(Top Banner Ad)
white pages
B1
danh từ B1 Thông tin liên lạc

white pages

UK: /ˈwaɪt ˈpeɪdʒɪz/ • US: /ˈwaɪt ˈpeɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

danh bạ điện thoại trang trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone directory listing subscribers alphabetically by surname, rather than by subject or area.

Vietnamese Meaning

Danh bạ điện thoại liệt kê tên người dùng theo thứ tự bảng chữ cái theo họ, thay vì theo chủ đề hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I looked up his number in the white pages."

    "Tôi đã tra số của anh ấy trong danh bạ điện thoại."

  • "Are people still listed in the white pages?"

    "Mọi người có còn được liệt kê trong danh bạ điện thoại không?"

  • "Many people now rely on online searches instead of the white pages."

    "Nhiều người hiện nay dựa vào tìm kiếm trực tuyến thay vì danh bạ điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white màu trắng (một thành phần của cụm từ 'white pages')
Noun page trang sách (một thành phần của cụm từ 'white pages')
Noun yellow pages niên giám điện thoại trang vàng (danh bạ điện thoại dành cho doanh nghiệp, đối lập với 'white pages')
Noun phone book cuốn danh bạ điện thoại (thuật ngữ chung, bao gồm 'white pages' và 'yellow pages')

Related Words

Subject Area

Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
pages
English (Compound)
white pages

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "white pages" (trang trắng) xuất hiện vào thời kỳ đầu của điện thoại, dùng để chỉ cuốn niên giám điện thoại in trên giấy trắng. Cuốn niên giám này chủ yếu liệt kê tên, địa chỉ và số điện thoại của các cá nhân và hộ gia đình (thuê bao dân cư). Nó được đặt tên như vậy để phân biệt với "yellow pages" (trang vàng), vốn in trên giấy vàng và chuyên dùng để liệt kê các doanh nghiệp và dịch vụ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ danh bạ điện thoại truyền thống, in trên giấy trắng, liệt kê thông tin liên lạc cá nhân và doanh nghiệp. Khác với 'yellow pages' (danh bạ vàng) liệt kê quảng cáo doanh nghiệp theo ngành nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white pages
  • look up look up someone in the white pages
    (tra cứu số điện thoại/địa chỉ của ai đó trong danh bạ điện thoại trắng)
  • find find something in the white pages
    (tìm thấy cái gì đó trong danh bạ điện thoại trắng)
  • check check the white pages
    (kiểm tra danh bạ điện thoại trắng)
Prepositional Phrase with white pages
  • in in the white pages
    (trong danh bạ điện thoại trắng)
  • from get a number from the white pages
    (lấy số điện thoại từ danh bạ điện thoại trắng)

Idioms

  • look someone up in the white pages

    tìm kiếm thông tin liên lạc (tên, địa chỉ, số điện thoại) của ai đó trong cuốn danh bạ điện thoại trắng

    "I'll look up his address in the white pages."

    (Tôi sẽ tra địa chỉ của anh ấy trong danh bạ điện thoại trắng.)

  • get listed in the white pages

    được liệt kê/có tên trong danh bạ điện thoại trắng

    "Do you want to get listed in the white pages?"

    (Bạn có muốn được liệt kê trong danh bạ điện thoại trắng không?)

  • unlisted in the white pages

    không được liệt kê/đăng công khai trong danh bạ điện thoại trắng (thường là để bảo mật thông tin)

    "Her phone number is unlisted in the white pages for privacy."

    (Số điện thoại của cô ấy không được đăng trong danh bạ điện thoại trắng để đảm bảo quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white pages

danh từ
Lật mặt

Danh bạ điện thoại liệt kê tên người dùng theo thứ tự bảng chữ cái theo họ, thay vì theo chủ đề hoặc khu vực.

"I looked up his number in the white pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to find a resident's phone number, you will use the white pages.
Nếu bạn cần tìm số điện thoại của một người dân, bạn sẽ sử dụng danh bạ điện thoại.
Phủ định
If the information is unlisted, you won't find it in the white pages.
Nếu thông tin không được liệt kê, bạn sẽ không tìm thấy nó trong danh bạ điện thoại.
Nghi vấn
Will you find their address if you look in the white pages?
Bạn có tìm thấy địa chỉ của họ nếu bạn tra trong danh bạ điện thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white pages".

Sự suy giảm trong kỷ nguyên số

Trong quá khứ, "white pages" là một công cụ thiết yếu để tìm kiếm thông tin liên lạc cá nhân. Tuy nhiên, với sự phát triển của internet, điện thoại di động và các công cụ tìm kiếm trực tuyến, vai trò của "white pages" vật lý đã suy giảm đáng kể. Hầu hết mọi người hiện nay tìm kiếm thông tin trực tuyến thay vì lật từng trang giấy.

Quyền riêng tư và tùy chọn không niêm yết

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến "white pages" là vấn đề quyền riêng tư. Người dùng có thể chọn không cho công bố số điện thoại và địa chỉ của họ trong danh bạ (gọi là 'unlisted number' hoặc 'private listing'), nhằm bảo vệ thông tin cá nhân khỏi những người không quen biết hoặc tiếp thị phiền toái. Đây là một quyền được nhiều người lựa chọn để giữ an toàn cho bản thân và gia đình.