phone book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing an alphabetical list of telephone subscribers in a particular area, with their telephone numbers.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found his number in the phone book."
"Tôi đã tìm thấy số của anh ấy trong danh bạ điện thoại."
-
"The phone book used to be delivered to every house."
"Danh bạ điện thoại từng được giao đến mọi nhà."
-
"Nowadays, most people use online search engines instead of a phone book."
"Ngày nay, hầu hết mọi người sử dụng các công cụ tìm kiếm trực tuyến thay vì danh bạ điện thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lịch sử, 'phone book' là một cuốn sách in vật lý. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại thông minh và internet, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các danh bạ trực tuyến hoặc ứng dụng danh bạ trên điện thoại. Sự khác biệt chính là 'phone book' thường ám chỉ một danh sách lớn, chính thức, trong khi 'contact list' hay 'address book' thường là danh sách cá nhân, nhỏ hơn.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: The information is in the phone book). 'On' có thể được dùng khi đề cập đến một trang cụ thể (ví dụ: It's on page 23 of the phone book).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick a thick phone book (một cuốn danh bạ điện thoại dày)
-
old an old phone book (một cuốn danh bạ điện thoại cũ)
-
local a local phone book (một cuốn danh bạ điện thoại địa phương)
-
residential a residential phone book (danh bạ điện thoại cá nhân/gia đình)
-
business a business phone book (danh bạ điện thoại doanh nghiệp)
-
look up to look up a number in the phone book (tra cứu một số điện thoại trong danh bạ)
-
consult to consult the phone book (tham khảo danh bạ điện thoại)
-
thumb through to thumb through a phone book (lật nhanh qua cuốn danh bạ điện thoại)
-
rip to rip a page from the phone book (xé một trang từ danh bạ điện thoại)
-
page a page of the phone book (một trang của danh bạ điện thoại)
-
entry a phone book entry (một mục (thông tin) trong danh bạ điện thoại)
Idioms
-
to throw the phone book at someone
tuyên phạt ai đó một bản án rất nặng, đưa ra hình phạt tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật)
"The judge threatened to throw the phone book at the repeat offender."
(Thẩm phán đe dọa sẽ tuyên án nặng nhất đối với kẻ phạm tội tái phạm.)
-
to be listed in the phone book
có số điện thoại được công khai trong danh bạ điện thoại (dễ dàng tìm thấy)
"His number isn't listed in the phone book; it's unlisted."
(Số điện thoại của anh ấy không có trong danh bạ; đó là số không công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phone book
nounMột cuốn sách chứa danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của những người đăng ký điện thoại trong một khu vực cụ thể, cùng với số điện thoại của họ.
"I found his number in the phone book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone book".
