weighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of assigning weights to elements in a calculation or analysis.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình gán trọng số cho các yếu tố trong một phép tính hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weighting of these factors greatly influences the final result."
"Việc gán trọng số cho các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng."
-
"Different weighting schemes can produce very different results."
"Các lược đồ gán trọng số khác nhau có thể tạo ra các kết quả rất khác nhau."
-
"The weighting assigned to each criterion should reflect its importance."
"Trọng số được gán cho mỗi tiêu chí phải phản ánh tầm quan trọng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weight | trọng lượng, cân nặng; tầm quan trọng |
| Verb | weigh | cân; cân nhắc, xem xét |
| Adjective | weighty | nặng nề; quan trọng, có ảnh hưởng |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Noun | weightlessness | tình trạng không trọng lượng |
| Adverb | weightily | một cách nặng nề; một cách quan trọng/có sức nặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thống kê, 'weighting' được sử dụng để điều chỉnh tầm quan trọng của các điểm dữ liệu khác nhau, thường để bù đắp cho các mẫu không đại diện hoặc để nhấn mạnh các biến cụ thể. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh tầm quan trọng của các chỉ số kinh tế khác nhau để tạo ra một chỉ số tổng hợp. Khác với 'weight' (trọng lượng) là danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc mức độ quan trọng, 'weighting' nhấn mạnh quá trình gán trọng số một cách chủ động.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc gán trọng số diễn ra (ví dụ: 'weighting in statistical analysis'). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc biến số chịu tác động của việc gán trọng số (ví dụ: 'weighting on specific variables').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy weighting (trọng số lớn, sự ưu tiên cao)
-
equal equal weighting (trọng số bằng nhau)
-
unequal unequal weighting (trọng số không bằng nhau)
-
appropriate appropriate weighting (trọng số phù hợp)
-
statistical statistical weighting (trọng số thống kê)
-
apply apply weighting (áp dụng trọng số)
-
give give weighting (gán trọng số, ưu tiên)
-
assign assign weighting (chỉ định trọng số)
-
adjust adjust weighting (điều chỉnh trọng số)
-
factor factor weighting (trọng số yếu tố)
-
portfolio portfolio weighting (trọng số danh mục đầu tư)
-
market market weighting (trọng số thị trường)
Idioms
-
give/apply significant weighting to something
gán tầm quan trọng đáng kể/ưu tiên cao cho điều gì
"The committee decided to give significant weighting to environmental impact in their final decision."
(Ủy ban quyết định gán tầm quan trọng đáng kể cho tác động môi trường trong quyết định cuối cùng của họ.)
-
have a heavy weighting (in something)
có trọng số lớn/tầm ảnh hưởng lớn (trong cái gì)
"Technology stocks typically have a heavy weighting in growth-oriented investment portfolios."
(Cổ phiếu công nghệ thường có trọng số lớn trong các danh mục đầu tư định hướng tăng trưởng.)
-
the weighting of votes/marks
việc tính trọng số phiếu bầu/điểm số
"The algorithm ensures a fair weighting of votes from all regions."
(Thuật toán đảm bảo việc tính trọng số phiếu bầu công bằng từ tất cả các khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weighting
nounHành động hoặc quá trình gán trọng số cho các yếu tố trong một phép tính hoặc phân tích.
"The weighting of these factors greatly influences the final result."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering all factors, the weighting, while complex, is ultimately fair. |
Xét đến tất cả các yếu tố, việc đánh trọng số, dù phức tạp, cuối cùng vẫn công bằng. |
| Phủ định | Despite the evidence, the weighting, surprisingly, wasn't changed during the review process. |
Bất chấp bằng chứng, việc đánh trọng số, đáng ngạc nhiên thay, đã không được thay đổi trong quá trình xem xét. |
| Nghi vấn | Professor, is the weighting, applied in this case, different from the standard model? |
Thưa giáo sư, việc đánh trọng số, được áp dụng trong trường hợp này, có khác với mô hình tiêu chuẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighting".
