lightened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'lighten': to make or become lighter in weight, color, or brightness; to reduce the burden or severity of something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'lighten': làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc độ sáng; giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hair had lightened in the sun."
"Tóc của cô ấy đã sáng màu hơn dưới ánh nắng mặt trời."
-
"The load was lightened by removing some of the boxes."
"Gánh nặng đã được giảm bớt bằng cách loại bỏ một vài hộp."
-
"The mood in the room lightened after she told a joke."
"Không khí trong phòng trở nên vui vẻ hơn sau khi cô ấy kể một câu chuyện cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'lightened' thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc bị động (passive voice). Nó có thể chỉ sự thay đổi vật lý (màu sắc, trọng lượng) hoặc sự thay đổi trừu tượng (tâm trạng, gánh nặng). Cần phân biệt với 'lit' (quá khứ và quá khứ phân từ của 'light' - thắp sáng).
Prepositions
'Lightened with': được làm nhẹ đi bằng cách thêm vào cái gì đó. Ví dụ: 'The soup was lightened with cream.' ('Món súp được làm nhẹ đi bằng kem.')
'Lightened by': được làm nhẹ đi bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Her mood was lightened by the good news.' ('Tâm trạng của cô ấy đã được làm nhẹ đi bởi tin tốt.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
The mood lightened after the good news. (Tâm trạng đã trở nên vui vẻ hơn sau tin tốt lành.)
-
The burden lightened when he shared his problems. (Gánh nặng đã vơi đi khi anh ấy chia sẻ những vấn đề của mình.)
-
Her hair lightened in the sun. (Tóc cô ấy đã sáng màu hơn dưới ánh nắng mặt trời.)
-
Newly lightened room (Căn phòng vừa được làm sáng.)
-
Freshly lightened mood (Tâm trạng vừa mới được cải thiện.)
Idioms
-
Lighten the mood
Làm cho không khí bớt căng thẳng/trở nên vui vẻ hơn
"Let's tell a joke to lighten the mood."
(Hãy kể một câu chuyện cười để làm cho không khí bớt căng thẳng đi.)
-
Lighten your load
Giảm bớt gánh nặng
"Delegate some tasks to lighten your load."
(Hãy giao bớt việc cho người khác để giảm bớt gánh nặng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightened
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'lighten': làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc độ sáng; giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó.
"Her hair had lightened in the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightened".
