weigh up all possibilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To carefully consider all the options or arguments before making a decision.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng hoặc lập luận trước khi đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before deciding which job to take, I need to weigh up all the possibilities."
"Trước khi quyết định chọn công việc nào, tôi cần cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các khả năng."
-
"The committee is weighing up all the possibilities before making a recommendation."
"Ủy ban đang cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra khuyến nghị."
-
"We need to weigh up the costs and benefits of each option."
"Chúng ta cần cân nhắc chi phí và lợi ích của từng lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'weigh up' mang ý nghĩa xem xét, cân nhắc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc tình huống trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá, so sánh các lựa chọn để chọn ra phương án tốt nhất. Khác với 'consider' đơn thuần chỉ là xem xét, 'weigh up' bao hàm sự đánh giá mức độ quan trọng và giá trị của từng yếu tố.
Prepositions
'weigh up' thường đi kèm với 'with' và 'against' để thể hiện việc cân nhắc các yếu tố ủng hộ và chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'We need to weigh up the benefits with the risks.' (Chúng ta cần cân nhắc lợi ích và rủi ro.). 'Weigh something against something else' dùng để so sánh hai điều với nhau để đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully weigh up all possibilities (cân nhắc tất cả các khả năng một cách cẩn thận)
-
thoroughly weigh up all possibilities (cân nhắc tất cả các khả năng một cách kỹ lưỡng)
-
before weigh up all possibilities before making a decision (cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định)
-
must must weigh up all possibilities (phải cân nhắc tất cả các khả năng)
Idioms
-
Weigh the pros and cons
Cân nhắc ưu và nhược điểm
"Before investing, weigh the pros and cons carefully."
(Trước khi đầu tư, hãy cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm.)
-
Consider all angles
Xem xét mọi khía cạnh
"You need to consider all angles before proceeding with the project."
(Bạn cần xem xét mọi khía cạnh trước khi tiến hành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weigh up all possibilities
Động từCân nhắc, xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng hoặc lập luận trước khi đưa ra quyết định.
"Before deciding which job to take, I need to weigh up all the possibilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh up all possibilities".
