you a lot of stress."

    "Một người điều phối đám cưới giỏi có thể giúp bạn giảm bớt rất nhiều căng thẳng."

  • "The wedding coordinator made sure everything ran according to plan."

    "Người điều phối đám cưới đã đảm bảo mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Verb wed kết hôn, cưới
Verb coordinate điều phối, phối hợp
Noun coordinator điều phối viên
Noun coordination sự điều phối, sự phối hợp
Adjective coordinated được điều phối, có sự phối hợp

Synonyms

wedding planner (người lên kế hoạch đám cưới)event coordinator (người điều phối sự kiện)

Related Words

Subject Area

Sự kiện, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weddung
Latin
co-ordinare
English
wedding coordinator

Nguồn gốc từ 'wedding'

'Wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddung', mang ý nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'cam kết'. Điều này phản ánh bản chất của hôn nhân như một giao ước quan trọng giữa hai người, được cam kết công khai.

Nguồn gốc từ 'coordinator'

'Coordinator' được hình thành từ tiền tố 'co-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'cùng nhau') và động từ 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp, ra lệnh'). Ghép lại, 'coordinator' là người có nhiệm vụ sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự, hài hòa và phối hợp nhiều yếu tố lại với nhau.

Usage Note

Wedding coordinator thường được thuê để giảm bớt gánh nặng cho cặp đôi và gia đình của họ trong quá trình chuẩn bị và diễn ra đám cưới. Họ có thể đảm nhận vai trò từ việc tư vấn ban đầu đến điều phối toàn bộ sự kiện.

Prepositions

for as with

for (cho): chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ (e.g., hiring a wedding coordinator for your big day); as (như): chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., working as a wedding coordinator); with (với): chỉ sự hợp tác hoặc mối quan hệ (e.g., coordinating with vendors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding coordinator
  • professional a professional wedding coordinator
    (một điều phối viên đám cưới chuyên nghiệp)
  • experienced an experienced wedding coordinator
    (một điều phối viên đám cưới giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated wedding coordinator
    (một điều phối viên đám cưới tận tâm)
Verb + wedding coordinator
  • hire hire a wedding coordinator
    (thuê một điều phối viên đám cưới)
  • consult consult a wedding coordinator
    (tham khảo ý kiến điều phối viên đám cưới)
  • work with work with a wedding coordinator
    (làm việc với một điều phối viên đám cưới)
wedding coordinator + Verb
  • plans A wedding coordinator plans the event.
    (Một điều phối viên đám cưới lên kế hoạch cho sự kiện.)
  • manages A wedding coordinator manages all vendors.
    (Một điều phối viên đám cưới quản lý tất cả các nhà cung cấp.)
  • handles A wedding coordinator handles unforeseen issues.
    (Một điều phối viên đám cưới xử lý các vấn đề phát sinh.)

Idioms

  • Your personal wedding coordinator

    Điều phối viên đám cưới riêng của bạn

    "Many couples dream of having their personal wedding coordinator to handle all the details."

    (Nhiều cặp đôi mơ ước có điều phối viên đám cưới riêng để lo liệu mọi chi tiết.)

  • A wedding coordinator is a lifesaver

    Một điều phối viên đám cưới là cứu cánh

    "Planning a wedding can be overwhelming, so a wedding coordinator is truly a lifesaver."

    (Lên kế hoạch đám cưới có thể rất choáng ngợp, vì vậy một điều phối viên đám cưới thực sự là cứu cánh.)

  • Entrust your wedding to a coordinator

    Giao phó đám cưới của bạn cho điều phối viên

    "Many couples choose to entrust their wedding to a coordinator to enjoy a stress-free day."

    (Nhiều cặp đôi chọn giao phó đám cưới của mình cho điều phối viên để tận hưởng một ngày không căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding coordinator

noun
Lật mặt

Một chuyên gia giúp lên kế hoạch và thực hiện đám cưới, xử lý các chi tiết như lựa chọn nhà cung cấp, quản lý thời gian biểu và điều phối tại địa điểm để đảm bảo đám cưới diễn ra suôn sẻ.

"We hired a wedding coordinator to handle all the logistics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding coordinator".

Sự phát triển của nghề điều phối viên đám cưới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các đám cưới ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự tinh tế và cá nhân hóa cao. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của nghề điều phối viên đám cưới. Họ giúp các cặp đôi biến ước mơ về ngày trọng đại thành hiện thực một cách hoàn hảo nhất, giảm bớt áp lực và lo toan.

Vai trò giảm căng thẳng và hiện thực hóa ước mơ

Điều phối viên đám cưới không chỉ đơn thuần là người lên kế hoạch mà còn là 'cứu cánh' giúp giảm bớt căng thẳng đáng kể cho cô dâu chú rể. Bằng cách xử lý mọi chi tiết từ lớn đến nhỏ, từ việc lựa chọn địa điểm, nhà cung cấp đến quản lý lịch trình trong ngày cưới, họ đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, cho phép các cặp đôi tập trung tận hưởng niềm vui trọn vẹn của ngày hạnh phúc.