well-tested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been thoroughly tested and proven to be reliable or effective.
Vietnamese Meaning
Đã được kiểm tra kỹ lưỡng và chứng minh là đáng tin cậy hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has been well-tested to ensure its stability."
"Phần mềm đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định của nó."
-
"This method is well-tested and known to produce good results."
"Phương pháp này đã được kiểm tra kỹ lưỡng và được biết là tạo ra kết quả tốt."
-
"The vaccine is well-tested and safe for public use."
"Vắc-xin đã được kiểm tra kỹ lưỡng và an toàn cho sử dụng công cộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'well-tested' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, hệ thống, quy trình hoặc lý thuyết đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và cho thấy kết quả tốt. Nó nhấn mạnh tính đáng tin cậy và mức độ tin tưởng cao vào chất lượng hoặc hiệu suất của đối tượng được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly well-tested (được kiểm tra kỹ lưỡng)
-
rigorously rigorously well-tested (được kiểm tra nghiêm ngặt)
-
use use well-tested methods (sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
-
rely on rely on well-tested techniques (dựa vào các kỹ thuật đã được kiểm chứng)
Idioms
-
time-tested
đã được thử thách qua thời gian, đã được chứng minh qua thời gian
"This is a time-tested method that has worked for generations."
(Đây là một phương pháp đã được chứng minh qua thời gian và đã hiệu quả qua nhiều thế hệ.)
-
tried and true
đã được thử nghiệm và chứng minh là đúng, đáng tin cậy
"We'll stick to the tried and true methods."
(Chúng ta sẽ bám sát các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh là đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-tested
Tính từĐã được kiểm tra kỹ lưỡng và chứng minh là đáng tin cậy hoặc hiệu quả.
"The software has been well-tested to ensure its stability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-tested".
