(Top Banner Ad)
well-mannered person
B2
Tính từ ghép (adjective phrase) B2 Xã hội học, Hành vi ứng xử

well-mannered person

UK: /ˌwel ˈmænəd ˈpɜːsn/ • US: /ˌwel ˈmænərd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người lịch sự người có giáo dục người có phép tắc người cư xử đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exhibits good manners and polite behavior.

Vietnamese Meaning

Một người cư xử lịch sự, có phép tắc và hành vi đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-mannered person, always respectful and considerate of others."

    "Cô ấy là một người lịch sự, luôn tôn trọng và quan tâm đến người khác."

  • "It's important to teach children to be well-mannered."

    "Điều quan trọng là dạy trẻ em cách cư xử lịch sự."

  • "A well-mannered person will always say 'please' and 'thank you'."

    "Một người lịch sự sẽ luôn nói 'làm ơn' và 'cảm ơn'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner cách cư xử, phong thái
Noun manners phép tắc, lễ nghi (luôn ở dạng số nhiều)
Adjective ill-mannered vô lễ, thô lỗ, không được giáo dục tốt
Adjective unmannered không có phép tắc, tự nhiên (theo hướng không gò bó hoặc thiếu sự trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
maniere
English (14th Century)
manner
English (16th Century)
well-mannered

Nguồn gốc của sự lịch thiệp

Cụm từ 'well-mannered' (lịch thiệp) là sự kết hợp của 'well' (tốt, đúng mực) từ tiếng Anh cổ và 'mannered' (có cách cư xử) từ 'manner'. 'Manner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'maniere' (cách thức, phong cách), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), gợi ý về cách chúng ta 'xử lý' hay 'thực hiện' mọi việc. Khi kết hợp lại, 'well-mannered' miêu tả một người có cách cư xử tốt, đúng mực và tôn trọng người khác. Từ 'person' (người) được thêm vào để chỉ rõ đối tượng mà tính từ này mô tả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và cách ứng xử chuẩn mực của một người. Nó thường được dùng để mô tả những người được giáo dục tốt và biết cách giao tiếp hiệu quả trong các tình huống xã hội khác nhau. 'Well-mannered' thiên về hành vi thể hiện ra bên ngoài, khác với 'kind' (tốt bụng) vốn thiên về bản chất bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-mannered person
  • truly truly well-mannered person
    (một người thực sự lịch thiệp)
  • exceptionally exceptionally well-mannered person
    (một người đặc biệt/cực kỳ lịch thiệp)
  • remarkably remarkably well-mannered person
    (một người lịch thiệp đáng nể/đáng chú ý)
Verb + well-mannered person
  • raise raise a well-mannered person
    (nuôi dạy một người con lịch sự/có giáo dục tốt)
  • become become a well-mannered person
    (trở thành một người lịch thiệp)
  • respect respect a well-mannered person
    (tôn trọng một người lịch thiệp)

Idioms

  • A well-mannered person through and through.

    Một người lịch thiệp từ trong ra ngoài (từ bản chất đến hành động).

    "She's a well-mannered person through and through, always knowing the right thing to say."

    (Cô ấy là một người lịch thiệp từ trong ra ngoài, luôn biết cách nói điều đúng đắn.)

  • To be raised as a well-mannered person.

    Được nuôi dạy để trở thành một người lịch thiệp.

    "His parents made sure he was raised as a well-mannered person from a young age."

    (Cha mẹ anh ấy đã đảm bảo rằng anh ấy được nuôi dạy để trở thành một người lịch thiệp từ khi còn nhỏ.)

  • A well-mannered person of integrity.

    Một người lịch thiệp có tính chính trực.

    "Everyone admired him because he was a well-mannered person of integrity and honesty."

    (Mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy vì anh ấy là một người lịch thiệp có tính chính trực và trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-mannered person

Tính từ ghép (adjective phrase)
Lật mặt

Một người cư xử lịch sự, có phép tắc và hành vi đúng mực.

"She is a well-mannered person, always respectful and considerate of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-mannered person".

Tầm quan trọng của lễ nghi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được xem là 'well-mannered' (lịch thiệp) là một phẩm chất rất đáng quý. Điều này thể hiện qua các hành vi hàng ngày như cách cư xử trên bàn ăn, cách chào hỏi, cách lắng nghe và cách thể hiện lòng biết ơn. Việc tuân thủ các phép tắc xã giao không chỉ thể hiện sự tôn trọng người khác mà còn phản ánh sự giáo dục và giá trị gia đình. Một người lịch thiệp thường được đánh giá cao trong cả môi trường cá nhân và công việc.

Sức mạnh của 'Xin lỗi', 'Cảm ơn' và 'Làm ơn'

Những từ ngữ đơn giản như 'Please' (Làm ơn), 'Thank you' (Cảm ơn) và 'Excuse me' (Xin lỗi/Xin phép) là nền tảng của việc trở thành một người lịch thiệp. Trong tiếng Anh, việc sử dụng chúng một cách thích hợp là dấu hiệu của sự tôn trọng và giáo dục. Trẻ em thường được dạy những từ này từ khi còn nhỏ để hình thành thói quen giao tiếp lịch sự, giúp chúng hòa nhập tốt hơn vào xã hội và xây dựng các mối quan hệ tích cực.