(Top Banner Ad)
weigh up all possibilities
C1
Động từ C1 Chung

weigh up all possibilities

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc kỹ lưỡng mọi khả năng xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn cân đo đong đếm mọi khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carefully consider all the options or arguments before making a decision.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng hoặc lập luận trước khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before deciding which job to take, I need to weigh up all the possibilities."

    "Trước khi quyết định chọn công việc nào, tôi cần cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các khả năng."

  • "The committee is weighing up all the possibilities before making a recommendation."

    "Ủy ban đang cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra khuyến nghị."

  • "We need to weigh up the costs and benefits of each option."

    "Chúng ta cần cân nhắc chi phí và lợi ích của từng lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Trọng lượng; tầm quan trọng
Adjective weighty Quan trọng; nặng nề
Noun weighing Sự cân nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wegan (to carry, move, weigh)
Middle English
weien (to weigh)

Nguồn gốc của 'Weigh'

Từ 'weigh' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wegan', có nghĩa là 'mang, di chuyển, cân'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đo lường trọng lượng vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ việc cân nhắc các lựa chọn khác nhau. Giống như việc bạn cân một vật trên bàn cân, bạn cũng cân nhắc những khả năng khác nhau để đưa ra quyết định tốt nhất.

Usage Note

Cụm động từ 'weigh up' mang ý nghĩa xem xét, cân nhắc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc tình huống trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá, so sánh các lựa chọn để chọn ra phương án tốt nhất. Khác với 'consider' đơn thuần chỉ là xem xét, 'weigh up' bao hàm sự đánh giá mức độ quan trọng và giá trị của từng yếu tố.

Prepositions

with against

'weigh up' thường đi kèm với 'with' và 'against' để thể hiện việc cân nhắc các yếu tố ủng hộ và chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'We need to weigh up the benefits with the risks.' (Chúng ta cần cân nhắc lợi ích và rủi ro.). 'Weigh something against something else' dùng để so sánh hai điều với nhau để đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weigh up all possibilities
  • carefully weigh up all possibilities
    (cân nhắc tất cả các khả năng một cách cẩn thận)
  • thoroughly weigh up all possibilities
    (cân nhắc tất cả các khả năng một cách kỹ lưỡng)
Adjective + weigh up all possibilities
  • before weigh up all possibilities before making a decision
    (cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định)
  • must must weigh up all possibilities
    (phải cân nhắc tất cả các khả năng)

Idioms

  • Weigh the pros and cons

    Cân nhắc ưu và nhược điểm

    "Before investing, weigh the pros and cons carefully."

    (Trước khi đầu tư, hãy cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm.)

  • Consider all angles

    Xem xét mọi khía cạnh

    "You need to consider all angles before proceeding with the project."

    (Bạn cần xem xét mọi khía cạnh trước khi tiến hành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh up all possibilities

Động từ
Lật mặt

Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng hoặc lập luận trước khi đưa ra quyết định.

"Before deciding which job to take, I need to weigh up all the possibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh up all possibilities".

Ra quyết định trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định thường dựa trên logic và phân tích. Việc 'weigh up all possibilities' thể hiện một cách tiếp cận lý trí, nơi mọi lựa chọn đều được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Điều này trái ngược với việc đưa ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc trực giác.