(Top Banner Ad)
lightened
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

lightened

UK: /ˈlaɪtənd/ • US: /ˈlaɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm nhẹ đi giảm bớt sáng lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'lighten': to make or become lighter in weight, color, or brightness; to reduce the burden or severity of something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'lighten': làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc độ sáng; giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair had lightened in the sun."

    "Tóc của cô ấy đã sáng màu hơn dưới ánh nắng mặt trời."

  • "The load was lightened by removing some of the boxes."

    "Gánh nặng đã được giảm bớt bằng cách loại bỏ một vài hộp."

  • "The mood in the room lightened after she told a joke."

    "Không khí trong phòng trở nên vui vẻ hơn sau khi cô ấy kể một câu chuyện cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lighten làm nhẹ, làm sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Noun lightness độ nhẹ, độ sáng
Adjective light-hearted vô tư, vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liuhtijan
Old English
līhtan
Middle English
lighten
English
lightened

Nguồn gốc của 'lightened'

Từ 'lightened' bắt nguồn từ động từ Old English 'līhtan', có nghĩa là 'làm sáng, giảm bớt'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *liuhtijan. Ban đầu, nó mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, sau đó mở rộng ra nghĩa bóng là 'giảm gánh nặng' hay 'làm cho vui vẻ hơn'.

Usage Note

Dạng 'lightened' thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc bị động (passive voice). Nó có thể chỉ sự thay đổi vật lý (màu sắc, trọng lượng) hoặc sự thay đổi trừu tượng (tâm trạng, gánh nặng). Cần phân biệt với 'lit' (quá khứ và quá khứ phân từ của 'light' - thắp sáng).

Prepositions

with by

'Lightened with': được làm nhẹ đi bằng cách thêm vào cái gì đó. Ví dụ: 'The soup was lightened with cream.' ('Món súp được làm nhẹ đi bằng kem.')
'Lightened by': được làm nhẹ đi bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Her mood was lightened by the good news.' ('Tâm trạng của cô ấy đã được làm nhẹ đi bởi tin tốt.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lightened
  • The mood lightened after the good news.
    (Tâm trạng đã trở nên vui vẻ hơn sau tin tốt lành.)
  • The burden lightened when he shared his problems.
    (Gánh nặng đã vơi đi khi anh ấy chia sẻ những vấn đề của mình.)
  • Her hair lightened in the sun.
    (Tóc cô ấy đã sáng màu hơn dưới ánh nắng mặt trời.)
Adjective + lightened
  • Newly lightened room
    (Căn phòng vừa được làm sáng.)
  • Freshly lightened mood
    (Tâm trạng vừa mới được cải thiện.)

Idioms

  • Lighten the mood

    Làm cho không khí bớt căng thẳng/trở nên vui vẻ hơn

    "Let's tell a joke to lighten the mood."

    (Hãy kể một câu chuyện cười để làm cho không khí bớt căng thẳng đi.)

  • Lighten your load

    Giảm bớt gánh nặng

    "Delegate some tasks to lighten your load."

    (Hãy giao bớt việc cho người khác để giảm bớt gánh nặng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightened

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'lighten': làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn về trọng lượng, màu sắc hoặc độ sáng; giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của điều gì đó.

"Her hair had lightened in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightened".

Ánh sáng và sự tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho sự tích cực, hy vọng và sự khai sáng. Việc 'lightening' một thứ gì đó có thể mang ý nghĩa là cải thiện nó, làm cho nó tốt đẹp hơn, hoặc mang lại niềm vui và sự lạc quan.

Làm sáng màu tóc

Việc nhuộm tóc sáng màu hơn là một xu hướng phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó thường được coi là một cách để thay đổi diện mạo, thể hiện sự trẻ trung và năng động.