white body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body that is white in color; can refer to various contexts depending on the field.
Vietnamese Meaning
Một vật thể có màu trắng; có thể đề cập đến nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The white body of the car reflected the sunlight."
"Thân xe màu trắng phản chiếu ánh sáng mặt trời."
-
"The artist used a white body paint to create a ghostly effect."
"Nghệ sĩ đã sử dụng sơn cơ thể màu trắng để tạo hiệu ứng ma quái."
-
"In physics, a perfectly white body reflects all incident light."
"Trong vật lý, một vật thể trắng hoàn hảo phản xạ tất cả ánh sáng chiếu tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính mô tả đơn thuần về màu sắc của một vật thể. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Ví dụ, trong vật lý học, có thể liên quan đến khả năng phản xạ ánh sáng; trong y học, có thể liên quan đến màu sắc bất thường của da hoặc các bộ phận cơ thể.
Cách sử dụng này nhấn mạnh tính chất màu trắng của đối tượng được mô tả. Tùy theo ngữ cảnh, 'white body' có thể mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng nhất định.
Prepositions
of: Dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính (ví dụ: a body of white color).
with: Dùng để chỉ đặc điểm (ví dụ: a body with white skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth white body (cơ thể trắng mịn)
-
pale pale white body (cơ thể trắng bệch/nhợt nhạt)
-
slender slender white body (cơ thể trắng mảnh mai)
-
expose expose a white body (để lộ một cơ thể trắng)
-
reveal reveal a white body (tiết lộ một cơ thể trắng)
-
clothe clothe a white body (mặc quần áo cho một cơ thể trắng)
-
the white body of the bird the white body of the bird (thân trắng của con chim)
-
the white body of the sculpture the white body of the sculpture (phần thân trắng của bức tượng)
Idioms
-
the white body of a newborn
cơ thể trắng hồng của một em bé sơ sinh
"The nurse gently wrapped the white body of the newborn in a soft blanket."
(Y tá nhẹ nhàng quấn chiếc chăn mềm mại quanh cơ thể trắng hồng của em bé sơ sinh.)
-
white-bodied creatures
những sinh vật có thân màu trắng
"Deep-sea explorers sometimes discover unique white-bodied creatures in the abyssal zone."
(Những nhà thám hiểm biển sâu đôi khi phát hiện ra những sinh vật có thân màu trắng độc đáo ở vùng biển sâu thẳm.)
-
the white body of a statue
phần thân trắng của một bức tượng
"The artist carefully sculpted the intricate details on the white body of the marble statue."
(Nghệ sĩ điêu khắc cẩn thận những chi tiết phức tạp trên phần thân trắng của bức tượng cẩm thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white body
Danh từMột vật thể có màu trắng; có thể đề cập đến nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực.
"The white body of the car reflected the sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white body".
