(Top Banner Ad)
marker board
A2
Danh từ A2 Giáo dục

marker board

UK: /ˈmɑːkə bɔːd/ • US: /ˈmɑːrkər bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng trắng bảng viết lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smooth, typically white, board used for writing or drawing on with markers, which can be easily erased.

Vietnamese Meaning

Một bảng nhẵn, thường có màu trắng, được sử dụng để viết hoặc vẽ bằng bút lông, có thể dễ dàng tẩy xóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the math problem on the marker board."

    "Giáo viên viết bài toán lên bảng trắng."

  • "Please clean the marker board after the meeting."

    "Xin vui lòng lau bảng trắng sau cuộc họp."

  • "We need to buy more markers for the marker board."

    "Chúng ta cần mua thêm bút lông cho bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marker bút lông bảng, bút dạ
Noun board tấm bảng
Noun whiteboard bảng trắng (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun dry-erase board bảng xóa khô (từ đồng nghĩa chuyên dụng)
Noun board marker bút viết bảng
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Verb erase xóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*merg-
Proto-Germanic
*marko
Old English
mearc
English
mark
English
marker
PIE
*bhrdh-
Proto-Germanic
*bordaz
Old English
bord
English
board
English
marker board

Sự Ra Đời Của Bảng Viết Bút Lông

Từ 'marker board' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của bảng trắng (whiteboard) vào giữa thế kỷ 20. Khác với bảng đen truyền thống dùng phấn, bảng trắng sử dụng các loại bút lông đặc biệt (markers). Do đó, 'marker board' đơn giản có nghĩa là 'một tấm bảng dùng với bút lông', nhấn mạnh chức năng và công cụ viết chính của nó. Nó phản ánh xu hướng tìm kiếm các giải pháp viết và trình bày sạch sẽ, tiện lợi hơn.

Usage Note

Bảng này thường được dùng trong lớp học, văn phòng hoặc các buổi thuyết trình. Nó là một sự thay thế hiện đại cho bảng đen, với ưu điểm là không tạo ra bụi phấn và dễ lau chùi hơn. Thuật ngữ 'whiteboard' thường được sử dụng thay thế cho 'marker board'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marker board
  • large large marker board
    (bảng viết lớn)
  • small small marker board
    (bảng viết nhỏ)
  • portable portable marker board
    (bảng viết di động)
  • magnetic magnetic marker board
    (bảng viết từ tính)
  • interactive interactive marker board
    (bảng viết tương tác)
Verb + marker board
  • write on write on the marker board
    (viết lên bảng)
  • draw on draw on the marker board
    (vẽ lên bảng)
  • clean clean the marker board
    (lau sạch bảng)
  • wipe wipe the marker board
    (lau bảng (xóa chữ))
  • use use a marker board
    (sử dụng bảng viết)
Noun + marker board
  • classroom classroom marker board
    (bảng viết trong lớp học)
  • office office marker board
    (bảng viết trong văn phòng)
  • meeting room meeting room marker board
    (bảng viết trong phòng họp)

Idioms

  • Put it on the marker board

    Ghi chú lại, công khai thông tin (để mọi người cùng thấy/thảo luận).

    "Let's put that idea on the marker board so everyone can see it and we can discuss it."

    (Hãy ghi ý tưởng đó lên bảng để mọi người cùng thấy và chúng ta có thể thảo luận.)

  • Wipe the marker board clean

    Xóa sạch bảng (nghĩa đen); hoặc bắt đầu lại từ đầu, gạt bỏ những điều đã qua (nghĩa bóng).

    "After the project failed, they decided to wipe the marker board clean and start a new approach."

    (Sau khi dự án thất bại, họ quyết định xóa sạch bảng và bắt đầu một phương pháp tiếp cận mới.)

  • Brainstorm on the marker board

    Động não, ghi lại các ý tưởng trên bảng (thường là trong nhóm).

    "We spent an hour brainstorming on the marker board to come up with new marketing strategies."

    (Chúng tôi đã dành một giờ động não trên bảng để đưa ra các chiến lược tiếp thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marker board

Danh từ
Lật mặt

Một bảng nhẵn, thường có màu trắng, được sử dụng để viết hoặc vẽ bằng bút lông, có thể dễ dàng tẩy xóa.

"The teacher wrote the math problem on the marker board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marker board".

Sự thay thế bảng đen truyền thống

Marker board, thường được biết đến với tên gọi bảng trắng (whiteboard), đã dần thay thế bảng đen truyền thống dùng phấn trong nhiều trường học và văn phòng. Sự chuyển đổi này mang lại nhiều lợi ích: không bụi phấn, dễ dàng lau sạch, và cung cấp bề mặt sáng hơn giúp nội dung hiển thị rõ ràng hơn, đặc biệt khi trình chiếu bằng máy chiếu.

Biểu tượng của sự hợp tác và sáng tạo

Marker board đã trở thành một biểu tượng của môi trường làm việc hiện đại, khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo. Trong các buổi họp, động não (brainstorming) hay đào tạo, marker board là công cụ lý tưởng để ghi lại ý tưởng, vẽ sơ đồ, và phát triển các khái niệm một cách trực quan, giúp mọi người dễ dàng theo dõi và đóng góp.