(Top Banner Ad)
diving gear
B1
Noun B1 Thể thao dưới nước/Lặn biển

diving gear

UK: /ˈdaɪvɪŋ ɡɪə(r)/ • US: /ˈdaɪvɪŋ ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặn thiết bị lặn trang bị lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used for diving underwater, including items such as a wetsuit, scuba tank, mask, and fins.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị sử dụng để lặn dưới nước, bao gồm các vật dụng như áo lặn, bình dưỡng khí, mặt nạ và chân vịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before entering the water, make sure all your diving gear is properly secured."

    "Trước khi xuống nước, hãy chắc chắn rằng tất cả các thiết bị lặn của bạn đã được cố định đúng cách."

  • "The shop sells a wide range of diving gear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị lặn."

  • "Proper maintenance of your diving gear is essential for safety."

    "Bảo trì đúng cách thiết bị lặn của bạn là điều cần thiết cho sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, lao xuống (nước)
Noun dive cú lặn, sự lặn
Noun diver thợ lặn
Noun diving môn lặn, sự lặn
Noun gear thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
Verb gear up chuẩn bị, trang bị sẵn sàng
Adjective geared được trang bị, được điều chỉnh cho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước/Lặn biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (gốc của 'dive')
*dūbaną
Old English (gốc của 'dive')
dūfan / dyfan
Middle English (gốc của 'dive')
diven
Modern English
dive → diving
Proto-Germanic (gốc của 'gear')
*garwō
Old Norse (gốc của 'gear')
gervi
Middle English (gốc của 'gear')
gere
Modern English
gear
Modern English (ghép từ)
diving gear

Nguồn gốc của 'Diving'

Từ 'diving' bắt nguồn từ động từ 'to dive' trong tiếng Anh hiện đại, có gốc từ tiếng Anh cổ như 'dyfan' và 'dūfan', mang ý nghĩa 'nhấn chìm' hoặc 'lao xuống'. Xa hơn nữa, nó có thể được truy về tiếng Proto-Germanic '*dūbaną', gợi lên hình ảnh về hành động đi xuống dưới mặt nước.

Nguồn gốc của 'Gear'

Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi', mang ý nghĩa 'sự chuẩn bị' hoặc 'trang bị'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của 'gear' như những vật dụng cần thiết để thực hiện một hoạt động cụ thể. Khi ghép lại, 'diving gear' là 'thiết bị lặn'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ các dụng cụ cần thiết cho việc lặn, chứ không chỉ một bộ phận đơn lẻ. Nó bao hàm cả thiết bị bảo vệ (áo lặn), thiết bị hỗ trợ hô hấp (bình dưỡng khí), và thiết bị giúp di chuyển (chân vịt).

Prepositions

with in

‘with diving gear’ thường được dùng để chỉ hành động lặn cùng với trang thiết bị. Ví dụ: 'He went diving with his new diving gear.' ‘in diving gear’ thường mô tả trạng thái đang mặc hoặc mang trang thiết bị lặn. Ví dụ: 'The diver was seen in full diving gear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diving gear
  • essential essential diving gear
    (thiết bị lặn thiết yếu)
  • full full diving gear
    (bộ thiết bị lặn đầy đủ)
  • specialized specialized diving gear
    (thiết bị lặn chuyên dụng)
  • heavy heavy diving gear
    (thiết bị lặn nặng)
  • rented rented diving gear
    (thiết bị lặn thuê)
Verb + diving gear
  • prepare prepare diving gear
    (chuẩn bị thiết bị lặn)
  • check check diving gear
    (kiểm tra thiết bị lặn)
  • wear wear diving gear
    (mặc/đeo thiết bị lặn)
  • put on put on diving gear
    (mặc/đeo thiết bị lặn vào)
  • carry carry diving gear
    (mang theo thiết bị lặn)
  • rent rent diving gear
    (thuê thiết bị lặn)
  • maintain maintain diving gear
    (bảo trì thiết bị lặn)
Noun Phrase
  • a set of a set of diving gear
    (một bộ thiết bị lặn)

Idioms

  • Suit up in diving gear

    Mặc đồ lặn vào, trang bị đầy đủ thiết bị lặn

    "Before the dive, we need to suit up in our diving gear."

    (Trước khi lặn, chúng ta cần mặc đồ lặn vào.)

  • Check your diving gear

    Kiểm tra thiết bị lặn của bạn

    "Always check your diving gear thoroughly before entering the water."

    (Luôn kiểm tra kỹ thiết bị lặn của bạn trước khi xuống nước.)

  • Pack the diving gear

    Đóng gói thiết bị lặn

    "Don't forget to pack the diving gear for our trip to the Red Sea."

    (Đừng quên đóng gói thiết bị lặn cho chuyến đi của chúng ta tới Biển Đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving gear

Noun
Lật mặt

Trang thiết bị sử dụng để lặn dưới nước, bao gồm các vật dụng như áo lặn, bình dưỡng khí, mặt nạ và chân vịt.

"Before entering the water, make sure all your diving gear is properly secured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought new diving gear for his trip is exciting.
Việc anh ấy mua bộ đồ lặn mới cho chuyến đi của mình thật thú vị.
Phủ định
Whether she needs new diving gear is not known.
Việc cô ấy có cần bộ đồ lặn mới hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the diving gear is properly maintained is a crucial question.
Liệu bộ đồ lặn có được bảo trì đúng cách hay không là một câu hỏi quan trọng.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Divers rely on diving gear for underwater exploration.
Thợ lặn dựa vào thiết bị lặn để khám phá dưới nước.
Phủ định
He doesn't have the proper diving gear for deep-sea diving.
Anh ấy không có thiết bị lặn phù hợp cho lặn biển sâu.
Nghi vấn
Is that all the diving gear you'll need for the expedition?
Đó có phải là tất cả thiết bị lặn bạn cần cho chuyến thám hiểm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right diving gear, I would explore that shipwreck.
Nếu tôi có thiết bị lặn phù hợp, tôi sẽ khám phá xác tàu đắm đó.
Phủ định
If she didn't have to buy new diving gear, she wouldn't spend all her savings.
Nếu cô ấy không phải mua thiết bị lặn mới, cô ấy sẽ không tiêu hết tiền tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
Would you feel safer diving if you had better diving gear?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi lặn nếu bạn có thiết bị lặn tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving gear".

An toàn lặn là tối quan trọng

Trong cộng đồng lặn biển quốc tế, việc kiểm tra và bảo dưỡng 'diving gear' đúng cách là nguyên tắc vàng. Sự an toàn của thợ lặn không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân mà còn vào tình trạng hoàn hảo của mọi thiết bị, từ bình dưỡng khí đến bộ điều áp và mặt nạ. Chuẩn bị cẩn thận trước mỗi lần lặn là yếu tố sống còn.

Công nghệ lặn và khám phá đại dương

Thiết bị lặn hiện đại có một lịch sử phong phú, với những cải tiến quan trọng từ các nhà tiên phong như Jacques Cousteau. Nó đã mở ra cánh cửa cho con người khám phá những bí ẩn sâu thẳm của đại dương, từ rạn san hô đầy màu sắc đến những con tàu đắm lịch sử. 'Diving gear' không chỉ phục vụ cho du lịch mà còn đóng góp lớn vào khoa học biển và bảo tồn môi trường.