(Top Banner Ad)
well-supplied
B2
Adjective B2 Tổng quát

well-supplied

UK: /ˌwel səˈplaɪd/ • US: /ˌwel səˈplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cung cấp đầy đủ được trang bị đầy đủ dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good or plentiful supply of something.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp đầy đủ, dồi dào về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is well-supplied with books and resources."

    "Thư viện được cung cấp đầy đủ sách và tài liệu tham khảo."

  • "The army base was well-supplied with ammunition and food."

    "Căn cứ quân sự được cung cấp đầy đủ đạn dược và lương thực."

  • "The store is well-supplied for the winter season."

    "Cửa hàng được cung cấp đầy đủ hàng hóa cho mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply Cung cấp, trang bị
Noun supply Sự cung cấp, nguồn cung cấp, vật tư
Noun supplier Nhà cung cấp
Noun (plural) supplies Vật tư, đồ dùng, nhu yếu phẩm
Adjective undersupplied Bị cung cấp thiếu thốn, không đủ
Adjective oversupplied Bị cung cấp quá mức, dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplēre
Old French
suppléer
Middle English
supplien
English
supply
English (Compound)
well-supplied

Nguồn gốc của 'Supply'

Từ 'supply' (cung cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supplēre', mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Điều này gợi lên hình ảnh một thùng rỗng được lấp đầy hoặc một nhiệm vụ được hoàn thành, cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc cung cấp để đáp ứng nhu cầu.

Ý nghĩa của 'Well-'

Khi thêm 'well-' vào trước 'supplied', từ 'well-supplied' không chỉ có nghĩa là 'được cung cấp' mà còn nhấn mạnh rằng việc cung cấp đó diễn ra 'tốt', 'đầy đủ' hoặc 'dồi dào'. Điều này làm tăng mức độ hài lòng và sự sẵn sàng, vượt xa sự cung cấp cơ bản.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một nơi, tổ chức hoặc người có đủ những thứ cần thiết (như vật tư, trang thiết bị, tài nguyên). Thể hiện sự đầy đủ và sẵn sàng.

Prepositions

with

"Well-supplied with" được sử dụng để chỉ rõ cái gì được cung cấp đầy đủ. Ví dụ: "The hospital is well-supplied with medicine." (Bệnh viện được cung cấp đầy đủ thuốc men).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Chủ ngữ) + be/remain + well-supplied
  • The kitchen The kitchen was well-supplied with fresh ingredients.
    (Căn bếp được trang bị đầy đủ nguyên liệu tươi sống.)
  • Our camp Our camp remained well-supplied throughout the expedition.
    (Trại của chúng tôi vẫn được cung cấp đầy đủ trong suốt chuyến thám hiểm.)
  • The army The army must be well-supplied for any conflict.
    (Quân đội phải được cung cấp đầy đủ cho bất kỳ cuộc xung đột nào.)
well-supplied + Noun (Danh từ bổ nghĩa)
  • a well-supplied a well-supplied pantry
    (một kho lương thực đầy đủ.)
  • a well-supplied a well-supplied library
    (một thư viện có đủ sách.)
  • a well-supplied a well-supplied emergency kit
    (một bộ dụng cụ khẩn cấp đầy đủ.)
Verb (Ngoại động từ) + Object + well-supplied
  • keep They always keep their remote cabin well-supplied.
    (Họ luôn giữ cho căn nhà gỗ hẻo lánh của mình được cung cấp đầy đủ.)
  • ensure The logistics team ensures the hospital is well-supplied with medicines.
    (Đội ngũ hậu cần đảm bảo bệnh viện được cung cấp đầy đủ thuốc men.)

Idioms

  • to be well-supplied with (something)

    có đủ/được trang bị đầy đủ (cái gì đó); được cung cấp đầy đủ (cái gì đó)

    "The emergency shelter was well-supplied with blankets and food."

    (Nơi trú ẩn khẩn cấp được trang bị đầy đủ chăn và thức ăn.)

  • keep oneself/a place well-supplied

    giữ cho bản thân/một nơi nào đó luôn có đủ nguồn cung cấp

    "It's crucial to keep frontline workers well-supplied with protective gear."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho nhân viên tuyến đầu luôn được cung cấp đầy đủ thiết bị bảo hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-supplied

Adjective
Lật mặt

Được cung cấp đầy đủ, dồi dào về một cái gì đó.

"The library is well-supplied with books and resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-supplied".

Văn hóa chuẩn bị và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc trong lịch sử, việc giữ cho nhà cửa, kho lương thực luôn 'well-supplied' là điều tối quan trọng để vượt qua mùa đông dài, thiên tai, hoặc những lúc khó khăn. Điều này thể hiện tinh thần tự chủ, khả năng ứng phó và sự thận trọng.

Sự dồi dào và Kỳ vọng tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, mọi người thường mong đợi các cửa hàng, siêu thị luôn 'well-supplied' với đa dạng hàng hóa và dịch vụ. Sự 'well-supplied' này phản ánh một mức sống cao, sự tiện lợi và khả năng tiếp cận, nhưng cũng có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng liên tục và đôi khi là lãng phí.