(Top Banner Ad)
well-roundedness
C1
noun C1 Giáo dục, Phát triển cá nhân

well-roundedness

UK: /ˌwel ˈraʊndɪdnəs/ • US: /ˌwel ˈraʊndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển toàn diện tính toàn diện sự cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a personality, interests, or abilities that are fully developed in all aspects.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất của việc có một tính cách, sở thích hoặc khả năng được phát triển đầy đủ về mọi mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school aims to promote well-roundedness in its students by offering a wide range of extracurricular activities."

    "Trường học hướng đến việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện ở học sinh bằng cách cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa."

  • "Employers often look for candidates who demonstrate well-roundedness and adaptability."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên thể hiện sự toàn diện và khả năng thích ứng."

  • "She valued well-roundedness more than just academic achievement."

    "Cô ấy coi trọng sự phát triển toàn diện hơn chỉ là thành tích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-rounded Toàn diện, có nhiều kỹ năng/kinh nghiệm
Adverb well Tốt, giỏi
Noun roundness Hình tròn, sự tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-rounded
English
-ness (suffix)
English
well-roundedness

Sự ra đời của 'well-roundedness'

Từ 'well-rounded' ban đầu mang nghĩa đen là 'tròn trịa, đầy đặn', thường dùng để miêu tả các vật thể. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ người có nhiều kỹ năng và kinh nghiệm khác nhau. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'well-roundedness', chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc có nhiều kiến thức và kỹ năng khác nhau.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một người có nhiều kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm khác nhau, không chỉ giỏi trong một lĩnh vực cụ thể mà còn có kiến thức và hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực khác. 'Well-roundedness' nhấn mạnh sự cân bằng và toàn diện trong sự phát triển cá nhân.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự toàn diện được thể hiện. Ví dụ: 'Well-roundedness in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-roundedness
  • demonstrate demonstrate well-roundedness
    (thể hiện sự toàn diện)
  • achieve achieve well-roundedness
    (đạt được sự toàn diện)
  • promote promote well-roundedness
    (thúc đẩy sự toàn diện)
Noun + well-roundedness
  • emphasize emphasize the importance of well-roundedness
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của sự toàn diện)
  • lack a lack of well-roundedness
    (sự thiếu toàn diện)

Idioms

  • strive for well-roundedness

    cố gắng để trở nên toàn diện

    "Many students strive for well-roundedness by participating in both academic and extracurricular activities."

    (Nhiều sinh viên cố gắng để trở nên toàn diện bằng cách tham gia cả các hoạt động học thuật và ngoại khóa.)

  • value well-roundedness

    đánh giá cao sự toàn diện

    "The company values well-roundedness in its employees."

    (Công ty đánh giá cao sự toàn diện ở nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-roundedness

noun
Lật mặt

Phẩm chất của việc có một tính cách, sở thích hoặc khả năng được phát triển đầy đủ về mọi mặt.

"The school aims to promote well-roundedness in its students by offering a wide range of extracurricular activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-roundedness".

Giá trị của sự toàn diện trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, 'well-roundedness' thường được coi là một phẩm chất quan trọng. Nó ám chỉ việc phát triển các kỹ năng và kiến thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ tập trung vào một lĩnh vực duy nhất. Điều này giúp cá nhân trở nên linh hoạt và thích ứng tốt hơn với các thử thách trong cuộc sống.

Well-roundedness và sự nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'well-roundedness' có thể là một lợi thế lớn. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có nhiều kỹ năng khác nhau, có khả năng làm việc nhóm, giao tiếp tốt và tư duy sáng tạo. Điều này giúp họ dễ dàng đảm nhận nhiều vai trò và đóng góp vào sự thành công của công ty.