welding apron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective garment worn by welders to shield the body from sparks, heat, and radiation.
Vietnamese Meaning
Tạp dề hàn, một loại trang phục bảo hộ được thợ hàn mặc để bảo vệ cơ thể khỏi tia lửa, nhiệt và bức xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The welder always wears a welding apron to prevent burns from sparks."
"Người thợ hàn luôn mặc tạp dề hàn để tránh bị bỏng do tia lửa."
-
"Make sure you have your welding apron on before you start welding."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc tạp dề hàn trước khi bắt đầu hàn."
-
"A good welding apron should be made of durable leather."
"Một chiếc tạp dề hàn tốt nên được làm bằng da bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tạp dề hàn thường được làm bằng da hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Nó là một phần quan trọng của thiết bị an toàn cá nhân (PPE) cho thợ hàn. Nó bao phủ phần trước của cơ thể, từ ngực đến đầu gối, bảo vệ khỏi các nguy cơ liên quan đến hàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty welding apron (tạp dề hàn chịu lực cao/công suất lớn)
-
leather leather welding apron (tạp dề hàn bằng da)
-
protective protective welding apron (tạp dề hàn bảo hộ)
-
wear wear a welding apron (mặc/đeo tạp dề hàn)
-
put on put on a welding apron (mặc/đeo tạp dề hàn vào)
-
remove remove a welding apron (cởi tạp dề hàn ra)
Idioms
-
Hang up one's welding apron
Nghỉ hưu hoặc ngừng công việc hàn (ám chỉ việc kết thúc sự nghiệp hoặc một giai đoạn làm việc)
"After 30 years in the shipyard, he finally decided to hang up his welding apron."
(Sau 30 năm làm việc ở xưởng đóng tàu, cuối cùng ông ấy cũng quyết định nghỉ việc hàn.)
-
Don one's welding apron
Mặc tạp dề hàn để bắt đầu công việc; chuẩn bị cho một nhiệm vụ đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng (dùng theo nghĩa tượng trưng)
"It's time to don our welding aprons and get to work on this complex project."
(Đã đến lúc chúng ta phải chuẩn bị bắt tay vào dự án phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welding apron
Danh từTạp dề hàn, một loại trang phục bảo hộ được thợ hàn mặc để bảo vệ cơ thể khỏi tia lửa, nhiệt và bức xạ.
"The welder always wears a welding apron to prevent burns from sparks."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The welder has worn his welding apron during every project this month. |
Người thợ hàn đã mặc tạp dề hàn trong mọi dự án tháng này. |
| Phủ định | She hasn't used a welding apron since the new safety regulations were implemented. |
Cô ấy đã không sử dụng tạp dề hàn kể từ khi các quy định an toàn mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Have you seen John's new welding apron? |
Bạn đã thấy tạp dề hàn mới của John chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding apron".
