(Top Banner Ad)
crybaby
B1
Danh từ B1 Tính cách/Quan hệ xã hội

crybaby

UK: /ˈkraɪˌbeɪbi/ • US: /ˈkraɪˌbeɪbi/

Nghĩa tiếng Việt

đồ mít ướt kẻ hay khóc nhè đồ khóc mướn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a child, who cries or complains easily or often.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là trẻ con, dễ dàng hoặc thường xuyên khóc lóc hoặc than vãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a crybaby; it's just a scratch."

    "Đừng có mà mít ướt thế; chỉ là một vết xước thôi mà."

  • "He called me a crybaby because I started crying when I lost the game."

    "Anh ta gọi tôi là đồ mít ướt vì tôi bắt đầu khóc khi thua trò chơi."

  • "Stop acting like a crybaby and deal with it."

    "Đừng có cư xử như một đứa mít ướt nữa và đối mặt với nó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crybaby Người hay khóc nhè, người mít ướt, người hay mè nheo.
Verb cry Khóc.
Noun baby Em bé, trẻ sơ sinh.
Adjective babyish Như trẻ con, ấu trĩ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
crier
Middle English
crien
Middle English
babi
Modern English (c. 1800s)
crybaby

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'crybaby' ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp trực tiếp và rất dễ hiểu của hai từ: 'cry' (khóc) và 'baby' (em bé). Ban đầu, nó dùng để chỉ một em bé hay khóc theo đúng nghĩa đen. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ ai, kể cả người lớn, có tính hay hờn dỗi, phàn nàn hoặc khóc lóc vì những chuyện nhỏ nhặt, giống như một đứa trẻ.

Usage Note

Từ 'crybaby' mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chế nhạo hoặc chỉ trích ai đó vì quá nhạy cảm hoặc yếu đuối. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng và có thể gây khó chịu cho người khác. 'Crybaby' nhấn mạnh vào hành động khóc lóc, mè nheo hơn là sự buồn bã thật sự. So với các từ như 'sensitive' (nhạy cảm) hay 'emotional' (dễ xúc động), 'crybaby' mang ý nghĩa chê bai, hạ thấp hơn rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crybaby
  • be a crybaby
    (Là một người mít ướt.)
  • call someone a crybaby
    (Gọi ai đó là đồ khóc nhè.)
  • act like a crybaby
    (Hành xử như một đứa trẻ hay khóc nhè.)
Tính từ + crybaby
  • big crybaby
    (Một người cực kỳ mít ướt, hay khóc nhè.)
  • such a crybaby
    (Đúng là một kẻ hay khóc nhè.)
  • little crybaby
    (Đồ khóc nhè bé bỏng (thường mang ý mỉa mai).)

Idioms

  • Don't be such a crybaby.

    Đừng có mít ướt/mè nheo như vậy nữa.

    "You just fell down, it's a tiny scratch. Don't be such a crybaby!"

    (Con chỉ bị ngã thôi, có một vết xước nhỏ xíu. Đừng có mít ướt như thế!)

  • to stop being a crybaby

    Ngừng mè nheo, ngừng than vãn.

    "You need to stop being a crybaby and face the consequences of your actions."

    (Anh cần phải ngừng than vãn và đối mặt với hậu quả hành động của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crybaby

Danh từ
Lật mặt

Một người, đặc biệt là trẻ con, dễ dàng hoặc thường xuyên khóc lóc hoặc than vãn.

"Don't be such a crybaby; it's just a scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crybaby".

Định kiến giới và Cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'crybaby' thường được dùng để chế nhạo các bé trai và đàn ông khi họ thể hiện cảm xúc, đặc biệt là nỗi buồn. Điều này gắn liền với định kiến xã hội rằng 'đàn ông thì không được khóc' (boys don't cry) và phải luôn mạnh mẽ. Cách dùng từ này góp phần củng cố các vai trò giới truyền thống và có thể gây áp lực cho nam giới trong việc thể hiện cảm xúc thật của mình.

Khiêu khích trong Thể thao

'Crybaby' là một từ lăng mạ phổ biến trong thể thao. Các vận động viên hoặc người hâm mộ có thể gọi đối thủ là 'crybaby' nếu người đó thường xuyên phàn nàn với trọng tài, tỏ ra đau đớn quá mức khi bị phạm lỗi, hoặc phản ứng một cách đầy cảm tính khi thua cuộc. Đây là một hình thức 'trash talk' (nói khích bác) nhằm mục đích làm đối phương mất tinh thần.