crybaby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, especially a child, who cries or complains easily or often.
Vietnamese Meaning
Một người, đặc biệt là trẻ con, dễ dàng hoặc thường xuyên khóc lóc hoặc than vãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a crybaby; it's just a scratch."
"Đừng có mà mít ướt thế; chỉ là một vết xước thôi mà."
-
"He called me a crybaby because I started crying when I lost the game."
"Anh ta gọi tôi là đồ mít ướt vì tôi bắt đầu khóc khi thua trò chơi."
-
"Stop acting like a crybaby and deal with it."
"Đừng có cư xử như một đứa mít ướt nữa và đối mặt với nó đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crybaby' mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chế nhạo hoặc chỉ trích ai đó vì quá nhạy cảm hoặc yếu đuối. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng và có thể gây khó chịu cho người khác. 'Crybaby' nhấn mạnh vào hành động khóc lóc, mè nheo hơn là sự buồn bã thật sự. So với các từ như 'sensitive' (nhạy cảm) hay 'emotional' (dễ xúc động), 'crybaby' mang ý nghĩa chê bai, hạ thấp hơn rất nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be a crybaby (Là một người mít ướt.)
-
call someone a crybaby (Gọi ai đó là đồ khóc nhè.)
-
act like a crybaby (Hành xử như một đứa trẻ hay khóc nhè.)
-
big crybaby (Một người cực kỳ mít ướt, hay khóc nhè.)
-
such a crybaby (Đúng là một kẻ hay khóc nhè.)
-
little crybaby (Đồ khóc nhè bé bỏng (thường mang ý mỉa mai).)
Idioms
-
Don't be such a crybaby.
Đừng có mít ướt/mè nheo như vậy nữa.
"You just fell down, it's a tiny scratch. Don't be such a crybaby!"
(Con chỉ bị ngã thôi, có một vết xước nhỏ xíu. Đừng có mít ướt như thế!)
-
to stop being a crybaby
Ngừng mè nheo, ngừng than vãn.
"You need to stop being a crybaby and face the consequences of your actions."
(Anh cần phải ngừng than vãn và đối mặt với hậu quả hành động của mình đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crybaby
Danh từMột người, đặc biệt là trẻ con, dễ dàng hoặc thường xuyên khóc lóc hoặc than vãn.
"Don't be such a crybaby; it's just a scratch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crybaby".
