welding mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective device worn on the face and especially over the eyes when welding to shield them from sparks, intense heat, and harmful radiation.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị bảo vệ được đeo trên mặt, đặc biệt là che mắt khi hàn để bảo vệ chúng khỏi tia lửa, nhiệt độ cao và bức xạ có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears a welding mask when working on metal projects."
"Anh ấy luôn đeo mặt nạ hàn khi làm việc trên các dự án kim loại."
-
"Make sure to adjust your welding mask before you start."
"Hãy chắc chắn điều chỉnh mặt nạ hàn của bạn trước khi bắt đầu."
-
"The auto-darkening feature on this welding mask is very convenient."
"Tính năng tự động làm tối trên chiếc mặt nạ hàn này rất tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mặt nạ hàn khác với kính hàn ở chỗ nó bao phủ toàn bộ khuôn mặt, bảo vệ toàn diện hơn. Nó thường được làm bằng vật liệu chịu nhiệt và có bộ lọc tối để giảm độ chói của hồ quang hàn.
Prepositions
* with: dùng để chỉ tính năng, vật liệu cấu tạo hoặc công nghệ của mặt nạ hàn. Ví dụ: 'a welding mask with auto-darkening filter'. * for: dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a welding mask for MIG welding'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective welding mask (mặt nạ hàn bảo hộ)
-
auto-darkening auto-darkening welding mask (mặt nạ hàn tự động làm tối)
-
solar-powered solar-powered welding mask (mặt nạ hàn dùng năng lượng mặt trời)
-
clear clear welding mask (mặt nạ hàn trong suốt (khi không hàn))
-
wear wear a welding mask (đeo mặt nạ hàn)
-
put on put on a welding mask (đội/đeo mặt nạ hàn vào)
-
take off take off a welding mask (tháo mặt nạ hàn ra)
-
adjust adjust the welding mask (điều chỉnh mặt nạ hàn)
-
lens welding mask lens (thấu kính/mắt kính của mặt nạ hàn)
-
filter welding mask filter (bộ lọc của mặt nạ hàn)
-
strap welding mask strap (dây đeo của mặt nạ hàn)
Idioms
-
put on a welding mask
đeo mặt nạ hàn (để chuẩn bị làm việc)
"Before you start the arc welding, make sure to put on a welding mask."
(Trước khi bạn bắt đầu hàn hồ quang, hãy đảm bảo đeo mặt nạ hàn vào.)
-
wear a welding mask
đang đeo mặt nạ hàn (để bảo vệ)
"The welder needs to wear a welding mask to protect their eyes from the bright light and sparks."
(Thợ hàn cần đeo mặt nạ hàn để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và tia lửa.)
-
an auto-darkening welding mask
một loại mặt nạ hàn tự động làm tối (khi có tia hồ quang)
"Modern welders often prefer an auto-darkening welding mask for convenience and better visibility."
(Các thợ hàn hiện đại thường ưu tiên mặt nạ hàn tự động làm tối để tiện lợi và quan sát tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welding mask
nounMột thiết bị bảo vệ được đeo trên mặt, đặc biệt là che mắt khi hàn để bảo vệ chúng khỏi tia lửa, nhiệt độ cao và bức xạ có hại.
"He always wears a welding mask when working on metal projects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welding mask".
