(Top Banner Ad)
end of the week
A2
Danh từ A2 Thời gian

end of the week

UK: /ɛnd ɒv ðə wiːk/ • US: /ɛnd əv ðə wik/

Nghĩa tiếng Việt

cuối tuần dịp cuối tuần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period from Friday evening through Sunday.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm looking forward to the end of the week so I can relax."

    "Tôi đang mong chờ đến cuối tuần để có thể thư giãn."

  • "We usually go out for dinner at the end of the week."

    "Chúng tôi thường đi ăn tối vào cuối tuần."

  • "By the end of the week, I was completely exhausted."

    "Đến cuối tuần, tôi hoàn toàn kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending sự kết thúc, đoạn kết
Adjective endless vô tận, không có hồi kết
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần
Adverb weekly mỗi tuần, hàng tuần
Noun weekend cuối tuần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Middle English
ende
Modern English
end
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
of
Modern English
of
Proto-Germanic
*sa, *so, *þat
Old English
þe
Middle English
the
Modern English
the
Proto-Germanic
*wikō
Old English
wice
Middle English
weke
Modern English
week

Nguồn gốc của một cụm từ đơn giản

'End of the week' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được tạo thành từ những từ tiếng Anh cơ bản, cổ xưa. 'End' (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', 'week' (tuần) từ tiếng Anh cổ 'wice'. Cụm từ này không có một lịch sử phát triển phức tạp mà đơn thuần là sự kết hợp các từ để chỉ một thời điểm cụ thể trong lịch trình hàng tuần của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm kết thúc tuần làm việc hoặc học tập và bắt đầu thời gian nghỉ ngơi. Nó mang ý nghĩa thư giãn, giải trí và dành thời gian cho gia đình, bạn bè hoặc sở thích cá nhân. Khác với "weekend" là một danh từ riêng chỉ thứ Bảy và Chủ nhật, "end of the week" bao gồm cả tối thứ Sáu và nhấn mạnh sự chuyển giao từ công việc sang nghỉ ngơi.

Prepositions

at by towards

* **at the end of the week:** Chỉ một thời điểm cụ thể vào cuối tuần (ví dụ: at the end of the week, I usually go to the cinema). * **by the end of the week:** Chỉ một thời hạn cuối cùng vào cuối tuần (ví dụ: the report needs to be finished by the end of the week). * **towards the end of the week:** Chỉ một thời điểm gần cuối tuần (ví dụ: towards the end of the week, I start to feel tired).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • at at the end of the week
    (vào cuối tuần)
  • by by the end of the week
    (trước cuối tuần, vào lúc cuối tuần)
  • towards towards the end of the week
    (vào khoảng cuối tuần, gần cuối tuần)
  • until until the end of the week
    (cho đến cuối tuần)
Verbs expressing completion/anticipation
  • look forward to look forward to the end of the week
    (mong chờ đến cuối tuần)
  • reach reach the end of the week
    (đạt đến cuối tuần, hoàn thành tuần làm việc)
  • finish by finish by the end of the week
    (hoàn thành trước cuối tuần)

Idioms

  • By the end of the week

    Trước hoặc vào thời điểm cuối tuần; ám chỉ một thời hạn hoặc cột mốc.

    "Please submit your reports by the end of the week."

    (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước cuối tuần.)

  • At the end of the week

    Vào thời điểm cuối tuần, thường chỉ thứ Sáu hoặc cuối ngày thứ Sáu.

    "We usually go out for dinner at the end of the week."

    (Chúng tôi thường đi ăn tối vào cuối tuần.)

  • The light at the end of the week

    Ánh sáng cuối tuần; dùng để chỉ sự mong chờ hoặc hy vọng về một kỳ nghỉ, sự thư giãn sau một tuần làm việc mệt mỏi.

    "This has been a really tough week, but I can see the light at the end of the week."

    (Đây là một tuần thực sự khó khăn, nhưng tôi có thể thấy ánh sáng cuối tuần rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end of the week

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật.

"I'm looking forward to the end of the week so I can relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end of the week".

Văn hóa cuối tuần (Weekend Culture)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'end of the week' gắn liền với sự bắt đầu của 'weekend' (cuối tuần), thường là Thứ Bảy và Chủ Nhật. Đây là thời gian dành cho nghỉ ngơi, thư giãn, gặp gỡ gia đình và bạn bè, hoặc theo đuổi các sở thích cá nhân, trái ngược với tuần làm việc/học tập. Điều này tạo nên sự phân biệt rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.

Thứ Sáu và 'TGIF' (Thank God It's Friday)

Thứ Sáu (Friday) thường được coi là 'cuối tuần' thực sự trong tâm lý làm việc. Cụm từ 'TGIF' (Thank God It's Friday – Ơn Chúa, Thứ Sáu rồi!) phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, thể hiện sự nhẹ nhõm và phấn khích khi tuần làm việc sắp kết thúc, báo hiệu một kỳ nghỉ cuối tuần sắp tới. Đây là một biểu hiện của văn hóa làm việc và nghỉ ngơi điển hình.