(Top Banner Ad)
well-tested
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

well-tested

UK: /ˌwel ˈtestɪd/ • US: /ˌwel ˈtestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm nghiệm kỹ càng đã qua kiểm tra kỹ lưỡng đã được thử nghiệm kỹ càng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been thoroughly tested and proven to be reliable or effective.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm tra kỹ lưỡng và chứng minh là đáng tin cậy hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has been well-tested to ensure its stability."

    "Phần mềm đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định của nó."

  • "This method is well-tested and known to produce good results."

    "Phương pháp này đã được kiểm tra kỹ lưỡng và được biết là tạo ra kết quả tốt."

  • "The vaccine is well-tested and safe for public use."

    "Vắc-xin đã được kiểm tra kỹ lưỡng và an toàn cho sử dụng công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tested đã được kiểm tra
Adverb well tốt, kỹ lưỡng
Verb test kiểm tra
Noun test bài kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

thoroughly tested (được kiểm tra kỹ lưỡng)proven (đã được chứng minh)validated (đã được xác nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
English
well
English
test
English
tested
English
well-tested

Nguồn gốc của 'well-tested'

Từ 'well-tested' kết hợp giữa 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'tested' (đã được kiểm tra). Nó mang ý nghĩa một cái gì đó đã trải qua các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt và chứng minh được độ tin cậy của nó. Trong kỹ thuật và khoa học, việc kiểm tra kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Usage Note

Tính từ 'well-tested' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, hệ thống, quy trình hoặc lý thuyết đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và cho thấy kết quả tốt. Nó nhấn mạnh tính đáng tin cậy và mức độ tin tưởng cao vào chất lượng hoặc hiệu suất của đối tượng được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-tested
  • thoroughly thoroughly well-tested
    (được kiểm tra kỹ lưỡng)
  • rigorously rigorously well-tested
    (được kiểm tra nghiêm ngặt)
Verb + well-tested
  • use use well-tested methods
    (sử dụng các phương pháp đã được kiểm chứng)
  • rely on rely on well-tested techniques
    (dựa vào các kỹ thuật đã được kiểm chứng)

Idioms

  • time-tested

    đã được thử thách qua thời gian, đã được chứng minh qua thời gian

    "This is a time-tested method that has worked for generations."

    (Đây là một phương pháp đã được chứng minh qua thời gian và đã hiệu quả qua nhiều thế hệ.)

  • tried and true

    đã được thử nghiệm và chứng minh là đúng, đáng tin cậy

    "We'll stick to the tried and true methods."

    (Chúng ta sẽ bám sát các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh là đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-tested

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm tra kỹ lưỡng và chứng minh là đáng tin cậy hoặc hiệu quả.

"The software has been well-tested to ensure its stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-tested".

Tầm quan trọng của kiểm tra trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật và khoa học, quy trình kiểm tra 'well-tested' có vai trò quan trọng để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm hoặc hệ thống. Việc bỏ qua giai đoạn kiểm tra kỹ lưỡng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.