(Top Banner Ad)
welding mask
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, An toàn lao động

welding mask

UK: /ˈweldɪŋ mɑːsk/ • US: /ˈwɛldɪŋ mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ hàn mặt nạ che hàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective device worn on the face and especially over the eyes when welding to shield them from sparks, intense heat, and harmful radiation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bảo vệ được đeo trên mặt, đặc biệt là che mắt khi hàn để bảo vệ chúng khỏi tia lửa, nhiệt độ cao và bức xạ có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a welding mask when working on metal projects."

    "Anh ấy luôn đeo mặt nạ hàn khi làm việc trên các dự án kim loại."

  • "Make sure to adjust your welding mask before you start."

    "Hãy chắc chắn điều chỉnh mặt nạ hàn của bạn trước khi bắt đầu."

  • "The auto-darkening feature on this welding mask is very convenient."

    "Tính năng tự động làm tối trên chiếc mặt nạ hàn này rất tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn (kim loại)
Noun welder thợ hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective welded đã được hàn
Verb mask đeo mặt nạ, che mặt
Noun mask mặt nạ
Adjective masked được đeo mặt nạ, bị che mặt
Verb unmask lột mặt nạ, vạch trần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
wellen
English
weld
Old Italian
maschera
Old French
masque
English
mask

Nguồn gốc của 'welding' (hàn)

Từ 'weld' (hàn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'sôi sục'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ quá trình làm nóng chảy và nối các kim loại lại với nhau. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển của các kỹ thuật gia công kim loại trong lịch sử.

Nguồn gốc của 'mask' (mặt nạ)

Từ 'mask' (mặt nạ) xuất phát từ tiếng Ý cổ 'maschera', có thể liên quan đến tiếng Ả Rập 'maskhara' (người hề). Ban đầu, mặt nạ thường được dùng để cải trang, che giấu danh tính trong các buổi lễ hội, kịch nghệ, hoặc nghi thức tôn giáo. Sau này, nó được dùng rộng rãi cho mục đích bảo vệ.

Sự kết hợp 'welding mask'

'Welding mask' là một từ ghép hiện đại, kết hợp nghĩa của 'welding' (hàn) và 'mask' (mặt nạ). Nó mô tả một thiết bị bảo hộ chuyên dụng, được thiết kế để bảo vệ người thợ hàn khỏi các nguy hiểm như tia UV, tia hồng ngoại, tia lửa và mảnh vụn kim loại trong quá trình hàn.

Usage Note

Mặt nạ hàn khác với kính hàn ở chỗ nó bao phủ toàn bộ khuôn mặt, bảo vệ toàn diện hơn. Nó thường được làm bằng vật liệu chịu nhiệt và có bộ lọc tối để giảm độ chói của hồ quang hàn.

Prepositions

with for

* with: dùng để chỉ tính năng, vật liệu cấu tạo hoặc công nghệ của mặt nạ hàn. Ví dụ: 'a welding mask with auto-darkening filter'. * for: dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a welding mask for MIG welding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welding mask
  • protective protective welding mask
    (mặt nạ hàn bảo hộ)
  • auto-darkening auto-darkening welding mask
    (mặt nạ hàn tự động làm tối)
  • solar-powered solar-powered welding mask
    (mặt nạ hàn dùng năng lượng mặt trời)
  • clear clear welding mask
    (mặt nạ hàn trong suốt (khi không hàn))
Verb + welding mask
  • wear wear a welding mask
    (đeo mặt nạ hàn)
  • put on put on a welding mask
    (đội/đeo mặt nạ hàn vào)
  • take off take off a welding mask
    (tháo mặt nạ hàn ra)
  • adjust adjust the welding mask
    (điều chỉnh mặt nạ hàn)
Noun + welding mask
  • lens welding mask lens
    (thấu kính/mắt kính của mặt nạ hàn)
  • filter welding mask filter
    (bộ lọc của mặt nạ hàn)
  • strap welding mask strap
    (dây đeo của mặt nạ hàn)

Idioms

  • put on a welding mask

    đeo mặt nạ hàn (để chuẩn bị làm việc)

    "Before you start the arc welding, make sure to put on a welding mask."

    (Trước khi bạn bắt đầu hàn hồ quang, hãy đảm bảo đeo mặt nạ hàn vào.)

  • wear a welding mask

    đang đeo mặt nạ hàn (để bảo vệ)

    "The welder needs to wear a welding mask to protect their eyes from the bright light and sparks."

    (Thợ hàn cần đeo mặt nạ hàn để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và tia lửa.)

  • an auto-darkening welding mask

    một loại mặt nạ hàn tự động làm tối (khi có tia hồ quang)

    "Modern welders often prefer an auto-darkening welding mask for convenience and better visibility."

    (Các thợ hàn hiện đại thường ưu tiên mặt nạ hàn tự động làm tối để tiện lợi và quan sát tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welding mask

noun
Lật mặt

Một thiết bị bảo vệ được đeo trên mặt, đặc biệt là che mắt khi hàn để bảo vệ chúng khỏi tia lửa, nhiệt độ cao và bức xạ có hại.

"He always wears a welding mask when working on metal projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding mask".

Tầm quan trọng của an toàn lao động

Mặt nạ hàn là một biểu tượng quan trọng của an toàn lao động trong các ngành công nghiệp nặng. Việc sử dụng mặt nạ hàn không chỉ bảo vệ mắt và mặt khỏi tia UV/hồng ngoại cực mạnh, tia lửa, và mảnh kim loại bắn ra, mà còn thể hiện ý thức tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. Nhiều quốc gia có luật pháp yêu cầu bắt buộc phải sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như mặt nạ hàn trong môi trường làm việc nguy hiểm nhằm giảm thiểu rủi ro và tai nạn nghề nghiệp.

Sự phát triển của thiết bị bảo hộ cá nhân

Trong quá khứ, mặt nạ hàn khá cơ bản và cồng kềnh. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ, các loại mặt nạ hàn hiện đại đã tích hợp nhiều tính năng tiên tiến như tự động điều chỉnh độ tối của kính (auto-darkening), sử dụng năng lượng mặt trời, và thiết kế tiện lợi hơn. Sự cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo vệ mà còn tăng cường sự thoải mái, giúp thợ hàn làm việc an toàn và hiệu quả hơn, đồng thời phản ánh xu hướng công nghệ hóa trong mọi lĩnh vực, kể cả an toàn lao động.