(Top Banner Ad)
weighting
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học Máy tính

weighting

UK: /ˈweɪtɪŋ/ • US: /ˈweɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc gán trọng số sự phân bổ trọng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of assigning weights to elements in a calculation or analysis.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình gán trọng số cho các yếu tố trong một phép tính hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weighting of these factors greatly influences the final result."

    "Việc gán trọng số cho các yếu tố này ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng."

  • "Different weighting schemes can produce very different results."

    "Các lược đồ gán trọng số khác nhau có thể tạo ra các kết quả rất khác nhau."

  • "The weighting assigned to each criterion should reflect its importance."

    "Trọng số được gán cho mỗi tiêu chí phải phản ánh tầm quan trọng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng; tầm quan trọng
Verb weigh cân; cân nhắc, xem xét
Adjective weighty nặng nề; quan trọng, có ảnh hưởng
Adjective weightless không trọng lượng
Noun weightlessness tình trạng không trọng lượng
Adverb weightily một cách nặng nề; một cách quan trọng/có sức nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiht
Middle English
weght
English
weight
English
weighting

Nguồn gốc của từ 'Weighting'

Từ 'weighting' bắt nguồn từ động từ 'to weight', có nghĩa là gán trọng lượng hoặc tầm quan trọng cho thứ gì đó. Động từ này lại phát triển từ danh từ 'weight' (trọng lượng). Lịch sử của 'weight' khá thú vị, nó xuất phát từ từ 'wiht' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'một vật', 'một sinh vật' hoặc 'một thứ gì đó có trọng lượng'. Qua thời gian, nghĩa của 'wiht' dần thu hẹp lại để chỉ 'trọng lượng' và từ đó hình thành nên 'weight' và các từ phái sinh như 'weighting'.

Usage Note

Trong thống kê, 'weighting' được sử dụng để điều chỉnh tầm quan trọng của các điểm dữ liệu khác nhau, thường để bù đắp cho các mẫu không đại diện hoặc để nhấn mạnh các biến cụ thể. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh tầm quan trọng của các chỉ số kinh tế khác nhau để tạo ra một chỉ số tổng hợp. Khác với 'weight' (trọng lượng) là danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc mức độ quan trọng, 'weighting' nhấn mạnh quá trình gán trọng số một cách chủ động.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc gán trọng số diễn ra (ví dụ: 'weighting in statistical analysis'). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc biến số chịu tác động của việc gán trọng số (ví dụ: 'weighting on specific variables').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weighting
  • heavy heavy weighting
    (trọng số lớn, sự ưu tiên cao)
  • equal equal weighting
    (trọng số bằng nhau)
  • unequal unequal weighting
    (trọng số không bằng nhau)
  • appropriate appropriate weighting
    (trọng số phù hợp)
  • statistical statistical weighting
    (trọng số thống kê)
Verb + weighting
  • apply apply weighting
    (áp dụng trọng số)
  • give give weighting
    (gán trọng số, ưu tiên)
  • assign assign weighting
    (chỉ định trọng số)
  • adjust adjust weighting
    (điều chỉnh trọng số)
Noun + weighting
  • factor factor weighting
    (trọng số yếu tố)
  • portfolio portfolio weighting
    (trọng số danh mục đầu tư)
  • market market weighting
    (trọng số thị trường)

Idioms

  • give/apply significant weighting to something

    gán tầm quan trọng đáng kể/ưu tiên cao cho điều gì

    "The committee decided to give significant weighting to environmental impact in their final decision."

    (Ủy ban quyết định gán tầm quan trọng đáng kể cho tác động môi trường trong quyết định cuối cùng của họ.)

  • have a heavy weighting (in something)

    có trọng số lớn/tầm ảnh hưởng lớn (trong cái gì)

    "Technology stocks typically have a heavy weighting in growth-oriented investment portfolios."

    (Cổ phiếu công nghệ thường có trọng số lớn trong các danh mục đầu tư định hướng tăng trưởng.)

  • the weighting of votes/marks

    việc tính trọng số phiếu bầu/điểm số

    "The algorithm ensures a fair weighting of votes from all regions."

    (Thuật toán đảm bảo việc tính trọng số phiếu bầu công bằng từ tất cả các khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighting

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình gán trọng số cho các yếu tố trong một phép tính hoặc phân tích.

"The weighting of these factors greatly influences the final result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering all factors, the weighting, while complex, is ultimately fair.
Xét đến tất cả các yếu tố, việc đánh trọng số, dù phức tạp, cuối cùng vẫn công bằng.
Phủ định
Despite the evidence, the weighting, surprisingly, wasn't changed during the review process.
Bất chấp bằng chứng, việc đánh trọng số, đáng ngạc nhiên thay, đã không được thay đổi trong quá trình xem xét.
Nghi vấn
Professor, is the weighting, applied in this case, different from the standard model?
Thưa giáo sư, việc đánh trọng số, được áp dụng trong trường hợp này, có khác với mô hình tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighting".

Trọng số trong giáo dục và nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở cấp đại học, việc 'weighting' (gán trọng số) là rất phổ biến. Các bài kiểm tra, bài tập, dự án và sự tham gia trên lớp thường được gán các trọng số khác nhau để tính điểm cuối cùng. Ví dụ, bài thi cuối kỳ có thể có trọng số 50%, trong khi bài tập về nhà chỉ có 10%. Điều này phản ánh mức độ quan trọng và ảnh hưởng của từng hoạt động đối với kết quả học tập tổng thể của sinh viên.

Trọng số trong tài chính và kinh tế

Khái niệm 'weighting' cũng rất quan trọng trong thế giới tài chính và kinh tế. Chẳng hạn, các chỉ số thị trường chứng khoán như S&P 500 được xây dựng dựa trên trọng số vốn hóa thị trường, nghĩa là các công ty có giá trị thị trường lớn hơn sẽ có ảnh hưởng lớn hơn đến chỉ số tổng thể. Tương tự, trong quản lý danh mục đầu tư, các nhà đầu tư sẽ 'weight' (phân bổ trọng số) khác nhau cho từng loại tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, vàng...) tùy theo mục tiêu rủi ro và lợi nhuận của họ.