(Top Banner Ad)
wickedly
B2
Adverb B2 Chung

wickedly

UK: /ˈwɪkɪdli/ • US: /ˈwɪkɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách độc ác một cách xấu xa cực kỳ một cách tinh nghịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wicked manner; evilly; badly.

Vietnamese Meaning

Một cách độc ác; tồi tệ; xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled wickedly as she planned her prank."

    "Cô ấy cười một cách tinh nghịch khi lên kế hoạch cho trò đùa của mình."

  • "The witch cackled wickedly."

    "Mụ phù thủy cười độc ác."

  • "He was wickedly handsome."

    "Anh ta đẹp trai một cách quyến rũ (hoặc đẹp trai đến mức khó tin)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wicked Độc ác, tàn ác, nghịch ngợm; (thông tục) tuyệt vời, xuất sắc
Noun wickedness Sự độc ác, sự tàn ác, sự xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicca (sorcerer), wiccian (to practice witchcraft)
Middle English
wicked (evil, depraved, afflicted by witchcraft)
Modern English
wicked (adjective), wickedly (adverb)

Nguồn gốc của 'wickedly'

Từ 'wickedly' có nguồn gốc từ từ 'wicked', mà bản thân 'wicked' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wicca' (nghĩa là phù thủy, pháp sư) hoặc 'wiccian' (thực hành phép thuật). Ban đầu, 'wicked' có nghĩa là 'bị phù phép' hoặc 'có liên quan đến phù thủy'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tàn ác', 'độc địa'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'wickedly' trở thành một trạng từ diễn tả hành động hay tính chất một cách độc ác, tà ác, hoặc đôi khi mang ý nghĩa cường điệu, cực kỳ.

Usage Note

Từ 'wickedly' thường dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ có tính chất độc ác, xấu xa, hoặc tinh nghịch. Sắc thái của nó có thể từ nghiêm trọng (thực hiện hành vi ác độc) đến nhẹ nhàng hơn (ví dụ: một nụ cười tinh nghịch). Cần phân biệt với 'badly' (tệ hại), vì 'wickedly' nhấn mạnh vào động cơ hoặc bản chất xấu xa hơn là kết quả không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wickedly
  • wickedly wickedly funny
    (Cực kỳ buồn cười, khôi hài một cách tinh quái)
  • wickedly wickedly clever
    (Cực kỳ thông minh, lanh lợi một cách tinh quái)
  • wickedly wickedly difficult
    (Cực kỳ khó khăn)
  • wickedly wickedly fast
    (Cực kỳ nhanh)
  • wickedly wickedly beautiful
    (Xinh đẹp một cách ma mị/quyến rũ lạ thường)
Verb + wickedly
  • smile smile wickedly
    (Cười nham hiểm/tinh quái)
  • grin grin wickedly
    (Nhe răng cười gian xảo/tinh quái)
  • laugh laugh wickedly
    (Cười một cách độc ác/gian xảo)
  • behave behave wickedly
    (Cư xử độc ác/xấu xa)

Idioms

  • wickedly good

    Cực kỳ tốt, tuyệt vời một cách xuất sắc (thường mang ý nghĩa hơi tinh quái, bất ngờ)

    "That new restaurant serves wickedly good food."

    (Nhà hàng mới đó phục vụ đồ ăn cực kỳ ngon.)

  • a wickedly sharp mind

    Một trí óc sắc bén, tinh tường một cách đáng nể

    "She has a wickedly sharp mind, always seeing through complex problems quickly."

    (Cô ấy có một bộ óc cực kỳ sắc bén, luôn nhìn thấu các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wickedly

Adverb
Lật mặt

Một cách độc ác; tồi tệ; xấu xa.

"She smiled wickedly as she planned her prank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he behaved wickedly, he would be punished.
Nếu anh ta cư xử một cách tồi tệ, anh ta sẽ bị trừng phạt.
Phủ định
If she didn't plan wickedly, she wouldn't succeed in her evil scheme.
Nếu cô ấy không lên kế hoạch một cách độc ác, cô ấy sẽ không thành công trong âm mưu xấu xa của mình.
Nghi vấn
Would they be feared if they acted wickedly?
Liệu họ có bị sợ hãi nếu họ hành động một cách độc ác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wickedly".

Phù thủy và Kẻ Phản Diện

'Wickedly' và 'wicked' thường gợi liên tưởng đến những nhân vật phản diện, phù thủy độc ác hoặc những sinh vật tinh quái trong văn hóa dân gian, truyện cổ tích và điện ảnh. Ví dụ nổi tiếng nhất là 'Wicked Witch of the West' (Phù thủy độc ác của miền Tây) trong 'Phù thủy xứ Oz'.

Ý nghĩa thông tục của 'wicked'

Trong tiếng Anh thông tục, đặc biệt là ở Anh, từ 'wicked' (và đôi khi 'wickedly' cũng mang sắc thái tương tự) còn được dùng để diễn tả điều gì đó 'tuyệt vời', 'xuất sắc' hoặc 'cực kỳ hay'. Điều này tạo nên một sự tương phản thú vị với nghĩa gốc của nó, cho thấy sự phát triển linh hoạt của ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.