(Top Banner Ad)
well after
B1
Adverbial Phrase B1 General

well after

UK: /ˌwɛl ˈɑːftə/ • US: /ˌwɛl ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

rất lâu sau mãi về sau sau một thời gian dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant time after a specified event or time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert started well after the scheduled time."

    "Buổi hòa nhạc bắt đầu rất lâu sau thời gian dự kiến."

  • "Well after the rain stopped, the streets were still wet."

    "Rất lâu sau khi mưa tạnh, đường phố vẫn còn ướt."

  • "The ambulance arrived well after the accident happened."

    "Xe cứu thương đến rất lâu sau khi tai nạn xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, khỏe, ổn
Adjective well-being sức khỏe, sự an lạc
Noun aftermath hậu quả

Synonyms

long after (rất lâu sau)much later than (muộn hơn nhiều so với)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
Modern English
well
Modern English
after

Nguồn gốc của 'well'

Từ 'well' trong 'well after' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wella', có nghĩa là 'tốt'. Ban đầu, nó chỉ chất lượng tốt, nhưng sau đó phát triển thành trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: 'well done' (làm tốt). 'After' đơn giản chỉ thời gian sau một sự kiện nào đó. Khi kết hợp, 'well after' nhấn mạnh khoảng thời gian đáng kể sau một mốc thời gian cụ thể.

Usage Note

"Well after" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra sau một khoảng thời gian dài hơn dự kiến hoặc sau một thời điểm nhất định. Nó mang ý nghĩa về sự chậm trễ hoặc sự trễ nải. Khác với "after" đơn thuần, "well after" có tính chất nhấn mạnh hơn về thời gian.

Prepositions

after

Trong cụm "well after", "after" là giới từ chính, chỉ thời điểm xảy ra sự việc sau một sự kiện khác. Ví dụ: "Well after the deadline" nghĩa là sau hạn chót một thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well after
  • Long long well after the event
    (rất lâu sau sự kiện đó)
  • Shortly shortly well after the announcement
    (Ngay sau khi thông báo)
Verb + well after
  • Begin begin well after the deadline
    (bắt đầu rất lâu sau thời hạn)
  • Arrive arrive well after everyone else
    (đến muộn hơn tất cả mọi người)

Idioms

  • Well after the fact

    Quá muộn, sau khi mọi chuyện đã rồi

    "He apologized well after the fact."

    (Anh ấy xin lỗi khi mọi chuyện đã rồi.)

  • Not well after

    Không lâu sau

    "It was not well after the news that she resigned."

    (Không lâu sau tin tức đó thì cô ấy từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well after

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

"The concert started well after the scheduled time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well after".

Sự chậm trễ và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc đến muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Sử dụng 'well after' giúp nhấn mạnh mức độ trễ, và có thể làm nổi bật một vấn đề văn hóa liên quan đến sự đúng giờ.