(Top Banner Ad)
welding apron
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, An toàn lao động

welding apron

UK: /ˈwɛldɪŋ ˈeɪprən/ • US: /ˈwɛldɪŋ ˈeɪprən/

Nghĩa tiếng Việt

Tạp dề hàn Áo yếm hàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective garment worn by welders to shield the body from sparks, heat, and radiation.

Vietnamese Meaning

Tạp dề hàn, một loại trang phục bảo hộ được thợ hàn mặc để bảo vệ cơ thể khỏi tia lửa, nhiệt và bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welder always wears a welding apron to prevent burns from sparks."

    "Người thợ hàn luôn mặc tạp dề hàn để tránh bị bỏng do tia lửa."

  • "Make sure you have your welding apron on before you start welding."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc tạp dề hàn trước khi bắt đầu hàn."

  • "A good welding apron should be made of durable leather."

    "Một chiếc tạp dề hàn tốt nên được làm bằng da bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weld mối hàn, chỗ hàn
Verb weld hàn, nối (kim loại) bằng cách nung chảy
Noun welder thợ hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective weldable có thể hàn được

Synonyms

welder's apron (Tạp dề của thợ hàn)protective apron (Tạp dề bảo hộ)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
naperon
Middle English
napron
Old English
weallan
English
apron
English
weld
English
welding apron

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ của 'An Apron'

Từ thời Trung Anh, người ta thường nói 'a napron'. Nhưng do cách phát âm và sự nhầm lẫn, cụm từ 'an napron' đã dần được hiểu thành 'an apron', khiến chữ 'n' đầu tiên của 'napron' biến mất và nhập vào mạo từ 'an'. Thật thú vị phải không?

Từ 'Sôi Sục' Đến 'Hàn Nối Kim Loại'

Từ 'weld' (hàn) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'weallan', có nghĩa là 'sôi lên' hoặc 'trào ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ chất lỏng sôi sục. Về sau, ý nghĩa của nó dần chuyển sang việc làm nóng chảy và nối các kim loại lại với nhau, giống như chất lỏng sôi chảy và kết dính vậy.

Usage Note

Tạp dề hàn thường được làm bằng da hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Nó là một phần quan trọng của thiết bị an toàn cá nhân (PPE) cho thợ hàn. Nó bao phủ phần trước của cơ thể, từ ngực đến đầu gối, bảo vệ khỏi các nguy cơ liên quan đến hàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welding apron
  • heavy-duty heavy-duty welding apron
    (tạp dề hàn chịu lực cao/công suất lớn)
  • leather leather welding apron
    (tạp dề hàn bằng da)
  • protective protective welding apron
    (tạp dề hàn bảo hộ)
Verb + welding apron
  • wear wear a welding apron
    (mặc/đeo tạp dề hàn)
  • put on put on a welding apron
    (mặc/đeo tạp dề hàn vào)
  • remove remove a welding apron
    (cởi tạp dề hàn ra)

Idioms

  • Hang up one's welding apron

    Nghỉ hưu hoặc ngừng công việc hàn (ám chỉ việc kết thúc sự nghiệp hoặc một giai đoạn làm việc)

    "After 30 years in the shipyard, he finally decided to hang up his welding apron."

    (Sau 30 năm làm việc ở xưởng đóng tàu, cuối cùng ông ấy cũng quyết định nghỉ việc hàn.)

  • Don one's welding apron

    Mặc tạp dề hàn để bắt đầu công việc; chuẩn bị cho một nhiệm vụ đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng (dùng theo nghĩa tượng trưng)

    "It's time to don our welding aprons and get to work on this complex project."

    (Đã đến lúc chúng ta phải chuẩn bị bắt tay vào dự án phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welding apron

Danh từ
Lật mặt

Tạp dề hàn, một loại trang phục bảo hộ được thợ hàn mặc để bảo vệ cơ thể khỏi tia lửa, nhiệt và bức xạ.

"The welder always wears a welding apron to prevent burns from sparks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The welder has worn his welding apron during every project this month.
Người thợ hàn đã mặc tạp dề hàn trong mọi dự án tháng này.
Phủ định
She hasn't used a welding apron since the new safety regulations were implemented.
Cô ấy đã không sử dụng tạp dề hàn kể từ khi các quy định an toàn mới được thực hiện.
Nghi vấn
Have you seen John's new welding apron?
Bạn đã thấy tạp dề hàn mới của John chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding apron".

Biểu Tượng Của An Toàn Lao Động

Tạp dề hàn là một phần thiết yếu của bộ đồ bảo hộ cá nhân (PPE) trong ngành công nghiệp. Sự hiện diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn lao động, bảo vệ người thợ khỏi tia lửa, nhiệt độ cao và các mảnh kim loại bắn ra, phản ánh một nền văn hóa đề cao sự an toàn và sức khỏe của người lao động.

Hình Ảnh Người Thợ Lành Nghề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh người thợ hàn đeo tạp dề thường gắn liền với sự chăm chỉ, kỹ năng thủ công và sự đóng góp vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng. Nó tượng trưng cho công việc lao động chân tay đòi hỏi sự chính xác và chuyên môn cao.