happenstance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that occurs by chance.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was by pure happenstance that I ran into my old friend at the airport."
"Hoàn toàn là do tình cờ mà tôi gặp lại người bạn cũ ở sân bay."
-
"The meeting was a complete happenstance; we hadn't planned it at all."
"Cuộc gặp gỡ hoàn toàn là một sự tình cờ; chúng tôi hoàn toàn không lên kế hoạch cho nó."
-
"Many scientific discoveries are the result of happenstance and observation."
"Nhiều khám phá khoa học là kết quả của sự tình cờ và quan sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | happen | Xảy ra, xảy đến (nguồn gốc của 'happenstance') |
| Noun | happening | Sự việc đang xảy ra, sự kiện (dẫn xuất từ 'happen') |
| Noun | circumstance | Hoàn cảnh, tình huống, trường hợp (nguồn gốc của 'happenstance') |
| Adjective | circumstantial | Thuộc về hoàn cảnh; chi tiết, cụ thể (dẫn xuất từ 'circumstance') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'happenstance' nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước của một sự việc. Nó thường được sử dụng khi nói về những khám phá, gặp gỡ bất ngờ, hoặc những sự kiện không mong đợi có ảnh hưởng đến cuộc sống hoặc công việc.
Prepositions
Khi dùng 'by happenstance', nó nhấn mạnh việc sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: 'We met by happenstance at the conference.' (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ tại hội nghị). Khi dùng 'of happenstance', nó thường diễn tả bản chất ngẫu nhiên của sự kiện. Ví dụ: 'The discovery was of pure happenstance.' (Sự khám phá hoàn toàn là do tình cờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer happenstance (hoàn toàn ngẫu nhiên, tình cờ tuyệt đối)
-
pure pure happenstance (hoàn toàn ngẫu nhiên, tình cờ thuần túy)
-
mere mere happenstance (chỉ là sự ngẫu nhiên đơn thuần)
-
lucky lucky happenstance (sự ngẫu nhiên may mắn)
-
by by happenstance (tình cờ, ngẫu nhiên, do may rủi)
-
through through happenstance (nhờ sự ngẫu nhiên, do tình cờ mà có)
Idioms
-
by happenstance
Một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không có kế hoạch hay ý định trước.
"We met by happenstance at the airport after years."
(Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay sau nhiều năm.)
-
a matter of happenstance
Chỉ là vấn đề ngẫu nhiên, sự tình cờ, không phải do kỹ năng, công sức hay kế hoạch.
"Whether they succeeded or failed was a matter of happenstance, not skill."
(Việc họ thành công hay thất bại chỉ là chuyện ngẫu nhiên, không phải do kỹ năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happenstance
nounMột sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.
"It was by pure happenstance that I ran into my old friend at the airport."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that their meeting was just a happenstance. |
Cô ấy nói rằng cuộc gặp gỡ của họ chỉ là một sự tình cờ. |
| Phủ định | He told me that he didn't believe their success was a mere happenstance. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin thành công của họ chỉ là một sự tình cờ. |
| Nghi vấn | She asked if their encounter at the cafe had been a happenstance. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc gặp gỡ của họ tại quán cà phê có phải là một sự tình cờ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happenstance".
