(Top Banner Ad)
consider carefully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

consider carefully

UK: /kənˈsɪdə ˈkeəfəli/ • US: /kənˈsɪdər ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc kỹ lưỡng xem xét cẩn thận suy tính kỹ càng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about something seriously and carefully before making a decision.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ về điều gì đó một cách nghiêm túc và cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should consider carefully what career path you want to take."

    "Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng con đường sự nghiệp mà bạn muốn theo đuổi."

  • "The committee will consider carefully all applications."

    "Ủy ban sẽ xem xét cẩn thận tất cả các đơn đăng ký."

  • "Consider carefully the consequences of your actions."

    "Hãy cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả từ hành động của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Adverb considerately một cách chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Noun care sự cẩn thận, sự quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
English
consider
English
carefully

Nguồn gốc của 'Consider'

Từ 'consider' xuất phát từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ các vì sao' hoặc 'suy ngẫm'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chiêm tinh và tìm kiếm dấu hiệu từ các ngôi sao. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Carefully'

Từ 'carefully' xuất phát từ 'care' (sự quan tâm, lo lắng) và hậu tố '-fully' (một cách đầy đủ). Do đó, 'carefully' có nghĩa là thực hiện điều gì đó với sự quan tâm và cẩn trọng.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc mọi khía cạnh trước khi hành động. Khác với 'think about' chỉ đơn giản là suy nghĩ về một vấn đề nào đó, 'consider carefully' bao hàm sự nghiêm túc và chiều sâu hơn. So với 'ponder', 'consider carefully' mang tính thực tế và hướng đến quyết định hơn là chỉ suy ngẫm trừu tượng.

Prepositions

about before when

'consider carefully about' nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ về các chi tiết cụ thể của vấn đề. 'consider carefully before' tập trung vào việc cân nhắc trước khi thực hiện hành động. 'consider carefully when' nhấn mạnh thời điểm cần suy nghĩ kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consider carefully
  • Always consider carefully
    (Luôn luôn cân nhắc cẩn thận)
  • Really consider carefully
    (Thực sự cân nhắc cẩn thận)
  • First consider carefully
    (Đầu tiên hãy cân nhắc cẩn thận)
Verb + consider carefully
  • Must consider carefully
    (Phải cân nhắc cẩn thận)
  • Should consider carefully
    (Nên cân nhắc cẩn thận)
  • Need to consider carefully
    (Cần phải cân nhắc cẩn thận)
Adjective + consider carefully
  • Important to consider carefully
    (Quan trọng phải cân nhắc cẩn thận)
  • Vital to consider carefully
    (Sống còn để cân nhắc cẩn thận)

Idioms

  • Think long and hard (about something)

    Suy nghĩ rất kỹ lưỡng (về điều gì đó)

    "I had to think long and hard before deciding to quit my job."

    (Tôi đã phải suy nghĩ rất kỹ trước khi quyết định từ bỏ công việc.)

  • Look before you leap

    Cân nhắc kỹ trước khi hành động

    "Remember to look before you leap when investing in the stock market."

    (Hãy nhớ cân nhắc kỹ trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consider carefully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Suy nghĩ về điều gì đó một cách nghiêm túc và cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.

"You should consider carefully what career path you want to take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considered carefully all the options before making a decision.
Cô ấy cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
He didn't consider the consequences carefully enough.
Anh ấy đã không xem xét hậu quả đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Did you consider carefully the risks involved?
Bạn đã cân nhắc cẩn thận những rủi ro liên quan chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consider carefully all the options before making a decision.
Bạn nên xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
He must not consider carefully only the short-term effects.
Anh ấy không được chỉ xem xét cẩn thận những ảnh hưởng ngắn hạn.
Nghi vấn
Could she consider carefully the impact on the environment?
Liệu cô ấy có thể xem xét cẩn thận tác động đến môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider carefully".

Sự quan trọng của việc cân nhắc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định được coi là một đức tính tốt. Nó liên quan đến sự chín chắn, trách nhiệm và khả năng đánh giá tình huống một cách khách quan.

Ảnh hưởng của triết học phương Tây

Các triết gia phương Tây như Socrates và Descartes đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư duy phản biện và cân nhắc cẩn thận trước khi chấp nhận bất kỳ ý kiến hoặc niềm tin nào. Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách người phương Tây tiếp cận các vấn đề và quyết định.