(Top Banner Ad)
white body
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh)

white body

Nghĩa tiếng Việt

vật thể màu trắng thân trắng cơ thể trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body that is white in color; can refer to various contexts depending on the field.

Vietnamese Meaning

Một vật thể có màu trắng; có thể đề cập đến nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white body of the car reflected the sunlight."

    "Thân xe màu trắng phản chiếu ánh sáng mặt trời."

  • "The artist used a white body paint to create a ghostly effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng sơn cơ thể màu trắng để tạo hiệu ứng ma quái."

  • "In physics, a perfectly white body reflects all incident light."

    "Trong vật lý, một vật thể trắng hoàn hảo phản xạ tất cả ánh sáng chiếu tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteness Sự trắng trẻo, tính chất màu trắng
Verb whiten Làm trắng, trở nên trắng
Adjective whitish Trắng nhạt, hơi trắng
Adjective bodily Thuộc về cơ thể, thể chất
Verb embody Hiện thân, thể hiện
Noun bodyguard Vệ sĩ (người bảo vệ cơ thể)

Synonyms

pale body (cơ thể nhợt nhạt)ivory body (cơ thể màu ngà)

Antonyms

dark body (cơ thể tối màu)black body (cơ thể đen)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweyd-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
PIE
*bʰudʰ-
Proto-Germanic
*bodagaz
Old English
bodig
Modern English
body

Nguồn gốc của 'White Body'

Cụm từ 'white body' (cơ thể trắng) được tạo thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'white' (trắng) và 'body' (cơ thể). 'White' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hwītaz, liên quan đến ánh sáng và sự sạch sẽ. 'Body' bắt nguồn từ *bodagaz, chỉ phần thân của con người hoặc động vật. Cả hai từ này đã tồn tại và phát triển trong tiếng Anh từ thời xa xưa, trở thành những từ mô tả trực tiếp và phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này mang tính mô tả đơn thuần về màu sắc của một vật thể. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào lĩnh vực sử dụng. Ví dụ, trong vật lý học, có thể liên quan đến khả năng phản xạ ánh sáng; trong y học, có thể liên quan đến màu sắc bất thường của da hoặc các bộ phận cơ thể.
Cách sử dụng này nhấn mạnh tính chất màu trắng của đối tượng được mô tả. Tùy theo ngữ cảnh, 'white body' có thể mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng nhất định.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính (ví dụ: a body of white color).
with: Dùng để chỉ đặc điểm (ví dụ: a body with white skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white body
  • smooth smooth white body
    (cơ thể trắng mịn)
  • pale pale white body
    (cơ thể trắng bệch/nhợt nhạt)
  • slender slender white body
    (cơ thể trắng mảnh mai)
Verb + white body
  • expose expose a white body
    (để lộ một cơ thể trắng)
  • reveal reveal a white body
    (tiết lộ một cơ thể trắng)
  • clothe clothe a white body
    (mặc quần áo cho một cơ thể trắng)
Noun + white body
  • the white body of the bird the white body of the bird
    (thân trắng của con chim)
  • the white body of the sculpture the white body of the sculpture
    (phần thân trắng của bức tượng)

Idioms

  • the white body of a newborn

    cơ thể trắng hồng của một em bé sơ sinh

    "The nurse gently wrapped the white body of the newborn in a soft blanket."

    (Y tá nhẹ nhàng quấn chiếc chăn mềm mại quanh cơ thể trắng hồng của em bé sơ sinh.)

  • white-bodied creatures

    những sinh vật có thân màu trắng

    "Deep-sea explorers sometimes discover unique white-bodied creatures in the abyssal zone."

    (Những nhà thám hiểm biển sâu đôi khi phát hiện ra những sinh vật có thân màu trắng độc đáo ở vùng biển sâu thẳm.)

  • the white body of a statue

    phần thân trắng của một bức tượng

    "The artist carefully sculpted the intricate details on the white body of the marble statue."

    (Nghệ sĩ điêu khắc cẩn thận những chi tiết phức tạp trên phần thân trắng của bức tượng cẩm thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white body

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể có màu trắng; có thể đề cập đến nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực.

"The white body of the car reflected the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white body".

Biểu tượng của sự tinh khiết và vẻ đẹp trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật cổ điển và Phục hưng, cơ thể màu trắng (thường là tượng đá cẩm thạch) được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, vẻ đẹp lý tưởng và sự hoàn hảo. Màu trắng liên kết với sự ngây thơ, sạch sẽ và thánh thiện. Do đó, các tác phẩm điêu khắc hoặc hình ảnh mô tả 'white body' thường gợi lên những ý nghĩa này.

Sự mong manh và cần được chăm sóc

Trong một số ngữ cảnh, cụm từ 'white body' có thể gợi lên hình ảnh về một cơ thể trần trụi, dễ bị tổn thương, và cần được bảo vệ hoặc chăm sóc. Điều này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc y tế, nơi cơ thể được mô tả một cách nhạy cảm và cần sự quan tâm đặc biệt.