well-supplied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good or plentiful supply of something.
Vietnamese Meaning
Được cung cấp đầy đủ, dồi dào về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is well-supplied with books and resources."
"Thư viện được cung cấp đầy đủ sách và tài liệu tham khảo."
-
"The army base was well-supplied with ammunition and food."
"Căn cứ quân sự được cung cấp đầy đủ đạn dược và lương thực."
-
"The store is well-supplied for the winter season."
"Cửa hàng được cung cấp đầy đủ hàng hóa cho mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một nơi, tổ chức hoặc người có đủ những thứ cần thiết (như vật tư, trang thiết bị, tài nguyên). Thể hiện sự đầy đủ và sẵn sàng.
Prepositions
"Well-supplied with" được sử dụng để chỉ rõ cái gì được cung cấp đầy đủ. Ví dụ: "The hospital is well-supplied with medicine." (Bệnh viện được cung cấp đầy đủ thuốc men).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The kitchen The kitchen was well-supplied with fresh ingredients. (Căn bếp được trang bị đầy đủ nguyên liệu tươi sống.)
-
Our camp Our camp remained well-supplied throughout the expedition. (Trại của chúng tôi vẫn được cung cấp đầy đủ trong suốt chuyến thám hiểm.)
-
The army The army must be well-supplied for any conflict. (Quân đội phải được cung cấp đầy đủ cho bất kỳ cuộc xung đột nào.)
-
a well-supplied a well-supplied pantry (một kho lương thực đầy đủ.)
-
a well-supplied a well-supplied library (một thư viện có đủ sách.)
-
a well-supplied a well-supplied emergency kit (một bộ dụng cụ khẩn cấp đầy đủ.)
-
keep They always keep their remote cabin well-supplied. (Họ luôn giữ cho căn nhà gỗ hẻo lánh của mình được cung cấp đầy đủ.)
-
ensure The logistics team ensures the hospital is well-supplied with medicines. (Đội ngũ hậu cần đảm bảo bệnh viện được cung cấp đầy đủ thuốc men.)
Idioms
-
to be well-supplied with (something)
có đủ/được trang bị đầy đủ (cái gì đó); được cung cấp đầy đủ (cái gì đó)
"The emergency shelter was well-supplied with blankets and food."
(Nơi trú ẩn khẩn cấp được trang bị đầy đủ chăn và thức ăn.)
-
keep oneself/a place well-supplied
giữ cho bản thân/một nơi nào đó luôn có đủ nguồn cung cấp
"It's crucial to keep frontline workers well-supplied with protective gear."
(Điều quan trọng là phải giữ cho nhân viên tuyến đầu luôn được cung cấp đầy đủ thiết bị bảo hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-supplied
AdjectiveĐược cung cấp đầy đủ, dồi dào về một cái gì đó.
"The library is well-supplied with books and resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-supplied".
