(Top Banner Ad)
happenstance
C1
noun C1 Chung

happenstance

UK: /ˈhæpənˌstæns/ • US: /ˈhæpənˌstæns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tình cờ sự ngẫu nhiên do may rủi do cơ may
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that occurs by chance.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was by pure happenstance that I ran into my old friend at the airport."

    "Hoàn toàn là do tình cờ mà tôi gặp lại người bạn cũ ở sân bay."

  • "The meeting was a complete happenstance; we hadn't planned it at all."

    "Cuộc gặp gỡ hoàn toàn là một sự tình cờ; chúng tôi hoàn toàn không lên kế hoạch cho nó."

  • "Many scientific discoveries are the result of happenstance and observation."

    "Nhiều khám phá khoa học là kết quả của sự tình cờ và quan sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen Xảy ra, xảy đến (nguồn gốc của 'happenstance')
Noun happening Sự việc đang xảy ra, sự kiện (dẫn xuất từ 'happen')
Noun circumstance Hoàn cảnh, tình huống, trường hợp (nguồn gốc của 'happenstance')
Adjective circumstantial Thuộc về hoàn cảnh; chi tiết, cụ thể (dẫn xuất từ 'circumstance')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
happen
English
circumstance
English (19th C)
happenstance (blend)

Nguồn gốc từ "Happenstance"

Từ "happenstance" xuất hiện vào thế kỷ 19, là một từ ghép (blend word) độc đáo trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ: "happen" (xảy ra, xảy đến) và "circumstance" (hoàn cảnh, tình huống). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một sự kiện hay tình huống xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên, tình cờ, không có sự sắp đặt hay chủ ý.

Usage Note

Từ 'happenstance' nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước của một sự việc. Nó thường được sử dụng khi nói về những khám phá, gặp gỡ bất ngờ, hoặc những sự kiện không mong đợi có ảnh hưởng đến cuộc sống hoặc công việc.

Prepositions

by of

Khi dùng 'by happenstance', nó nhấn mạnh việc sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: 'We met by happenstance at the conference.' (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ tại hội nghị). Khi dùng 'of happenstance', nó thường diễn tả bản chất ngẫu nhiên của sự kiện. Ví dụ: 'The discovery was of pure happenstance.' (Sự khám phá hoàn toàn là do tình cờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happenstance
  • sheer sheer happenstance
    (hoàn toàn ngẫu nhiên, tình cờ tuyệt đối)
  • pure pure happenstance
    (hoàn toàn ngẫu nhiên, tình cờ thuần túy)
  • mere mere happenstance
    (chỉ là sự ngẫu nhiên đơn thuần)
  • lucky lucky happenstance
    (sự ngẫu nhiên may mắn)
Prepositional Phrase
  • by by happenstance
    (tình cờ, ngẫu nhiên, do may rủi)
  • through through happenstance
    (nhờ sự ngẫu nhiên, do tình cờ mà có)

Idioms

  • by happenstance

    Một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không có kế hoạch hay ý định trước.

    "We met by happenstance at the airport after years."

    (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay sau nhiều năm.)

  • a matter of happenstance

    Chỉ là vấn đề ngẫu nhiên, sự tình cờ, không phải do kỹ năng, công sức hay kế hoạch.

    "Whether they succeeded or failed was a matter of happenstance, not skill."

    (Việc họ thành công hay thất bại chỉ là chuyện ngẫu nhiên, không phải do kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happenstance

noun
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.

"It was by pure happenstance that I ran into my old friend at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that their meeting was just a happenstance.
Cô ấy nói rằng cuộc gặp gỡ của họ chỉ là một sự tình cờ.
Phủ định
He told me that he didn't believe their success was a mere happenstance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin thành công của họ chỉ là một sự tình cờ.
Nghi vấn
She asked if their encounter at the cafe had been a happenstance.
Cô ấy hỏi liệu cuộc gặp gỡ của họ tại quán cà phê có phải là một sự tình cờ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happenstance".

Vai trò của sự Ngẫu nhiên trong Cuộc sống và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "happenstance" (sự ngẫu nhiên) thường được đối chiếu với định mệnh, số phận, hoặc ý chí tự do. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng nhiều sự kiện quan trọng trong cuộc đời con người, từ việc gặp gỡ ai đó đến những cơ hội bất ngờ, có thể xảy ra hoàn toàn do tình cờ, không hề có sự sắp đặt trước. Điều này thường được khai thác trong văn học và điện ảnh để tạo ra các tình tiết bất ngờ, hoặc để khám phá những khoảnh khắc mang tính quyết định mà không ai có thể dự đoán.

"Serendipity" và "Happenstance"

Mặc dù "happenstance" chỉ sự ngẫu nhiên nói chung, có một khái niệm liên quan chặt chẽ là "serendipity" (sự tình cờ may mắn). Serendipity là một dạng happenstance đặc biệt, nơi sự tình cờ dẫn đến một phát hiện hoặc kết quả tích cực, không mong đợi. Khái niệm này được đánh giá cao trong nghiên cứu khoa học và đổi mới, nơi nhiều khám phá vĩ đại lại đến từ những "tai nạn" may mắn, cho thấy tầm quan trọng của việc để ý đến những điều bất ngờ.