(Top Banner Ad)
phone book
A2
noun A2 Thông tin liên lạc, Lịch sử

phone book

UK: /ˈfəʊn bʊk/ • US: /ˈfoʊn bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

danh bạ điện thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing an alphabetical list of telephone subscribers in a particular area, with their telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found his number in the phone book."

    "Tôi đã tìm thấy số của anh ấy trong danh bạ điện thoại."

  • "The phone book used to be delivered to every house."

    "Danh bạ điện thoại từng được giao đến mọi nhà."

  • "Nowadays, most people use online search engines instead of a phone book."

    "Ngày nay, hầu hết mọi người sử dụng các công cụ tìm kiếm trực tuyến thay vì danh bạ điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Noun book sách, cuốn sách
Verb book đặt chỗ, đặt trước (ví dụ: đặt vé, đặt phòng)
Noun telephone điện thoại (thiết bị)
Noun booklet tập sách nhỏ, cuốn sách mỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin liên lạc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tēle (far) + phōnē (sound) → tēlēphōnos
French
téléphone (device)
English
telephone (device) → phone (shortened form)
Proto-Germanic
*bōks (beech tree, writing tablet)
Old English
bōc
English
book (bound pages)
English (compound)
phone book (circa late 19th century)

Câu chuyện về 'phone' và 'book'

Từ 'phone' là dạng rút gọn của 'telephone'. 'Telephone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'tēle' (có nghĩa là 'xa') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'). Vì vậy, 'telephone' ban đầu có nghĩa là 'âm thanh từ xa'. Còn từ 'book' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *bōks, có thể liên quan đến cây gỗ sồi (beech tree), vì người xưa thường khắc chữ lên các tấm gỗ sồi để ghi chép. Khi hai từ này kết hợp, 'phone book' ra đời để chỉ một cuốn sách chứa danh sách số điện thoại, giúp mọi người dễ dàng tìm kiếm 'âm thanh từ xa' của nhau.

Usage Note

Trong lịch sử, 'phone book' là một cuốn sách in vật lý. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại thông minh và internet, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các danh bạ trực tuyến hoặc ứng dụng danh bạ trên điện thoại. Sự khác biệt chính là 'phone book' thường ám chỉ một danh sách lớn, chính thức, trong khi 'contact list' hay 'address book' thường là danh sách cá nhân, nhỏ hơn.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: The information is in the phone book). 'On' có thể được dùng khi đề cập đến một trang cụ thể (ví dụ: It's on page 23 of the phone book).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone book
  • thick a thick phone book
    (một cuốn danh bạ điện thoại dày)
  • old an old phone book
    (một cuốn danh bạ điện thoại cũ)
  • local a local phone book
    (một cuốn danh bạ điện thoại địa phương)
  • residential a residential phone book
    (danh bạ điện thoại cá nhân/gia đình)
  • business a business phone book
    (danh bạ điện thoại doanh nghiệp)
Verb + phone book
  • look up to look up a number in the phone book
    (tra cứu một số điện thoại trong danh bạ)
  • consult to consult the phone book
    (tham khảo danh bạ điện thoại)
  • thumb through to thumb through a phone book
    (lật nhanh qua cuốn danh bạ điện thoại)
  • rip to rip a page from the phone book
    (xé một trang từ danh bạ điện thoại)
Noun + phone book
  • page a page of the phone book
    (một trang của danh bạ điện thoại)
  • entry a phone book entry
    (một mục (thông tin) trong danh bạ điện thoại)

Idioms

  • to throw the phone book at someone

    tuyên phạt ai đó một bản án rất nặng, đưa ra hình phạt tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật)

    "The judge threatened to throw the phone book at the repeat offender."

    (Thẩm phán đe dọa sẽ tuyên án nặng nhất đối với kẻ phạm tội tái phạm.)

  • to be listed in the phone book

    có số điện thoại được công khai trong danh bạ điện thoại (dễ dàng tìm thấy)

    "His number isn't listed in the phone book; it's unlisted."

    (Số điện thoại của anh ấy không có trong danh bạ; đó là số không công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.

"I found his number in the phone book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone book".

Trang vàng và Trang trắng

Ở các nước phương Tây, danh bạ điện thoại thường được chia thành 'Trang trắng' (White Pages) và 'Trang vàng' (Yellow Pages). 'Trang trắng' thường liệt kê số điện thoại của các cá nhân và hộ gia đình theo thứ tự bảng chữ cái. Trong khi đó, 'Trang vàng' là danh bạ doanh nghiệp, được sắp xếp theo ngành nghề dịch vụ, giúp người dùng tìm kiếm các công ty, cửa hàng hoặc dịch vụ cụ thể. Màu sắc khác biệt giúp phân biệt rõ ràng hai loại danh bạ này.

Sự suy tàn của danh bạ điện thoại vật lý

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, danh bạ điện thoại vật lý đã dần trở nên lỗi thời. Với sự phát triển của Internet, điện thoại di động và các công cụ tìm kiếm trực tuyến (như Google Maps hoặc các thư mục trực tuyến), việc tìm kiếm số điện thoại hoặc thông tin liên hệ đã trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn rất nhiều. Hầu hết mọi người hiện nay đều lưu trữ danh bạ điện thoại cá nhân trong điện thoại thông minh hoặc sử dụng các ứng dụng tìm kiếm trực tuyến, thay vì phải tra cứu một cuốn danh bạ giấy dày cộp.